- Thư viện
- Kiến thức trading
- Bài viết
Xu hướng và vùng đi ngang: từ chuỗi so sánh đến mô tả, và biên của vùng
Phân biệt mô tả xu hướng theo nguồn với quy tắc phân loại thực hành của bài, cách xác định biên trên và biên dưới của một vùng bằng dữ liệu có tại thời điểm phân tích, và vì sao "chưa rõ" không có nghĩa là "đi ngang".
Phạm vi áp dụng: Biểu đồ nến OHLC thông thường theo thời gian. Dùng điểm xoay và nhãn so sánh của hai bài trước (N = 2). Mọi quy tắc phân loại và tham số trong bài là "quy ước thực hành của bài", không phải định nghĩa chung. Mọi số liệu là giả định.
Bài cần đọc trước
Quy ước dùng trong bài. Bài kế thừa điểm xoay (N = 2, nghiêm ngặt) và thời điểm biết (điểm ở nến k chỉ biết sau nến k + 2 đóng) của hai bài trước. Bài tách hai thứ: mô tả của nguồn về xu hướng và vùng đi ngang, và quy tắc phân loại thực hành do bài đặt ra (ghi là “quy ước thực hành của bài”). Quy tắc của bài chỉ để luyện đọc, không phải định nghĩa chung, và không có quy tắc vào lệnh. Quy tắc này đã được điều chỉnh trong lúc soạn bài, sau khi xem kết quả trên các ví dụ (xem phần “Quá trình thiết kế quy tắc”); các ví dụ chỉ minh họa cách áp dụng.
Mục tiêu bài học
Sau bài này, bạn có thể:
- Nói điều nguồn mô tả về xu hướng và vùng đi ngang, và điều nào là quy tắc phân loại của bài.
- Phân loại một đoạn dữ liệu thành tăng, giảm, hoặc đạt/không đạt tiêu chí vùng minh họa của bài, theo quy tắc nêu rõ.
- Phân biệt “đạt tiêu chí vùng minh họa của bài” với kết luận chung “thị trường đi ngang”.
- Xác định biên trên và biên dưới của một vùng bằng dữ liệu có tại thời điểm phân tích.
- Giải thích vì sao “chưa rõ” không đồng nghĩa với “đi ngang”, và vì sao diễn biến sau không sửa lại biên đã chốt.
Nguồn mô tả gì
- Xu hướng. Fidelity: xu hướng tăng gồm đỉnh và đáy cao dần, xu hướng giảm gồm đỉnh và đáy thấp dần. Investors Intelligence: xu hướng tăng cần các đỉnh và đáy cao dần liên tiếp.
- Đi ngang. Fidelity: giá di chuyển trong một vùng nằm ngang, còn gọi là củng cố. StockCharts (Support and Resistance): vùng giao dịch là khi giá di chuyển trong một biên độ tương đối hẹp, và cung cầu cân bằng.
- Biên là một vùng hay một mức? StockCharts nói có thể lập vùng hỗ trợ/kháng cự thay cho một mức duy nhất, nhất là khi biên độ lớn, và nói đây là hướng dẫn chung.
- Cách tính biên bằng dữ liệu. StockCharts (Price Channels): kênh trên là mức cao nhất của x nến, kênh dưới là mức thấp nhất của x nến, mặc định 20; công thức không gồm nến gần nhất.
Các trang đã đọc không đưa số liệu cho “tương đối hẹp”, không nêu cần quan sát bao nhiêu nến, và (với S/R) không nêu số lần chạm tối thiểu. Vì vậy mọi con số dưới đây là quy ước của bài.
Quy tắc phân loại thực hành của bài
Đây là quy ước thực hành của bài, không phải của nguồn. Tại thời điểm T (nến T vừa đóng), chỉ dùng dữ liệu tới nến T.
Bước 1: hiện trạng theo bài 2. Lấy các điểm xoay đã xác nhận tại T, so sánh như bài trước. Nếu chưa có so sánh cho đỉnh hoặc cho đáy: chưa đủ dữ liệu.
Bước 2: xu hướng. Nếu so sánh gần nhất là HH (đỉnh) và HL (đáy), hiện trạng là “nghiêng tăng”. Nó trở thành tăng khi hai so sánh gần nhất của đỉnh đều là HH và hai so sánh gần nhất của đáy đều là HL (tức cần ít nhất ba đỉnh và ba đáy đã xác nhận). Giảm tương tự với LH và LL. Nếu chưa đủ ba điểm mỗi loại thì giữ nhãn “nghiêng tăng” hoặc “nghiêng giảm”.
Bước 3: tiêu chí vùng minh họa, chỉ khi hiện trạng là “chưa rõ”. “Chưa rõ” gồm hai so sánh khác chiều (ví dụ HH với LL) hoặc có so sánh bằng giá. Chỉ khi đó mới kiểm tra vùng:
- Chọn đoạn quan sát: W = 14 nến cuối đã đóng, gồm cả nến T. W được giữ nguyên cho mọi ví dụ. Cách W được chọn nằm ở phần “Quá trình thiết kế quy tắc”.
- Biên: biên trên = High cao nhất, biên dưới = Low thấp nhất của cửa sổ (dùng bóng nến, không dùng giá đóng). Dùng giá đóng là một biến thể bài không kiểm chứng.
- Dung sai (quy ước của bài): d = 15% độ rộng vùng (biên trên trừ biên dưới).
- Chạm biên: nến có High ≥ biên trên − d là chạm biên trên; nến có Low ≤ biên dưới + d là chạm biên dưới. Các nến chạm cùng một biên và cách nhau dưới 3 nến được gộp thành một lần chạm.
- Tiêu chí vùng minh họa của bài (quy ước của bài): có ít nhất 2 lần chạm mỗi biên và chuỗi các lần chạm đổi biên ít nhất 2 lần (ví dụ trên, dưới, trên, dưới). Cách đếm nằm ở phần “Cách đếm lần chạm” ngay dưới.
- Thỏa tất cả: đạt tiêu chí vùng minh họa của bài. Không thỏa: không đạt tiêu chí vùng của bài. Cả hai kết quả chưa phải kết luận chung về thị trường (xem phần giới hạn kết luận về vùng).
Hai điểm quan trọng:
- “Chưa rõ” không phải “đi ngang”. HH cùng LL (biên độ giãn ra) làm hiện trạng chưa rõ. Chỉ khi tự nó đạt tiêu chí vùng của bài thì vùng mới được gọi là “đạt tiêu chí vùng minh họa”, và đó vẫn chưa phải kết luận chung “đi ngang”. Ví dụ F4 dưới đây không đạt tiêu chí vùng của bài.
- Thời điểm. Biên chỉ dùng nến có tại T. Nến sau T không được dùng để chọn lại biên rồi coi như đã biết từ T.
Khác Price Channels: StockCharts không gồm nến gần nhất vì muốn bắt phá vỡ. Bài gồm cả nến T vì chỉ để mô tả đoạn vừa qua, không để phát hiện phá vỡ.
Cách đếm lần chạm
Cách đếm sau khớp đúng với chương trình đã dùng để tính mọi ví dụ trong bài:
- Từ cửa sổ 14 nến, tính biên trên, biên dưới và d. Duyệt các nến theo thứ tự thời gian (từ cũ đến mới). Nến có High ≥ biên trên − d là chạm biên trên (T); nến có Low ≤ biên dưới + d là chạm biên dưới (D). Nến không chạm biên nào thì bỏ qua.
- Gộp: mỗi nến chạm được so với lần chạm liền trước trong danh sách (nhóm cuối cùng, dù thuộc biên nào). Nó được gộp vào nhóm đó khi (a) cùng biên và (b) hiệu số thứ tự nến giữa nó và nến chạm gần nhất đã nằm trong nhóm nhỏ hơn 3, tức bằng 1 hoặc 2. Ngược lại, nó mở một lần chạm mới.
- Đếm đổi biên: sau khi gộp, xếp các lần chạm theo thứ tự thời gian và đếm số cặp liền nhau thuộc hai biên khác nhau.
Ba hệ quả: khoảng cách tính bằng hiệu số thứ tự nến (hai nến liền kề cách 1); khoảng cách tính từ nến chạm gần nhất của nhóm chứ không phải nến đầu nhóm, nên các nến chạm cách nhau 2 sẽ nối thành một lần chạm dài; và một lần chạm ở biên kia xen giữa thì không gộp.
| Các nến chạm (T = biên trên, D = biên dưới) | Các lần chạm sau khi gộp | Số lần đổi biên |
|---|---|---|
| 14T, 16T | trên (nến 14, 16) | 0 |
| 14T, 17T | trên (nến 14); trên (nến 17) | 0 |
| 14T, 16T, 18T | trên (nến 14, 16, 18) | 0 |
| 14T, 15D, 16T | trên (nến 14); dưới (nến 15); trên (nến 16) | 2 |
| 14T, 15T, 17D, 18D, 20T | trên (nến 14, 15); dưới (nến 17, 18); trên (nến 20) | 2 |
Hai dòng đầu phân biệt khoảng cách 2 với 3: nến 14 và 16 cách nhau 2 nên gộp thành một lần chạm; nến 14 và 17 cách nhau 3 nên là hai lần chạm. Dòng thứ ba cho thấy nối chuỗi: 14, 16, 18 đều cách nhau 2 nên thành một lần chạm dù nến 14 và 18 cách nhau 4. Dòng thứ tư cho thấy một lần chạm ở biên kia xen giữa thì nến 16 không gộp với nến 14.
Giới hạn kết luận về vùng và trường hợp chưa đánh giá
Tiêu chí vùng của bài chỉ đo sự qua lại giữa hai biên trong cửa sổ: có ít nhất hai lần chạm mỗi biên và giá đổi biên ít nhất hai lần. Nó không đo “biên độ tương đối hẹp” mà nguồn nói: vùng rộng 8 hay rộng 22 đều có thể đạt, miễn đủ số lần chạm. Vì vậy “đạt tiêu chí vùng minh họa của bài” chưa đủ để xác lập “thị trường đi ngang” theo mô tả chung của nguồn. Bài không thêm ngưỡng hay bộ lọc mới để lấp khoảng này.
Ngược lại, “không đạt tiêu chí vùng của bài” chỉ nói đoạn giá không thỏa quy tắc tự đặt này. Nó không chứng minh đoạn giá không thể được mô tả bằng một khái niệm vùng nào khác.
Các trường hợp quy tắc hiện tại chưa đánh giá. Bài không ép nhãn và không tự thêm cách xử lý cho:
- có ít hơn 14 nến tại thời điểm phân tích;
- độ rộng vùng bằng 0 (biên trên bằng biên dưới);
- một nến chạm cả hai biên (vừa có High ≥ biên trên − d, vừa có Low ≤ biên dưới + d).
Trong các trường hợp này kết quả chỉ là “ngoài phạm vi quy tắc”. Mọi phép kiểm tra vùng trong bài (F3, F4 và các bài tập) đều không rơi vào ba trường hợp này.
Quá trình thiết kế quy tắc
Quy tắc trên không phải một bộ quy tắc được cố định trước rồi mới thử. Quá trình thực tế:
- Đặt trước khi chạy ví dụ: d = 15% độ rộng, ít nhất 2 lần chạm mỗi biên, ít nhất 2 lần đổi biên, gộp khi khoảng cách nhỏ hơn 3.
- W = 14 được chọn khi đã biết hình dạng ví dụ F3. Người soạn đã cân nhắc W = 12 và bỏ, vì với dữ liệu F3 đang thiết kế thì cửa sổ 12 nến chỉ chứa một lần chạm biên dưới.
- Luồng phân loại đã đổi sau khi xem kết quả. Bản đầu xét vùng cho mọi trường hợp chưa đủ ba đỉnh và ba đáy; kết quả là dữ liệu F1 (đang tăng) tại nến 24 bị gắn nhãn “đi ngang”. Luồng được đổi thành chỉ xét vùng khi hiện trạng theo bài 2 là “chưa rõ”. Một điều kiện “độ lệch giữa hai nửa cửa sổ” cũng từng được thử rồi bỏ, vì nhận ra đó là chỉnh theo kết quả.
- Dữ liệu là do người soạn thiết kế, không phải dữ liệu thị trường. F3 được thiết kế để minh họa một vùng, và một số cặp High/Low được chỉnh tay (ví dụ để hai Low không bằng nhau làm mất điểm xoay).
Vì vậy các ví dụ chỉ minh họa cách áp dụng. Chúng không phải dữ liệu kiểm định độc lập và không phải bằng chứng rằng quy tắc phân loại là đúng hay hữu ích.
Ví dụ F1: tăng theo quy tắc của bài
Số liệu của ví dụ F1 (Mở – Cao – Thấp – Đóng)
| Nến | Mở – Cao – Thấp – Đóng |
|---|---|
| 1 | 99,5 – 101 – 99 – 100,5 |
| 2 | 99,5 – 102 – 98,5 – 101 |
| 3 | 99,5 – 100,5 – 97 – 98 |
| 4 | 99 – 102 – 98 – 101 |
| 5 | 100,5 – 104 – 99,5 – 103 |
| 6 | 103 – 106 – 102 – 105 |
| 7 | 105,5 – 108 – 104,5 – 107 |
| 8 | 106 – 107 – 103,5 – 104,5 |
| 9 | 104,5 – 105,5 – 101 – 102 |
| 10 | 103 – 104 – 99,5 – 100,5 |
| 11 | 101,5 – 102,5 – 98,5 – 99,5 |
| 12 | 100,5 – 103,5 – 99,5 – 102,5 |
| 13 | 102 – 105,5 – 101 – 104,5 |
| 14 | 104 – 107,5 – 103 – 106,5 |
| 15 | 106,5 – 110 – 105,5 – 109 |
| 16 | 107,5 – 108,5 – 105 – 106 |
| 17 | 106 – 107 – 103,5 – 104,5 |
| 18 | 104,5 – 105,5 – 102 – 103 |
| 19 | 103 – 104 – 100,5 – 101,5 |
| 20 | 103 – 105 – 102,5 – 104,5 |
| 21 | 105 – 107 – 104,5 – 106,5 |
| 22 | 107 – 109,5 – 106 – 108,5 |
| 23 | 109,5 – 112 – 108,5 – 111 |
| 24 | 109,5 – 110,5 – 107 – 108 |
| 25 | 108 – 109 – 105,5 – 106,5 |
Quy ước màu của các hình trong bài này: nến tăng (đóng cao hơn mở) tô xanh ngọc, nến giảm (đóng thấp hơn mở) tô đỏ san hô, nến doji (đóng bằng mở) tô xám sáng. Màu chỉ là quy ước của các hình này; nền tảng khác có thể tô khác, nên hãy đọc theo nhãn trong hình và theo số liệu Mở – Cao – Thấp – Đóng.
Hình 1. Ví dụ F1 tại nến 25: hai HH và hai HL liên tiếp (ví dụ giả định).
| Điểm | Ở nến | Giá | Biết sau khi đóng nến | So với điểm cùng loại trước |
|---|---|---|---|---|
| Đáy | 3 | 97 | 5 | chưa có điểm trước |
| Đỉnh | 7 | 108 | 9 | chưa có điểm trước |
| Đáy | 11 | 98,5 | 13 | HL |
| Đỉnh | 15 | 110 | 17 | HH |
| Đáy | 19 | 100,5 | 21 | HL |
| Đỉnh | 23 | 112 | 25 | HH |
Theo thời gian, như người ở từng thời điểm:
- Tại nến 13: có đáy ở nến 3, đỉnh ở nến 7, đáy ở nến 11 (HL). Chưa có so sánh cho đỉnh: chưa đủ dữ liệu.
- Tại nến 17: biết đỉnh ở nến 15 (HH so với nến 7). Có một HH và một HL: nghiêng tăng, chưa đủ để gọi tăng.
- Tại nến 21 đến nến 24: biết thêm đáy ở nến 19 (HL thứ hai), nhưng đỉnh vẫn mới có một HH. Vẫn là nghiêng tăng.
- Tại nến 25: biết thêm đỉnh ở nến 23 (HH thứ hai, biết sau nến 25 đóng). Hai HH và hai HL liên tiếp: tăng theo quy tắc của bài.
Ví dụ F2: giảm theo quy tắc của bài
Số liệu của ví dụ F2 (Mở – Cao – Thấp – Đóng)
| Nến | Mở – Cao – Thấp – Đóng |
|---|---|
| 1 | 104,5 – 106 – 104 – 105,5 |
| 2 | 105,5 – 106,5 – 103 – 104 |
| 3 | 105,5 – 108 – 104,5 – 107 |
| 4 | 106 – 107 – 103 – 104 |
| 5 | 104,5 – 105,5 – 101 – 102 |
| 6 | 102 – 103 – 99 – 100 |
| 7 | 99,5 – 100,5 – 97 – 98 |
| 8 | 99 – 101,5 – 98 – 100,5 |
| 9 | 100,5 – 104 – 99,5 – 103 |
| 10 | 102 – 105,5 – 101 – 104,5 |
| 11 | 103,5 – 106,5 – 102,5 – 105,5 |
| 12 | 104,5 – 105,5 – 101,5 – 102,5 |
| 13 | 103 – 104 – 99,5 – 100,5 |
| 14 | 101 – 102 – 97,5 – 98,5 |
| 15 | 98,5 – 99,5 – 95 – 96 |
| 16 | 97,5 – 100 – 96,5 – 99 |
| 17 | 99 – 101,5 – 98 – 100,5 |
| 18 | 100,5 – 103 – 99,5 – 102 |
| 19 | 102 – 104,5 – 101 – 103,5 |
| 20 | 102 – 102,5 – 100 – 100,5 |
| 21 | 100 – 100,5 – 98 – 98,5 |
| 22 | 98 – 99 – 95,5 – 96,5 |
| 23 | 95,5 – 96,5 – 93 – 94 |
| 24 | 95,5 – 98 – 94,5 – 97 |
| 25 | 97 – 99,5 – 96 – 98,5 |
Hình 2. Ví dụ F2 tại nến 25: hai LH và hai LL liên tiếp (ví dụ giả định).
| Điểm | Ở nến | Giá | Biết sau khi đóng nến | So với điểm cùng loại trước |
|---|---|---|---|---|
| Đỉnh | 3 | 108 | 5 | chưa có điểm trước |
| Đáy | 7 | 97 | 9 | chưa có điểm trước |
| Đỉnh | 11 | 106,5 | 13 | LH |
| Đáy | 15 | 95 | 17 | LL |
| Đỉnh | 19 | 104,5 | 21 | LH |
| Đáy | 23 | 93 | 25 | LL |
Tại nến 25, cả đỉnh (LH, LH) và đáy (LL, LL) đều có hai so sánh cùng chiều giảm: giảm theo quy tắc của bài. Đáy ở nến 23 chỉ biết sau nến 25 đóng.
Ví dụ F3: đạt tiêu chí vùng minh họa của bài
Ví dụ F3 có 31 nến. Phân loại tại nến 26 chỉ dùng nến 1 đến 26; nến 27 đến 31 là diễn biến sau, xem phần cuối.
Số liệu của ví dụ F3, nến 1 đến 26 (Mở – Cao – Thấp – Đóng)
| Nến | Mở – Cao – Thấp – Đóng |
|---|---|
| 1 | 101 – 102 – 100,5 – 101,5 |
| 2 | 101 – 103 – 100,5 – 102,5 |
| 3 | 101 – 101,5 – 100 – 100,5 |
| 4 | 101 – 103 – 100,5 – 102,5 |
| 5 | 103 – 105 – 102 – 104,5 |
| 6 | 105 – 107 – 104 – 106,5 |
| 7 | 106 – 108 – 105 – 107,5 |
| 8 | 106,5 – 107 – 104,5 – 105 |
| 9 | 105 – 105,5 – 103 – 103,5 |
| 10 | 103,5 – 104 – 101,5 – 102 |
| 11 | 102 – 102,5 – 100,5 – 101 |
| 12 | 101,5 – 103,5 – 101 – 103 |
| 13 | 103 – 105,5 – 102 – 104,5 |
| 14 | 105 – 107 – 104 – 106,5 |
| 15 | 105,5 – 107,5 – 105 – 107 |
| 16 | 106 – 106,5 – 103,5 – 104,5 |
| 17 | 104,5 – 105 – 102 – 103 |
| 18 | 103 – 103,5 – 101 – 101,5 |
| 19 | 101,5 – 102 – 100 – 100,5 |
| 20 | 101 – 103 – 100,5 – 102,5 |
| 21 | 103 – 105 – 102,5 – 104,5 |
| 22 | 104,5 – 106,5 – 104 – 106 |
| 23 | 106 – 108 – 105 – 107,5 |
| 24 | 106 – 107 – 103,5 – 104,5 |
| 25 | 104,5 – 105,5 – 101,5 – 102,5 |
| 26 | 103 – 103,5 – 100,5 – 101,5 |
Hình 3. Ví dụ F3 tại nến 26: cửa sổ 14 nến (nền xanh nhạt), biên trên 108, biên dưới 100, các nến chạm biên (chấm cam) (ví dụ giả định).
Điểm xoay đã xác nhận tại nến 26:
| Điểm | Ở nến | Giá | Biết sau khi đóng nến | So với điểm cùng loại trước |
|---|---|---|---|---|
| Đáy | 3 | 100 | 5 | chưa có điểm trước |
| Đỉnh | 7 | 108 | 9 | chưa có điểm trước |
| Đáy | 11 | 100,5 | 13 | HL |
| Đỉnh | 15 | 107,5 | 17 | LH |
| Đáy | 19 | 100 | 21 | LL |
| Đỉnh | 23 | 108 | 25 | HH |
Bước 1: so sánh gần nhất của đỉnh là HH (108 so với 107,5) và của đáy là LL (100 so với 100,5). Hai chiều ngược nhau: hiện trạng chưa rõ. Chưa thể nói là đi ngang chỉ vì “chưa rõ”. Cần kiểm tra vùng.
Bước 3, kiểm tra vùng:
- Cửa sổ: nến 13 đến 26 (14 nến), chọn trước.
- Biên trên = High cao nhất = 108 (nến 23). Biên dưới = Low thấp nhất = 100 (nến 19). Độ rộng 8, dung sai d = 15% × 8 = 1,2.
- Chạm biên trên: High ≥ 108 − 1,2 = 106,8. Chạm biên dưới: Low ≤ 100 + 1,2 = 101,2.
- Các lần chạm theo thời gian: biên trên: nến 14, 15; biên dưới: nến 18, 19, 20; biên trên: nến 23, 24; biên dưới: nến 26.
- Số lần chạm: biên trên 2, biên dưới 2; số lần đổi biên 3. Thỏa điều kiện (ít nhất 2 lần mỗi biên, ít nhất 2 lần đổi biên).
Kết luận theo quy tắc của bài: đạt tiêu chí vùng minh họa của bài. Điều này chỉ nói giá qua lại giữa hai biên trong cửa sổ; chưa đo “biên độ tương đối hẹp” và chưa phải kết luận chung “thị trường đi ngang”.
Lưu ý (xem phần giới hạn): HH ở đây chỉ hơn 0,5 trên vùng rộng 8, và các hằng số 14, 15% là tùy ý.
Ví dụ F4: không đạt tiêu chí vùng của bài
Số liệu của ví dụ F4 (Mở – Cao – Thấp – Đóng)
| Nến | Mở – Cao – Thấp – Đóng |
|---|---|
| 1 | 99,5 – 101 – 99 – 100,5 |
| 2 | 99,5 – 102 – 98,5 – 101 |
| 3 | 99,5 – 100,5 – 97 – 98 |
| 4 | 99 – 102 – 98 – 101 |
| 5 | 100,5 – 104 – 99,5 – 103 |
| 6 | 103 – 106 – 102 – 105 |
| 7 | 105,5 – 108 – 104,5 – 107 |
| 8 | 106 – 107 – 103 – 104 |
| 9 | 103,5 – 104,5 – 100 – 101 |
| 10 | 100,5 – 101,5 – 97,5 – 98,5 |
| 11 | 98 – 99 – 95 – 96 |
| 12 | 97,5 – 101 – 96,5 – 100 |
| 13 | 100,5 – 104 – 99 – 103 |
| 14 | 104 – 107 – 103 – 106 |
| 15 | 107,5 – 111 – 106 – 110 |
| 16 | 108 – 109 – 105 – 106 |
| 17 | 105,5 – 106,5 – 101,5 – 103 |
| 18 | 102 – 103,5 – 98 – 99,5 |
| 19 | 99 – 101 – 92 – 94,5 |
| 20 | 97 – 103,5 – 94,5 – 101,5 |
| 21 | 101 – 107 – 99 – 105 |
| 22 | 105 – 110 – 103 – 108,5 |
| 23 | 109 – 114 – 107 – 112,5 |
| 24 | 110 – 111,5 – 106 – 107,5 |
| 25 | 107,5 – 109 – 103 – 104,5 |
Hình 4. Ví dụ F4 tại nến 25: đỉnh cao hơn nhưng đáy thấp hơn (ví dụ giả định).
| Điểm | Ở nến | Giá | Biết sau khi đóng nến | So với điểm cùng loại trước |
|---|---|---|---|---|
| Đáy | 3 | 97 | 5 | chưa có điểm trước |
| Đỉnh | 7 | 108 | 9 | chưa có điểm trước |
| Đáy | 11 | 95 | 13 | LL |
| Đỉnh | 15 | 111 | 17 | HH |
| Đáy | 19 | 92 | 21 | LL |
| Đỉnh | 23 | 114 | 25 | HH |
- Bước 1 và 2: so sánh gần nhất của đỉnh là HH, của đáy là LL: chưa rõ, không phải tăng hay giảm.
- Bước 3: cửa sổ nến 12 đến 25. Biên trên 114 (nến 23), biên dưới 92 (nến 19), độ rộng 22, d = 3,3. Chạm biên trên khi High ≥ 110,7: nến 15 và nến 23, 24 (gộp một lần): 2 lần. Chạm biên dưới khi Low ≤ 95,3: nến 19 và 20 (gộp một lần): 1 lần. Cần ít nhất 2 lần mỗi biên nên không thỏa.
Kết luận theo quy tắc của bài: không đạt tiêu chí vùng của bài. Việc không đạt một quy tắc tự đặt không chứng minh rằng đoạn giá này không thể được mô tả bằng một khái niệm vùng nào khác; bài không đưa ra mô tả khác.
Diễn biến sau không sửa lại biên đã chốt
Ở nến 26 người phân tích chốt biên trên 108 và biên dưới 100 (ví dụ F3). Bảng sau là diễn biến sau (nến 27 đến 31):
Số liệu nến 27 đến 31 (Mở – Cao – Thấp – Đóng)
| Nến | Mở – Cao – Thấp – Đóng |
|---|---|
| 27 | 103,5 – 106 – 102,5 – 105 |
| 28 | 106 – 109 – 105 – 108 |
| 29 | 109 – 111 – 108 – 110,5 |
| 30 | 110 – 112 – 109,5 – 111,5 |
| 31 | 110,5 – 111 – 108,5 – 109 |
Hình 5. Biên chốt tại nến 26 (trên) và cùng biên khi đã có thêm nến 27 đến 31 (dưới) (ví dụ giả định).
- Các nến 28 đến 31 có High vượt 108. Điều đó không sửa lại kết luận tại nến 26 và cũng không có nghĩa người ở nến 26 đã biết trước.
- Nếu tính lại tại nến 31 bằng cửa sổ 14 nến mới (nến 18 đến 31), biên trên là 112 (nến 30) và biên dưới vẫn là 100. Đó là một phân loại mới tại nến 31, với dữ liệu mới. Tại nến 31 hiện trạng theo bài 2 là HH (đỉnh nến 23) và HL (đáy nến 26, biết sau nến 28 đóng), tức nghiêng tăng.
- Việc “chọn lại biên 112 rồi nói tại nến 26 vùng đã chứa giá lên 112” là dùng dữ liệu tương lai.
Giới hạn của bài này
- Mọi tham số (W = 14, d = 15%, 2 lần chạm, 2 lần đổi biên, gộp dưới 3 nến) là quy ước thực hành của bài và được chọn tùy ý. d, số lần chạm, số lần đổi biên và khoảng gộp được đặt trước khi chạy ví dụ; W = 14 được chọn khi đã biết hình dạng F3, và luồng phân loại đã đổi sau khi xem kết quả. Đổi tham số có thể đổi nhãn.
- Tiêu chí vùng chỉ đo sự qua lại giữa hai biên; chưa đo “tương đối hẹp”, nên chưa đủ để kết luận “thị trường đi ngang”.
- So sánh HH, LL không có dung sai nên chênh rất nhỏ vẫn được tính. Một vùng đi ngang có thể tình cờ cho HH và HL liền nhau và bị gắn “nghiêng tăng”.
- Bài chỉ dùng High–Low. Dùng giá đóng làm biên là biến thể chưa kiểm chứng.
- Quy tắc chưa đánh giá: ít hơn 14 nến, độ rộng bằng 0, một nến chạm cả hai biên. Quy tắc cũng chưa xét khối lượng hay khung thời gian.
- Bài không nói phân loại có ý nghĩa dự báo, và không nêu khả năng phá vỡ hay tiếp diễn.
Tóm tắt
- Nguồn mô tả xu hướng bằng chuỗi đỉnh và đáy và vùng đi ngang bằng giá trong một biên độ tương đối hẹp; không nguồn nào đã đọc đưa số liệu cho “hẹp”, số nến hay số lần chạm.
- Phân loại của bài là quy ước thực hành: hiện trạng bài 2, rồi “tăng/giảm” cần hai so sánh cùng chiều ở cả đỉnh lẫn đáy, rồi mới xét vùng.
- “Chưa rõ” không phải “đi ngang”. HH cùng LL chưa đủ để kết luận vùng đi ngang.
- Biên của vùng được tính từ dữ liệu tới thời điểm phân tích; nến sau không sửa lại biên đã chốt.
- Phân loại ở một thời điểm có thể đổi khi có dữ liệu mới; đó là phân loại mới, không phải sửa kết luận cũ.
- “Đạt tiêu chí vùng minh họa của bài” chỉ đo sự qua lại giữa hai biên; chưa đo “tương đối hẹp”, nên chưa phải kết luận chung “thị trường đi ngang”. “Không đạt” cũng không chứng minh không có khái niệm vùng nào khác mô tả được.
- Quy tắc đã được điều chỉnh trong lúc soạn bài sau khi xem kết quả; các ví dụ chỉ minh họa cách áp dụng, không phải kiểm định hay bằng chứng quy tắc đúng.
Ôn tập
Hãy tự làm trước, rồi mở phần đáp án. Dùng quy tắc của bài.
Bài tập 1 (phân loại từ điểm xoay). Cho bốn nhóm điểm xoay đã xác nhận (theo thứ tự thời gian). Gán nhãn theo bước 1 và bước 2 (nếu hiện trạng là “chưa rõ”, chỉ ghi “cần xét vùng”):
- (a) Đáy 110, đỉnh 120, đáy 113, đỉnh 123, đáy 116, đỉnh 126.
- (b) Đáy 110, đỉnh 120, đáy 113, đỉnh 123, đáy 112, đỉnh 126.
- (c) Đáy 110, đỉnh 120, đáy 113, đỉnh 123.
- (d) Đáy 110, đỉnh 120, đỉnh 123.
Xem đáp án
- (a) Tăng. Đỉnh: 120, 123, 126 cho HH, HH. Đáy: 110, 113, 116 cho HL, HL. Hai so sánh cùng chiều ở cả hai loại.
- (b) Chưa rõ, cần xét vùng. Đỉnh: HH, HH. Đáy: 110, 113, 112 cho HL rồi LL. So sánh gần nhất của đỉnh là HH, của đáy là LL: khác chiều. Chưa thể kết luận đi ngang; phải kiểm tra vùng riêng.
- (c) Nghiêng tăng. Đỉnh có một HH, đáy có một HL. Mới một so sánh mỗi loại, chưa đủ để gọi tăng.
- (d) Chưa đủ dữ liệu. Có hai đỉnh nhưng chỉ một đáy, nên chưa có so sánh cho đáy.
Bài tập 2 (kiểm tra vùng tại nến 20). Dùng bảng số liệu ví dụ F3 (nến 1 đến 20). Tại nến 20: (a) điểm xoay đã xác nhận và hiện trạng bài 2 là gì? (b) Cửa sổ, biên trên, biên dưới, d, ngưỡng chạm? (c) Các lần chạm và kết luận?
Xem đáp án
- (a) Điểm xoay đã xác nhận tại nến 20: đáy ở nến 3, đỉnh ở nến 7, đáy ở nến 11 (HL), đỉnh ở nến 15 (LH). Đáy ở nến 19 chưa biết (biết sau nến 21). So sánh gần nhất: đỉnh LH, đáy HL: khác chiều, hiện trạng chưa rõ. Cần xét vùng.
- (b) Cửa sổ 14 nến: nến 7 đến 20. Biên trên = High cao nhất = 108 (nến 7). Biên dưới = Low thấp nhất = 100 (nến 19). Độ rộng 8, d = 1,2. Chạm trên khi High ≥ 106,8; chạm dưới khi Low ≤ 101,2.
- (c) Các lần chạm theo thời gian: biên trên nến 7, 8 (một lần); biên dưới nến 11, 12 (một lần); biên trên nến 14, 15 (một lần); biên dưới nến 18, 19, 20 (một lần). Mỗi biên 2 lần, đổi biên 3 lần: thỏa (nến 18, 19, 20 cách nhau 1 nên gộp thành một lần). Kết luận theo quy tắc: đạt tiêu chí vùng minh họa của bài, chưa phải kết luận chung “thị trường đi ngang”.
- Quan sát: nến 19 (biên dưới) được dùng ở cửa sổ này dù đáy ở nến 19 chưa được xác nhận là điểm xoay. Vùng dùng High và Low của nến đã đóng, không dùng điểm xoay; còn bước 1 chỉ dùng điểm xoay đã xác nhận.
Bài tập 3 (diễn biến sau). Dùng ví dụ F3. (a) Tại nến 26, biên trên và biên dưới là bao nhiêu? (b) Nến 28 đến 31 vượt biên trên. Điều này có sửa lại phân loại tại nến 26 không? (c) Một người nói: “Biên trên thật ra là 112, nên ở nến 26 vùng đã có xu hướng tăng.” Câu đó sai ở đâu?
Xem đáp án
- (a) Biên trên 108, biên dưới 100 (cửa sổ nến 13 đến 26).
- (b) Không. Tại nến 26, kết quả là “đạt tiêu chí vùng minh họa của bài” theo dữ liệu có lúc đó. Nến 27 đến 31 chưa tồn tại với người ở nến 26. Có thể nói nhìn lại rằng giá sau đó vượt biên trên, nhưng ghi rõ đó là thông tin từ sau nến 26.
- (c) Số 112 là High của nến 30, chỉ biết sau nến 30 đóng. Dùng nó để nói về nến 26 là dùng dữ liệu tương lai. Tại nến 31, biên tính lại bằng cửa sổ mới (nến 18 đến 31) là 112 và hiện trạng là “nghiêng tăng”; đó là phân loại mới ở nến 31, không phải kết luận ở nến 26.
Bài tập 4 (“chưa rõ” có phải “đi ngang”?). Ví dụ F4 tại nến 25 có hiện trạng “chưa rõ” (HH ở đỉnh, LL ở đáy). Một người nói: “Đỉnh và đáy đi ngược nhau, nên giá đang đi ngang.” Hãy kiểm tra câu đó theo quy tắc của bài.
Xem đáp án
- Hiện trạng “chưa rõ” chỉ mở ra bước kiểm tra vùng, chưa phải kết luận đi ngang.
- Kiểm tra vùng (cửa sổ nến 12 đến 25): biên trên 114, biên dưới 92, độ rộng 22, d = 3,3. Chạm biên trên: 2 lần; chạm biên dưới: 1 lần (nến 19, 20 gộp). Cần ít nhất 2 lần mỗi biên, nên không thỏa.
- Kết luận theo quy tắc: không đạt tiêu chí vùng của bài. Điều đó không chứng minh đoạn giá này không thể được mô tả bằng một khái niệm vùng nào khác.
- Câu của người đó sai theo quy tắc của bài. Quy tắc này là quy ước thực hành, có thể thay đổi; nhưng dù đổi quy tắc, “đỉnh và đáy đi ngược nhau” tự nó không đồng nghĩa với “giá nằm trong một vùng”.
Nguồn tham khảo
- Fidelity Learning Center, Basic concepts of trend (xu hướng tăng gồm đỉnh và đáy cao dần, xu hướng giảm gồm đỉnh và đáy thấp dần; xu hướng đi ngang là giá di chuyển trong một vùng nằm ngang, gọi là củng cố)
- Investors Intelligence, The Concept of Trend (xu hướng tăng cần các đỉnh và đáy cao dần liên tiếp)
- StockCharts ChartSchool, Support and Resistance (vùng giao dịch là giá di chuyển trong một biên độ tương đối hẹp, cung cầu cân bằng; có thể dùng vùng hỗ trợ/kháng cự thay cho một mức; không nêu số lần chạm tối thiểu)
- StockCharts ChartSchool, Price Channels (kênh trên là mức cao nhất của x nến, kênh dưới là mức thấp nhất của x nến; công thức không gồm nến gần nhất; mặc định 20)
- TA-Lib, Williams Fractal (quy tắc điểm xoay N nến mỗi bên)
- LuxAlgo Library, Swing High/Low (điểm xoay chỉ biết sau khi các nến bên phải đã đóng)
Bài liên quan
-
Lệnh thị trường và lệnh chờ khác nhau ở đâu Các loại lệnh phổ biến, điều mỗi loại ưu tiên và không bảo đảm, và những điểm dễ nhầm.
-
Thị trường vận hành thế nào? Những khái niệm cơ bản nhất Giá hình thành từ đâu, ai đang mua bán, và vì sao giá di chuyển. Một bản đồ ngắn cho người mới.
-
Các dạng nến cơ bản Nến thân dài, thân ngắn, marubozu, spinning top, doji và các dạng doji phổ biến. Cách nhận diện, điểm dễ nhầm, điều quan sát được và giới hạn khi diễn giải. Định nghĩa có thể khác nhau giữa các tài liệu.
Đọc xong và muốn trao đổi, hỏi thêm hoặc chia sẻ cách bạn hiểu bài này?
Kết nối với Alpha X