- Thư viện
- Kiến thức trading
- Bài viết
Bài tập đọc cấu trúc
Mười bài tập ba mức tổng hợp bảy bài của chuyên mục Cấu trúc thị trường - điểm xoay và thời điểm biết, nhãn HH HL LH LL, nhịp, vùng hỗ trợ và kháng cự, giá vượt mức khác với đổi nhãn, dữ liệu thiếu, ứng viên chưa xác nhận, và hai phương án D1 độc lập. Có dữ liệu mới, phần diễn biến sau đóng sẵn, và đáp án đi từng bước.
Phạm vi áp dụng: Biểu đồ nến OHLC thông thường theo thời gian. Bài chỉ ôn lại điều các bài 1 đến 7 đã nêu, không thêm kiến thức hay quy tắc mới. Mọi quy ước gọi là "quy ước của bài" không phải định nghĩa chung. Mọi số liệu là giả định.
Quy ước dùng trong bài. Bài là bộ bài tập tổng hợp bảy bài trước, không thêm kiến thức hay bộ quy tắc mới. Các ví dụ là số liệu giả định, thứ tự Mở – Cao – Thấp – Đóng, không phải bằng chứng thực nghiệm. Không bài tập nào chấm dự báo hay lợi nhuận. Nhận diện đúng một quan hệ chỉ có nghĩa là bạn áp dụng đúng quy ước đã nêu.
Cách dùng bộ bài tập
Mỗi đề ghi bốn mục: thời điểm phân tích T (nến T vừa đóng), dữ liệu được phép dùng (chỉ tới nến T), quy ước áp dụng, và phần đề cho tách khỏi phần cần tính. Dữ kiện đề cho có thể là bảng OHLC, danh sách điểm xoay, hoặc một giả định như bối cảnh tăng. Kết quả bạn phải tự tính (điểm xoay, nhãn, mức, nến vượt mức) không có sẵn trong đề.
Dữ liệu sau thời điểm phân tích nằm trong phần “Xem diễn biến sau thời điểm phân tích” đóng sẵn. Hãy trả lời câu hỏi chính trước khi mở phần đó. Trong đáp án, mỗi bước theo thứ tự: quan sát → áp dụng quy tắc → kết luận trong phạm vi → điều chưa biết.
Các quy ước được ôn lại (mỗi mục có liên kết về bài gốc):
- Điểm xoay: High (hoặc Low) lớn hơn (nhỏ hơn) nghiêm ngặt của N = 2 nến mỗi bên; điểm ở nến k chỉ biết sau nến k + 2 đóng (bài 1).
- Nhãn so với điểm cùng loại liền trước: HH, LH, HL, LL, hoặc “bằng”. Hiện trạng: xét “chưa đủ dữ liệu” trước (cần có so sánh cho cả đỉnh lẫn đáy), rồi nghiêng tăng (HH và HL), nghiêng giảm (LH và LL), chưa rõ (bài 2).
- Tiêu chí vùng minh họa (quy ước chưa kiểm chứng): cửa sổ 14 nến, d = 15% độ rộng, ít nhất hai lần chạm mỗi biên và hai lần đổi biên; không đồng nghĩa “thị trường đi ngang” (bài 3).
- Nhịp: đoạn giữa hai điểm xoay đã xác nhận liên tiếp khác loại; cùng hướng bối cảnh đề cho là đẩy, ngược hướng là điều chỉnh; biên độ là trị tuyệt đối chênh lệch giá hai đầu (bài 4).
- Vùng: từ hai điểm xoay cùng loại đã xác nhận gần nhất, từ giá thấp đến giá cao của hai điểm, chốt tại thời điểm lập; phản ứng chỉ được mô tả, không gọi “giữ” hay “phá” (bài 5).
- Vượt mức: ghi riêng bóng nến và giá đóng; nhãn điểm xoay chỉ gán khi đã xác nhận (bài 6).
- BOS và CHoCH theo D1, quy ước của bài 7 (không phải định nghĩa của nguồn nào); CHoCH chặt và rộng là hai phương án độc lập, và bài không mô phỏng cập nhật xu hướng sau sự kiện đầu tiên (bài 7).
Mức 1: Nền tảng
Bài tập 1 (điểm xoay và ứng viên). Ôn bài 1.
- Thời điểm phân tích: T = 15. Dữ liệu được phép dùng: nến 1 đến 15. Quy ước: N = 2, so sánh nghiêm ngặt, High cho đỉnh và Low cho đáy.
- Đề cho: bảng và Hình 1. Cần tính: (a) các điểm xoay đã xác nhận và mỗi điểm biết sau nến nào; (b) có ứng viên nào chưa xác nhận không.
| Nến | Mở – Cao – Thấp – Đóng |
|---|---|
| 1 | 50,5 – 52 – 50 – 51,5 |
| 2 | 51 – 51,5 – 49,5 – 50 |
| 3 | 50,5 – 51 – 48 – 49 |
| 4 | 50,5 – 53 – 49,5 – 52 |
| 5 | 53 – 55,5 – 52 – 54,5 |
| 6 | 55,5 – 58 – 54,5 – 57 |
| 7 | 57,5 – 60 – 56,5 – 59 |
| 8 | 57,5 – 58,5 – 55 – 56 |
| 9 | 56 – 57 – 53,5 – 54,5 |
| 10 | 55 – 55,5 – 52,5 – 53,5 |
| 11 | 53,5 – 54,5 – 51 – 52 |
| 12 | 53,5 – 56 – 52,5 – 55 |
| 13 | 56 – 58,5 – 55 – 57,5 |
| 14 | 58,5 – 61 – 57,5 – 60 |
| 15 | 59 – 60 – 56,5 – 57,5 |
Quy ước màu của các hình trong bài này: nến tăng (đóng cao hơn mở) tô xanh ngọc, nến giảm (đóng thấp hơn mở) tô đỏ san hô, nến doji (đóng bằng mở) tô xám sáng. Màu chỉ là quy ước của các hình này; nền tảng khác có thể tô khác, nên hãy đọc theo nhãn trong hình và theo số liệu Mở – Cao – Thấp – Đóng.
Hình 1. Nến 1 đến 15 của bài tập 1 (ví dụ giả định).
Xem đáp án
- Quan sát. Cần so từng nến với hai nến mỗi bên. Bốn nến đáng chú ý: nến 3 (Low 48), nến 7 (High 60), nến 11 (Low 51), và nến 14 (High 61).
- Áp dụng quy tắc.
- Đáy nến 3 (48): Low nến 1, 2, 4, 5 là 50; 49,5; 49,5; 52, đều cao hơn 48. Là điểm xoay, biết sau nến 5.
- Đỉnh nến 7 (60): High nến 5, 6, 8, 9 là 55,5; 58; 58,5; 57, đều thấp hơn 60. Là điểm xoay, biết sau nến 9.
- Đáy nến 11 (51): Low nến 9, 10, 12, 13 là 53,5; 52,5; 52,5; 55, đều cao hơn 51. Là điểm xoay, biết sau nến 13. So với đáy nến 3: 51 cao hơn 48, nhãn HL.
- Nến 14 (High 61): cao hơn nến 12 (56), nến 13 (58,5) và nến 15 (60), nhưng mới có một nến phía sau.
- Kết luận trong phạm vi. Tại T = 15 có ba điểm xoay đã xác nhận (đáy nến 3, đỉnh nến 7, đáy nến 11) và một ứng viên (đỉnh nến 14). Chưa gán HH cho nến 14.
- Chưa biết. Đỉnh nến 14 có thành điểm xoay hay không phụ thuộc nến 16.
Hình 2. Đáp án bài tập 1: chấm đặc là điểm đã xác nhận, chấm rỗng là ứng viên (ví dụ giả định).
Xem diễn biến sau thời điểm phân tích
Nến 16 (Mở – Cao – Thấp – Đóng):
| Nến | Mở – Cao – Thấp – Đóng |
|---|---|
| 16 | 58 – 59 – 55,5 – 56,5 |
Câu hỏi bổ sung: nến 16 thay đổi gì?
- Quan sát: High nến 16 là 59, thấp hơn 61.
- Áp dụng quy tắc: đỉnh nến 14 (61) cao hơn nến 12, 13 (56; 58,5) và nến 15, 16 (60; 59). Đủ hai nến sau: là điểm xoay, biết sau nến 16.
- Kết luận: đỉnh nến 14 so với đỉnh nến 7: 61 cao hơn 60, nhãn HH. Với HH và HL, hiện trạng là nghiêng tăng (biết sau nến 16).
- Lưu ý: tại T = 15 người đọc chưa thể biết điều này.
Bài tập 2 (nhãn và trường hợp bằng giá). Ôn bài 2.
- Quy ước: nhãn so với điểm cùng loại liền trước; bằng giá gọi là “bằng”, không phải HL hay LL. Hiện trạng: “chưa đủ dữ liệu” xét trước.
- Lưu ý về loại bài: đây là bài đọc dòng thời gian hồi cứu từ một danh sách cho sẵn: danh sách đã gồm mọi điểm tới nến 26, và bạn chỉ chọn những điểm đã biết tại từng T. Đây không phải bài mô phỏng dữ liệu bị che tại từng thời điểm.
- Đề cho: các điểm xoay đã xác nhận (giá là High với đỉnh, Low với đáy):
| Điểm | Ở nến | Giá | Biết sau khi đóng nến |
|---|---|---|---|
| Đáy | 4 | 84 | 6 |
| Đỉnh | 9 | 96 | 11 |
| Đáy | 14 | 84 | 16 |
| Đỉnh | 19 | 98 | 21 |
| Đáy | 24 | 86 | 26 |
Cần tính: (a) nhãn của từng điểm; (b) hiện trạng tại T = 16, T = 21 và T = 26 (chỉ dùng điểm đã biết đến T).
Xem đáp án
- Quan sát và nhãn. Đáy nến 14 (84) bằng đáy nến 4 (84): bằng. Đỉnh nến 19 (98) cao hơn đỉnh nến 9 (96): HH. Đáy nến 24 (86) cao hơn đáy nến 14 (84): HL. Hai điểm đầu chưa có điểm cùng loại trước.
- Áp dụng quy tắc theo thời điểm.
- T = 16: đã biết đáy nến 4, đỉnh nến 9, đáy nến 14. Có so sánh cho đáy (“bằng”) nhưng chưa có so sánh nào cho đỉnh (mới một đỉnh). Bước 1: chưa đủ dữ liệu.
- T = 21: biết thêm đỉnh nến 19 (HH). Đã có so sánh cho cả hai bên: đỉnh HH, đáy “bằng”. Một so sánh bằng giá nên không phải HH + HL: chưa rõ.
- T = 26: biết thêm đáy nến 24 (HL). Đỉnh gần nhất HH, đáy gần nhất HL: nghiêng tăng.
- Kết luận trong phạm vi. Hiện trạng đổi từ chưa đủ dữ liệu sang chưa rõ rồi nghiêng tăng khi có thêm điểm xoay đã xác nhận. “Bằng” không thay cho HL hay LL.
- Chưa biết. Các điểm xoay sau nến 24.
Bài tập 3 (High bằng nhau). Ôn bài 1.
- Thời điểm phân tích: T = 8. Dữ liệu được phép dùng: nến 1 đến 8. Quy ước: N = 2, nghiêm ngặt.
- Đề cho: bảng. Cần tính: (a) có điểm xoay đỉnh nào không? (b) vì sao? (c) nếu nến 5 thay bằng hàng “69 – 69,5 – 67 – 67,5” thì sao?
| Nến | Mở – Cao – Thấp – Đóng |
|---|---|
| 1 | 64,5 – 66 – 64 – 65,5 |
| 2 | 65,5 – 67 – 65 – 66,5 |
| 3 | 67 – 69 – 66,5 – 68,5 |
| 4 | 68 – 70 – 67,5 – 69,5 |
| 5 | 69,5 – 70 – 67 – 68 |
| 6 | 68 – 68,5 – 65,5 – 66,5 |
| 7 | 66,5 – 67 – 64 – 65 |
| 8 | 65,5 – 66 – 63 – 64 |
Xem đáp án
- Quan sát. Nến 4 và nến 5 cùng có High 70, cao nhất bảng. High nến 3 là 69, nến 6 là 68,5.
- Áp dụng quy tắc.
- Nến 4: cao hơn nến 2 (67) và nến 3 (69), nhưng nến 5 (70) bằng nên không “lớn hơn”: không đạt.
- Nến 5: nến 4 (70) nằm trong hai nến bên trái và bằng: không đạt.
- Các nến khác không cao hơn hai nến mỗi bên. Nến 8 chưa đủ nến phía sau.
- Kết luận trong phạm vi. (a) Không có điểm xoay đỉnh. (b) Quy tắc nghiêm ngặt: hai High bằng nhau nằm trong N nến của nhau thì loại nhau; điều này chỉ áp dụng khi giá bằng nhau nằm trong phạm vi N nến, không phải mọi đỉnh bằng giá. (c) Nếu nến 5 có High 69,5: nến 4 (70) cao hơn nến 2, 3 (67; 69) và nến 5, 6 (69,5; 68,5): là điểm xoay, biết sau nến 6.
- Chưa biết. Điểm xoay đáy: nến 8 là nến cuối, chưa có hai nến phía sau.
Mức 2: Tổng hợp
Bài tập 4 (nhịp trong bối cảnh đề cho). Ôn bài 4.
- Thời điểm phân tích: T = 24. Dữ liệu được phép dùng: các điểm xoay đã xác nhận đến T = 24 (bảng dưới). Quy ước: nhịp là đoạn giữa hai điểm xoay liên tiếp khác loại; cùng hướng bối cảnh là đẩy, ngược hướng là điều chỉnh; biên độ là trị tuyệt đối chênh lệch giá. “Giữ” là HL, “phá” là LL (bối cảnh tăng).
- Đề cho: bối cảnh tăng (giả định của đề) và các điểm xoay đã xác nhận (giá là High với đỉnh, Low với đáy):
| Điểm | Ở nến | Giá | Biết sau khi đóng nến |
|---|---|---|---|
| Đáy | 4 | 200 | 6 |
| Đỉnh | 9 | 212 | 11 |
| Đáy | 14 | 206 | 16 |
| Đỉnh | 19 | 222 | 21 |
- Cần tính: (a) các nhịp đã xác định tại T = 24, tên gọi, biên độ, biết sau nến nào; (b) mỗi nhịp điều chỉnh ngắn hơn hay dài hơn nhịp đẩy liền trước, và điểm cuối giữ hay phá; (c) sau đỉnh nến 19 thì có nhịp nào đã xác định thêm không, và đoạn giá sau đó gọi là gì?
Xem đáp án
- Quan sát và áp dụng.
- Đẩy 1: đáy nến 4 (200) đến đỉnh nến 9 (212), biên độ 12, biết sau nến 11.
- Chỉnh 1: đỉnh nến 9 (212) đến đáy nến 14 (206), biên độ 6, biết sau nến 16. So với Đẩy 1: ngắn hơn (6 so với 12). Điểm cuối 206 cao hơn đáy nến 4 (200): HL, giữ.
- Đẩy 2: đáy nến 14 (206) đến đỉnh nến 19 (222), biên độ 16, biết sau nến 21. Điểm cuối 222 cao hơn 212: HH, vượt cực trị trước.
- Kết luận trong phạm vi (T = 24). Đã xác định Đẩy 1, Chỉnh 1 và Đẩy 2. Sau đỉnh nến 19 chưa có điểm xoay mới nào được xác nhận trong dữ liệu được phép dùng, nên chưa có nhịp mới nào được xác định. Đoạn giá từ đỉnh nến 19 đến T là nhịp đang diễn ra; đề không cho OHLC nên bài không nói hướng hay biên độ của nó, và chưa gọi tên nó là nhịp đã xác định.
- Chưa biết. Điểm cuối, biên độ cuối cùng và nhãn giữ hay phá của đoạn đang diễn ra tại T = 24. Bối cảnh tăng là giả định của đề; bài không nói nhịp điều chỉnh ngắn thì xu hướng tiếp diễn.
Xem diễn biến sau thời điểm phân tích
Dữ kiện bổ sung: đáy nến 24 có giá 212 và được xác nhận sau nến 26.
Câu hỏi bổ sung: nhịp đi xuống từ đỉnh nến 19 trở thành nhịp nào, biên độ, giữ hay phá?
- Quan sát: đỉnh nến 19 là 222, đáy nến 24 là 212.
- Áp dụng quy tắc: nhịp từ đỉnh nến 19 (222) đến đáy nến 24 (212) ngược hướng bối cảnh tăng: Chỉnh 2, biên độ 10, biết sau nến 26. So với Đẩy 2 (16): ngắn hơn. Điểm cuối 212 cao hơn đáy nến 14 (206): HL, giữ.
- Kết luận: chỉ từ nến 26 người đọc mới biết các điều này; tại T = 24 chúng chưa được biết.
Bài tập 5 (vùng kháng cự). Ôn bài 5.
- Thời điểm phân tích: T = 18. Dữ liệu được phép dùng: nến 1 đến 18. Quy ước: vùng kháng cự lập từ hai đỉnh xoay đã xác nhận gần nhất tại thời điểm lập, từ High thấp hơn đến High cao hơn, và chốt tại thời điểm đó. Phản ứng mô tả bằng High và Close so với vùng.
- Đề cho: bảng. Cần tính: (a) vùng và biết sau nến nào; (b) quan sát nến 15 đến 18 so với vùng; (c) câu “người bán đã chặn giá ở vùng” là quan sát hay suy luận?
| Nến | Mở – Cao – Thấp – Đóng |
|---|---|
| 1 | 73,5 – 75 – 73 – 74,5 |
| 2 | 74,5 – 76 – 74 – 75,5 |
| 3 | 75,5 – 77,5 – 75 – 77 |
| 4 | 77 – 79 – 76,5 – 78,5 |
| 5 | 78 – 80 – 77,5 – 79,5 |
| 6 | 78 – 78,5 – 76 – 76,5 |
| 7 | 76,5 – 77 – 74,5 – 75 |
| 8 | 75 – 75,5 – 73 – 73,5 |
| 9 | 74,5 – 75 – 72,5 – 73 |
| 10 | 74,5 – 76,5 – 73,5 – 76 |
| 11 | 76 – 78 – 75,5 – 77,5 |
| 12 | 77,5 – 79,4 – 77 – 79 |
| 13 | 77,5 – 78 – 75,5 – 76 |
| 14 | 76 – 76,5 – 74 – 74,5 |
| 15 | 75 – 75,5 – 73 – 73,5 |
| 16 | 74,5 – 76,5 – 73,8 – 76 |
| 17 | 76,5 – 78,5 – 75,5 – 78 |
| 18 | 78 – 79,6 – 77,2 – 79 |
Xem đáp án
- Quan sát. Các đỉnh xoay đã xác nhận: nến 5 (High 80, biết sau nến 7) và nến 12 (High 79,4, biết sau nến 14).
- Áp dụng quy tắc. Vùng lập từ hai đỉnh gần nhất tại thời điểm lập (nến 14): từ 79,4 đến 80, rộng 0,6, biết sau nến 14, chốt tại đó. Quan sát nến 15 đến 18 được ghi trong bảng ngay dưới phần đáp án này.
- Kết luận trong phạm vi. (a) Vùng kháng cự 79,4 đến 80, biết sau nến 14. (b) Chỉ nến 18 có High trong vùng; không nến nào có High trên vùng hay Close trên vùng. (c) “Người bán đã chặn giá” là suy luận về cung cầu; OHLC chỉ cho biết High trong vùng và Close dưới vùng.
- Chưa biết. Điều sẽ xảy ra sau nến 18; bài không gọi vùng là “giữ” hay “phá”.
Bảng quan sát nến 15 đến 18 so với vùng 79,4 đến 80 (dùng High và Close):
| Nến | Mở – Cao – Thấp – Đóng | Quan sát so với vùng |
|---|---|---|
| 15 | 75 – 75,5 – 73 – 73,5 | Close dưới vùng |
| 16 | 74,5 – 76,5 – 73,8 – 76 | Close dưới vùng |
| 17 | 76,5 – 78,5 – 75,5 – 78 | Close dưới vùng |
| 18 | 78 – 79,6 – 77,2 – 79 | High trong vùng; Close dưới vùng |
- Nến 15, 16 và 17 có High lần lượt 75,5; 76,5; 78,5, dưới vùng, và đều đóng dưới vùng.
- Nến 18 có High 79,6 trong vùng và đóng ở 79, dưới vùng.
Bài tập 6 (vượt mức khác với đổi nhãn). Ôn bài 6.
- Thời điểm phân tích: T = 22. Dữ liệu được phép dùng: nến 1 đến 22. Quy ước: mức tham chiếu là đáy xoay đã xác nhận gần nhất; ghi riêng “Low dưới mức” và “Close dưới mức”; hiện trạng theo bài 2.
- Đề cho: bảng. Cần tính: tại nến 22, (a) mức tham chiếu; (b) nến đầu tiên có Low dưới mức và nến đầu tiên đóng dưới mức; (c) có điểm xoay mới nào được xác nhận sau khi giá vượt mức không; (d) hiện trạng theo bài 2.
| Nến | Mở – Cao – Thấp – Đóng |
|---|---|
| 1 | 60,5 – 62 – 60 – 61,5 |
| 2 | 61 – 61,5 – 59 – 59,5 |
| 3 | 60 – 60,5 – 58 – 58,5 |
| 4 | 60 – 62 – 59,5 – 61,5 |
| 5 | 62,5 – 64,5 – 61,5 – 64 |
| 6 | 64,5 – 66,5 – 63,5 – 66 |
| 7 | 66,5 – 68,5 – 65,5 – 68 |
| 8 | 67 – 69 – 66,5 – 68,5 |
| 9 | 67 – 67,5 – 64,5 – 65,5 |
| 10 | 65,5 – 66 – 63 – 64 |
| 11 | 64 – 64,5 – 61,5 – 62,5 |
| 12 | 63 – 63,5 – 60,5 – 61,5 |
| 13 | 63 – 65 – 62 – 64,5 |
| 14 | 64,5 – 67 – 63,5 – 66 |
| 15 | 67 – 69 – 66 – 68,5 |
| 16 | 69 – 71,5 – 68 – 70,5 |
| 17 | 69,5 – 70,5 – 67 – 68 |
| 18 | 68 – 69 – 65,5 – 66,5 |
| 19 | 66,5 – 67,5 – 63,5 – 64,5 |
| 20 | 65 – 66 – 61,5 – 62,5 |
| 21 | 62,5 – 64,5 – 59,5 – 61 |
| 22 | 61 – 63,5 – 58,8 – 59,8 |
Xem đáp án
- Quan sát. Điểm xoay đã xác nhận tại T = 22:
| Điểm | Ở nến | Giá | Biết sau khi đóng nến | So với điểm cùng loại trước |
|---|---|---|---|---|
| Đáy | 3 | 58 | 5 | chưa có điểm trước |
| Đỉnh | 8 | 69 | 10 | chưa có điểm trước |
| Đáy | 12 | 60,5 | 14 | HL |
| Đỉnh | 16 | 71,5 | 18 | HH |
- Áp dụng quy tắc.
- Mức tham chiếu: đáy xoay xác nhận gần nhất là nến 12 (Low 60,5, biết từ nến 14).
- Việc 1 (vượt mức): nến 21 có Low 59,5, dưới 60,5, nhưng đóng ở 61, trên mức: vượt bằng bóng nến. Nến 22 có Low 58,8 và đóng ở 59,8, dưới 60,5: vượt bằng giá đóng.
- Việc 2 (điểm xoay mới): không điểm xoay nào được biết sau nến 18. Đáy nến 22 mới là nến cuối, chưa có hai nến phía sau.
- Việc 3 (hiện trạng): đỉnh gần nhất HH, đáy gần nhất HL: nghiêng tăng, chưa đổi.
- Kết luận trong phạm vi. Việc 1 đã xảy ra (cả hai kiểu). Việc 2 và 3 chưa. Giá vượt mức không tự làm đổi nhãn.
- Chưa biết. Đáy nến 22 có thành điểm xoay hay không và nhãn của nó.
Mức 3: Phân tích
Bài tập 7 (ứng viên chưa xác nhận). Ôn bài 1 và bài 6.
- Thời điểm phân tích: T = 23. Dữ liệu được phép dùng: bảng của bài tập 6 (nến 1 đến 22) và nến 23 dưới đây. Quy ước: như bài tập 6.
- Đề cho: nến 23 (Mở – Cao – Thấp – Đóng): 59,8 – 64 – 59,2 – 63. Cần tính: (a) có ứng viên điểm xoay nào không? (b) có thể gán LL cho nó không? (c) hiện trạng tại T = 23?
Xem đáp án
- Quan sát. Low nến 22 là 58,8, thấp hơn Low nến 20, 21 (61,5; 59,5) và Low nến 23 (59,2).
- Áp dụng quy tắc. Nến 22 (Low 58,8) thấp hơn hai nến bên trái (nến 20, 21: 61,5; 59,5) và có một nến bên phải với Low cao hơn nó: 59,2 > 58,8 (nến 23). Điểm xoay cần hai nến sau; mới có một nến, còn thiếu nến 24, nên nến 22 vẫn chỉ là ứng viên.
- Kết luận trong phạm vi. (a) Có một ứng viên: đáy nến 22 (58,8). (b) Chưa gán LL cho nó. (c) Hiện trạng tại T = 23 vẫn là nghiêng tăng (điểm xoay đã xác nhận không đổi).
- Chưa biết. Nến 24: nếu Low nến 24 cao hơn 58,8 thì đáy nến 22 được xác nhận; nếu thấp hơn hoặc bằng thì không đạt quy tắc nghiêm ngặt.
Xem diễn biến sau thời điểm phân tích
Nến 24 (Mở – Cao – Thấp – Đóng):
| Nến | Mở – Cao – Thấp – Đóng |
|---|---|
| 24 | 63 – 65,5 – 61 – 64,5 |
Câu hỏi bổ sung: nến 24 thay đổi gì?
- Quan sát: Low nến 24 là 61, cao hơn 58,8.
- Áp dụng quy tắc: đáy nến 22 có hai nến sau (nến 23, 24) đều có Low cao hơn: là điểm xoay, biết sau nến 24. So với đáy nến 12 (60,5): 58,8 thấp hơn, nhãn LL.
- Kết luận: đỉnh gần nhất HH, đáy gần nhất LL: hiện trạng chưa rõ (biết sau nến 24). Nến 24 không làm hiện trạng thành nghiêng giảm, vì chưa có đỉnh LH.
Bài tập 8 (dữ liệu thiếu). Ôn bài 1.
- Thời điểm phân tích: T = 10. Dữ liệu được phép dùng: bảng dưới; High của nến 6 bị mất (ghi dấu ”?”). Quy ước: N = 2, nghiêm ngặt.
- Cần tính: (a) điểm xoay nào xác định được dù thiếu High nến 6? (b) điểm nào chưa kết luận được, vì sao? (c) giả sử sau đó tìm lại được High nến 6 là 42,5, hoặc là 45, thì sao?
| Nến | Mở – Cao – Thấp – Đóng |
|---|---|
| 1 | 38,5 – 40 – 38 – 39,5 |
| 2 | 39,5 – 41 – 39 – 40,5 |
| 3 | 41,5 – 43,5 – 40,5 – 43 |
| 4 | 41,5 – 42 – 39,5 – 40 |
| 5 | 40,5 – 41 – 38,5 – 39 |
| 6 | 40,5 – ? – 40 – 42 |
| 7 | 41,5 – 43 – 41 – 42,5 |
| 8 | 43 – 45 – 42 – 44,5 |
| 9 | 43,5 – 44 – 41,5 – 42 |
| 10 | 43 – 43,5 – 40,5 – 41,5 |
Xem đáp án
- Quan sát. Chỉ có Mở 40,5, Thấp 40 và Đóng 42 của nến 6. High của nến 6 phải ít nhất 42 (không thấp hơn Đóng) nhưng không có giới hạn trên.
- Áp dụng quy tắc.
- Đỉnh nến 3 (43,5): cửa sổ gồm nến 1, 2, 4, 5; không dùng nến 6. Xác định được: là điểm xoay.
- Đáy nến 5 (38,5): cửa sổ gồm nến 3, 4, 6, 7, và chỉ cần Low của nến 6 (40), có sẵn. Xác định được: là điểm xoay.
- Đỉnh nến 8 (45): cửa sổ gồm nến 6, 7, 9, 10; cần so sánh với High nến 6. Chỉ biết High nến 6 ≥ 42, nên không đủ để kết luận.
- Kết luận trong phạm vi. Xác định được đỉnh nến 3 và đáy nến 5. Chưa kết luận được về đỉnh nến 8 (và chưa loại trừ khả năng nến 6 là một điểm xoay nếu High nến 6 vượt 45).
- Điều chưa biết và các kịch bản: nếu High nến 6 là 42,5 thì đỉnh nến 8 cao hơn nến 6, 7, 9, 10 (42,5; 43; 44; 43,5): là điểm xoay, biết sau nến 10. Nếu High nến 6 là 45 thì bằng đỉnh nến 8: theo quy tắc nghiêm ngặt, đỉnh nến 8 không là điểm xoay. Hai kịch bản cho hai kết quả, nên không được điền một giá trị cho tiện.
Bài tập 9 (vượt rồi quay lại). Ôn bài 3 và bài 6.
- Thời điểm phân tích: T = 20. Dữ liệu được phép dùng: nến 1 đến 20. Quy ước: điểm xoay N = 2; mức tham chiếu là đáy xoay đã xác nhận gần nhất; tiêu chí vùng minh họa của bài 3 (quy ước chưa kiểm chứng): cửa sổ 14 nến cuối gồm nến T; biên trên là High cao nhất, biên dưới là Low thấp nhất; d = 15% độ rộng; chạm trên khi High ≥ biên trên − d, chạm dưới khi Low ≤ biên dưới + d; nến chạm cùng biên cách nhau dưới 3 nến gộp một lần; cần ít nhất 2 lần chạm mỗi biên và ít nhất 2 lần đổi biên.
- Đề cho: bảng. Cần tính: (a) hiện trạng theo bài 2; (b) mức tham chiếu, nến vượt mức và nến quay lại; (c) có gán LL cho đáy nến 19 không; (d) tiêu chí vùng của bài 3 cho kết quả gì, và câu “thị trường đang đi ngang” có đúng không?
| Nến | Mở – Cao – Thấp – Đóng |
|---|---|
| 1 | 101,5 – 103 – 101 – 102,5 |
| 2 | 101,5 – 102 – 100,8 – 101 |
| 3 | 101 – 101,5 – 100 – 100,5 |
| 4 | 101,5 – 103 – 101 – 102,5 |
| 5 | 103 – 105 – 102,5 – 104,5 |
| 6 | 105 – 107 – 104 – 106,5 |
| 7 | 106 – 108 – 105,5 – 107,5 |
| 8 | 106,5 – 107 – 104 – 105 |
| 9 | 105 – 105,5 – 102,5 – 103,5 |
| 10 | 103 – 103,5 – 101 – 101,5 |
| 11 | 101,5 – 102 – 100,2 – 100,5 |
| 12 | 101,5 – 103,5 – 101 – 103 |
| 13 | 103,5 – 105,5 – 103 – 105 |
| 14 | 105,5 – 107,5 – 104,5 – 107 |
| 15 | 105,5 – 107,8 – 105 – 107 |
| 16 | 106 – 106,5 – 103,5 – 104,5 |
| 17 | 104,5 – 105 – 102 – 103 |
| 18 | 102,5 – 103 – 100,5 – 101 |
| 19 | 101,2 – 102 – 99,2 – 99,8 |
| 20 | 99,8 – 104 – 99,6 – 103,5 |
Xem đáp án
- Quan sát. Điểm xoay đã xác nhận tại T = 20:
| Điểm | Ở nến | Giá | Biết sau khi đóng nến | So với điểm cùng loại trước |
|---|---|---|---|---|
| Đáy | 3 | 100 | 5 | chưa có điểm trước |
| Đỉnh | 7 | 108 | 9 | chưa có điểm trước |
| Đáy | 11 | 100,2 | 13 | HL |
| Đỉnh | 15 | 107,8 | 17 | LH |
- Áp dụng quy tắc.
- (a) Đỉnh gần nhất LH (107,8 thấp hơn 108), đáy gần nhất HL (100,2 cao hơn 100): khác chiều, hiện trạng chưa rõ.
- (b) Mức tham chiếu là đáy nến 11 (Low 100,2, biết từ nến 13). Nến 19 có Low 99,2 và đóng ở 99,8, dưới 100,2 (vượt cả bằng bóng nến lẫn giá đóng). Nến 20 đóng ở 103,5, trên 100,2: giá quay lại.
- (c) Đáy nến 19 mới có một nến phía sau (nến 20): là ứng viên. Chưa gán LL.
- (d) Bước 1 của bài 3: hiện trạng là “chưa rõ”, nên xét vùng. Cửa sổ nến 7 đến 20: biên trên 108 (nến 7), biên dưới 99,2 (nến 19), độ rộng 8,8, d = 1,32; chạm trên khi High ≥ 106,68, chạm dưới khi Low ≤ 100,52. Các lần chạm theo thời gian: trên (nến 7, 8); dưới (nến 11); trên (nến 14, 15); dưới (nến 18, 19, 20). Mỗi biên 2 lần, đổi biên 3 lần.
- Kết luận trong phạm vi. Đoạn này đạt tiêu chí vùng minh họa của bài 3. Điều đó chỉ nói giá qua lại giữa hai biên trong cửa sổ; tiêu chí không đo “biên độ tương đối hẹp”, nên không đồng nghĩa với “thị trường đang đi ngang”. Giá vượt mức rồi quay lại cũng không làm hiện trạng đổi.
- Chưa biết. Đáy nến 19 có được xác nhận không, và điều gì xảy ra sau nến 20.
Xem diễn biến sau thời điểm phân tích
Nến 21 (Mở – Cao – Thấp – Đóng):
| Nến | Mở – Cao – Thấp – Đóng |
|---|---|
| 21 | 103,5 – 104 – 100,6 – 101,5 |
Câu hỏi bổ sung: nến 21 thay đổi gì?
- Quan sát: Low nến 21 là 100,6, cao hơn 99,2.
- Áp dụng quy tắc: đáy nến 19 có hai nến sau (nến 20, 21) đều có Low cao hơn: là điểm xoay, biết sau nến 21, nhãn LL (99,2 thấp hơn 100,2).
- Kết luận: đỉnh gần nhất LH, đáy gần nhất LL: hiện trạng nghiêng giảm (biết sau nến 21). Việc đoạn trước đó từng đạt tiêu chí vùng minh họa tại T = 20 không giúp dự đoán điều này; hai việc là hai nhận xét khác nhau tại hai thời điểm.
Bài tập 10 (D1: hai phương án độc lập). Ôn bài 7.
- Thời điểm phân tích: T = 28. Dữ liệu được phép dùng: nến 1 đến 28. Quy ước (D1, quy ước của bài 7, không phải định nghĩa của nguồn nào): bối cảnh tăng do đề giả định. BOS: nến đóng đầu tiên có Close trên đỉnh xoay đã xác nhận gần nhất. CHoCH phương án chặt: Close dưới đáy xoay đứng ngay trước đỉnh xoay gần nhất được gán HH. CHoCH phương án rộng: Close dưới đáy xoay đã xác nhận gần nhất được gán HL. Mức tính tại nến liền trước và chỉ có từ lúc điểm xoay tạo ra nó được biết; mỗi mức chỉ ghi nhận lần vượt đầu tiên.
- Hai phương án chặt và rộng là độc lập: mỗi phương án giữ bối cảnh tăng và tìm sự kiện đầu tiên của riêng nó. Bài không mô phỏng việc cập nhật xu hướng hay các sự kiện sau sự kiện đầu tiên.
- Cần tính: (a) hiện trạng theo bài 2 tại T = 28; (b) nến đầu tiên có nhãn BOS; (c) nến đầu tiên có nhãn CHoCH theo phương án rộng và theo phương án chặt (nếu có đến T = 28); (d) nhãn CHoCH ở nến đó có nghĩa là xu hướng đã đảo chiều không?
| Nến | Mở – Cao – Thấp – Đóng |
|---|---|
| 1 | 78,5 – 80 – 78 – 79,5 |
| 2 | 79 – 79,5 – 77 – 77,5 |
| 3 | 77,5 – 78,5 – 75 – 76 |
| 4 | 78 – 80,5 – 77 – 79,5 |
| 5 | 80,5 – 83 – 79,5 – 82 |
| 6 | 83 – 85,5 – 82 – 84,5 |
| 7 | 85,5 – 88 – 84,5 – 87 |
| 8 | 87 – 89 – 86 – 88,5 |
| 9 | 86,5 – 87,5 – 84 – 85 |
| 10 | 85 – 86 – 82,5 – 83,5 |
| 11 | 83,5 – 84,5 – 81 – 82 |
| 12 | 82,5 – 83,5 – 80 – 81 |
| 13 | 81,5 – 82,5 – 79 – 80 |
| 14 | 82 – 85 – 81 – 84 |
| 15 | 85 – 87,5 – 84 – 86,5 |
| 16 | 88 – 90 – 87 – 89,5 |
| 17 | 90 – 92,5 – 89 – 91,5 |
| 18 | 92 – 94,5 – 91 – 93,5 |
| 19 | 92,5 – 93 – 90 – 91 |
| 20 | 91 – 91,5 – 88,5 – 89,5 |
| 21 | 89,5 – 90,5 – 86,5 – 87,5 |
| 22 | 89 – 92 – 88 – 91 |
| 23 | 90,5 – 93 – 89,5 – 92 |
| 24 | 91,5 – 94 – 90,5 – 93 |
| 25 | 91,5 – 92,5 – 88,5 – 89,5 |
| 26 | 91 – 91 – 85 – 86 |
| 27 | 86,5 – 87 – 83,5 – 85 |
| 28 | 85 – 86,5 – 82 – 84 |
Xem đáp án
- Quan sát. Điểm xoay đã xác nhận tại T = 28:
| Điểm | Ở nến | Giá | Biết sau khi đóng nến | So với điểm cùng loại trước |
|---|---|---|---|---|
| Đáy | 3 | 75 | 5 | chưa có điểm trước |
| Đỉnh | 8 | 89 | 10 | chưa có điểm trước |
| Đáy | 13 | 79 | 15 | HL |
| Đỉnh | 18 | 94,5 | 20 | HH |
| Đáy | 21 | 86,5 | 23 | HL |
| Đỉnh | 24 | 94 | 26 | LH |
- Áp dụng quy tắc.
- (a) Đỉnh gần nhất LH (94 thấp hơn 94,5), đáy gần nhất HL (86,5 cao hơn 79): khác chiều, hiện trạng chưa rõ.
- (b) BOS: mức là đỉnh xoay xác nhận gần nhất. Từ nến 10, mức là đỉnh nến 8 (89). Nến đầu tiên đóng trên 89 là nến 16 (Close 89,5), nên BOS ở nến 16.
- (c) CHoCH rộng: mức là đáy xoay HL gần nhất, đáy nến 21 (86,5, biết từ nến 23). Nến đầu tiên đóng dưới 86,5 là nến 26 (Close 86): CHoCH rộng ở nến 26.
- (c) CHoCH chặt: đỉnh gần nhất được gán HH là nến 18 (94,5); đáy xoay ngay trước nó là nến 13 (79, mức có từ nến 20). Từ nến 20 đến nến 28, không nến nào đóng dưới 79 (Close thấp nhất là 84): chưa có CHoCH chặt tại T = 28.
- Kết luận trong phạm vi. Tại T = 28: BOS ở nến 16; phương án rộng có CHoCH ở nến 26; phương án chặt chưa có. Hai phương án là hai cách đọc độc lập, không phải hai CHoCH liên tiếp. (d) Không: nhãn CHoCH theo D1 chỉ là sự kiện theo định nghĩa; theo bài 2 hiện trạng tại T = 28 vẫn là chưa rõ, và nguồn nói CHoCH là bằng chứng chứ không phải xác nhận.
- Chưa biết. Điều xảy ra sau nến 28; bài không nói điều đó có ý nghĩa dự báo hay không.
Hình 3. Đáp án bài tập 10: nét đứt là các mức 89, 86,5 và 79; chấm đặc là BOS ở nến 16, chấm cam là CHoCH rộng ở nến 26 (ví dụ giả định).
Xem diễn biến sau thời điểm phân tích
Nến 29 đến 31 (Mở – Cao – Thấp – Đóng):
| Nến | Mở – Cao – Thấp – Đóng |
|---|---|
| 29 | 84 – 85 – 79,5 – 80,5 |
| 30 | 80,5 – 82 – 78 – 78,8 |
| 31 | 78,8 – 83 – 78,5 – 82,5 |
Câu hỏi bổ sung: với các nến này, phương án chặt có nhãn CHoCH không? Nhãn ở nến 26 của phương án rộng có thay đổi không?
- Quan sát: nến 30 đóng ở 78,8, dưới mức 79 của phương án chặt; nến 29 đóng ở 80,5, trên 79.
- Áp dụng quy tắc: nến đầu tiên đóng dưới 79 là nến 30: phương án chặt có CHoCH ở nến 30. Nhãn CHoCH rộng ở nến 26 vẫn là nhãn của phương án rộng, không đổi.
- Kết luận: hai phương án cho nến 26 và nến 30, mỗi phương án là độc lập. Bài không mô phỏng việc cập nhật bối cảnh sau sự kiện đầu tiên, nên không nói gì về nhãn của nến 29 đến 31 theo một hệ thống đã cập nhật xu hướng.
Tóm tắt
- Điểm xoay chỉ xác nhận sau nến k + 2; ứng viên chưa có nhãn. Hiện trạng xét “chưa đủ dữ liệu” trước; “bằng” không thay cho HL hay LL.
- Nhịp, vùng và nhãn đều luôn gắn với bối cảnh hoặc thời điểm nêu rõ; đoạn đang diễn ra chưa phải nhịp đã xác định.
- Giá vượt mức, điểm xoay mới tạo nhãn mới, và hiện trạng đổi nhãn là ba việc khác nhau.
- Dữ liệu thiếu thì ghi “chưa kết luận được”, không điền cho tiện; tiêu chí vùng của bài 3 không đồng nghĩa “thị trường đi ngang”.
- D1 là quy ước của bài 7; chặt và rộng là hai phương án độc lập; bài không mô phỏng cập nhật xu hướng; CHoCH là bằng chứng chứ không phải xác nhận.
- Mọi ví dụ là giả định; bộ bài tập không chấm dự báo hay lợi nhuận.
Nguồn tham khảo
- TA-Lib, Williams Fractal (quy tắc điểm xoay N nến mỗi bên; giá trị ghi ở nến cách điểm xoay đúng R nến)
- LuxAlgo Library, Swing High/Low (điểm xoay chỉ biết sau khi các nến bên phải đã đóng)
- StockCharts ChartSchool, Support and Resistance (hỗ trợ và kháng cự mô tả bằng cách nói 'được cho là'; nên dùng vùng khi biên độ lớn; có thể lập từ các đáy hoặc đỉnh phản ứng trước đó; không nêu số lần kiểm tra tối thiểu)
- StockCharts ChartSchool, TA 101 phần 9 (thay đổi xu hướng nhận ra qua đỉnh và đáy; trang không nêu ngưỡng cho 'tương đương')
- LuxAlgo Library, Break of Structure và Change of Character (mô tả bằng lời được dùng làm cơ sở cho định nghĩa D1 của bài 7; CHoCH là bằng chứng chứ không phải xác nhận)
Bài liên quan
-
Lệnh thị trường và lệnh chờ khác nhau ở đâu Các loại lệnh phổ biến, điều mỗi loại ưu tiên và không bảo đảm, và những điểm dễ nhầm.
-
Thị trường vận hành thế nào? Những khái niệm cơ bản nhất Giá hình thành từ đâu, ai đang mua bán, và vì sao giá di chuyển. Một bản đồ ngắn cho người mới.
-
Các dạng nến cơ bản Nến thân dài, thân ngắn, marubozu, spinning top, doji và các dạng doji phổ biến. Cách nhận diện, điểm dễ nhầm, điều quan sát được và giới hạn khi diễn giải. Định nghĩa có thể khác nhau giữa các tài liệu.
Đọc xong và muốn trao đổi, hỏi thêm hoặc chia sẻ cách bạn hiểu bài này?
Kết nối với Alpha X