- Thư viện
- Kiến thức trading
- Bài viết
Nhịp đẩy và nhịp điều chỉnh
Nhịp đẩy và nhịp điều chỉnh luôn được xét trong một bối cảnh và khung thời gian cụ thể. Bài dùng một quy ước đơn giản dựa trên điểm xoay đã xác nhận, phân biệt nhịp đang diễn ra với nhịp chỉ nhận ra khi nhìn lại, và cho thấy nhịp điều chỉnh không mặc định kết thúc bằng sự tiếp diễn xu hướng cũ.
Phạm vi áp dụng: Biểu đồ nến OHLC thông thường theo thời gian. Bối cảnh (tăng hoặc giảm) và khung thời gian của mỗi ví dụ là giả định của đề. Dùng điểm xoay N = 2 và thời điểm biết của các bài trước. Mọi quy ước gọi là "quy ước minh họa của bài", không phải định nghĩa chung. Mọi số liệu là giả định.
Bài cần đọc trước
Quy ước dùng trong bài. Bài kế thừa điểm xoay đã xác nhận (N = 2, so sánh nghiêm ngặt, High và Low) và thời điểm biết của bài 1, bài 2 và bài 3: điểm ở nến k chỉ biết sau nến k + 2 đóng. Mọi điều ghi “quy ước minh họa của bài” là cách làm của bài, không phải định nghĩa chung. Bài chỉ mô tả, không có quy tắc vào lệnh và không nói gì về xác suất.
Mục tiêu bài học
Sau bài này, bạn có thể:
- Nói vì sao một nhịp chỉ gọi được là “đẩy” hay “điều chỉnh” khi đã nêu bối cảnh và khung thời gian.
- Xác định nhịp từ hai điểm xoay đã xác nhận liên tiếp, và biết nhịp đó chỉ được biết sau nến nào.
- Phân biệt nhịp đang diễn ra với nhịp chỉ nhận ra khi nhìn lại.
- Hiểu vì sao nhịp điều chỉnh không mặc định kết thúc bằng sự tiếp diễn của xu hướng cũ.
Nguồn nói gì và không nói gì
- Nhịp nằm trong một thang. Fidelity chia xu hướng theo độ dài (chính, thứ cấp, nhỏ) và nói xu hướng “chịu ảnh hưởng của xu hướng dài hơn và ngắn hơn kế cận”. Wikipedia (Dow theory) cũng nêu ba loại chuyển động với độ dài ước chừng, trong đó chuyển động thứ cấp kéo dài từ khoảng mười ngày đến ba tháng. Một đoạn giá có thể là nhịp ngược ở thang này nhưng là xu hướng ở thang khác.
- Nhịp ngược với xu hướng chính. Fidelity nói: trong xu hướng chính tăng, xu hướng thứ cấp có nhịp tăng lớn hơn và nhịp lùi nhỏ hơn; trong xu hướng chính giảm thì ngược lại. Đây là nhận xét chung, không phải quy tắc để kiểm tra từng nhịp.
- Xu hướng tồn tại cho đến khi có tín hiệu rõ ràng. Wikipedia (Dow theory): xu hướng tồn tại cho đến khi có tín hiệu rõ ràng chứng tỏ nó đã kết thúc.
Các trang này không nêu: định nghĩa chặt chẽ của “nhịp điều chỉnh”, cách đo độ sâu của nhịp lùi bằng con số, hay cách phân biệt ngay lúc đang diễn ra một nhịp điều chỉnh với một cuộc đảo chiều. Fidelity chỉ nói một đường xu hướng bị phá nên được coi là cảnh báo và cần thêm công cụ khác. Vì vậy phần còn lại của bài dùng một quy ước minh họa đơn giản, và nói rõ giới hạn của nó.
Quy ước minh họa của bài
Đây là quy ước minh họa của bài, không phải của nguồn. Bài chỉ thêm các quy ước dưới đây, ngoài N = 2 và quy tắc nghiêm ngặt đã có:
- Bối cảnh và khung thời gian. Mỗi ví dụ giả định một bối cảnh (tăng hoặc giảm) và một khung (mỗi nến là cùng một khoảng thời gian, ví dụ nến ngày). Bài không tính bối cảnh ở đây. Nhịp luôn gắn với bối cảnh và khung đã nêu: đổi bối cảnh hay khung thì tên gọi có thể đổi.
- Nhịp. Nhịp là đoạn giữa hai điểm xoay đã xác nhận liên tiếp và khác loại (đáy rồi đỉnh, hoặc đỉnh rồi đáy). Nếu có hai điểm cùng loại liên tiếp thì không xác định nhịp ở giữa hai điểm đó; bài không thêm quy tắc xen kẽ nào.
- Gọi tên theo bối cảnh. Nhịp cùng hướng với bối cảnh gọi là nhịp đẩy; nhịp ngược hướng gọi là nhịp điều chỉnh. Trong bối cảnh tăng, nhịp đi lên là đẩy, nhịp đi xuống là điều chỉnh. Trong bối cảnh giảm thì ngược lại.
- Biên độ nhịp (độ dài theo giá). Biên độ nhịp là trị tuyệt đối của chênh lệch giá giữa hai đầu nhịp (High của đỉnh, Low của đáy). Nó không phải số nến, không phải thời gian kéo dài và không phải tổng quãng đường giá đã đi. Bài dùng “biên độ” và “độ dài theo giá” với cùng nghĩa này, và “dài hơn/ngắn hơn” luôn nói về giá. So sánh chỉ ở mức “ngắn hơn”, “dài hơn” hay “bằng” nhịp đẩy liền trước. Không dùng tỷ lệ hay ngưỡng.
- Giữ và phá. Điểm cuối của nhịp điều chỉnh được so với điểm cùng loại trước đó bằng nhãn của bài 2. Trong bối cảnh tăng, HL gọi là giữ và LL gọi là phá; trong bối cảnh giảm, LH là giữ và HH là phá. Nhịp đẩy vượt cực trị trước nếu điểm cuối là HH (bối cảnh tăng) hoặc LL (bối cảnh giảm). “Giữ” và “phá” chỉ là tên cho kết quả so sánh, không phải tín hiệu.
- Thời điểm biết. Nhịp chỉ biết sau khi điểm cuối của nó đã xác nhận, tức sau nến (số nến của điểm cuối) + 2 đóng.
Bài không dùng tỷ lệ lùi, Fibonacci hay đếm sóng.
Nhịp đang diễn ra và nhịp nhìn lại
Sau điểm xoay đã xác nhận cuối cùng, giá tiếp tục di chuyển. Khoảng đó là nhịp đang diễn ra:
- Điểm cực trị tạm thời (ví dụ Low thấp nhất kể từ đỉnh) chưa phải điểm xoay đã xác nhận. Nó có thể bị vượt qua bởi nến sau.
- Gọi đoạn đang diễn ra là “nhịp điều chỉnh” chỉ là giả thuyết theo bối cảnh. Cùng đoạn đó cũng có thể là khởi đầu của điều khác, và dữ liệu lúc đó chưa nói gì thêm.
- Chỉ khi điểm cuối được xác nhận thì nhịp mới thành một nhịp đã xác định, và khi đó bạn nhìn lại: “nhịp này biết từ nến k + 2”.
Hồi cứu hợp lệ nếu ghi rõ thời điểm biết. Sai khi coi như đã biết nhịp kết thúc ở đâu ngay khi nó đang diễn ra.
Ví dụ A: nhịp điều chỉnh rồi đẩy tiếp (bối cảnh tăng)
Số liệu giả định, thứ tự Mở – Cao – Thấp – Đóng. Bối cảnh tăng và khung (nến ngày) là giả định của đề.
Số liệu của ví dụ A (Mở – Cao – Thấp – Đóng)
| Nến | Mở – Cao – Thấp – Đóng |
|---|---|
| 1 | 99,5 – 101 – 99 – 100,5 |
| 2 | 100 – 100,5 – 98 – 98,5 |
| 3 | 99 – 99,5 – 97 – 97,5 |
| 4 | 99,5 – 102 – 98,5 – 101 |
| 5 | 101,5 – 104,5 – 100,5 – 103,5 |
| 6 | 104 – 106,5 – 103 – 105,5 |
| 7 | 106,5 – 109 – 105,5 – 108 |
| 8 | 108 – 110 – 107 – 109,5 |
| 9 | 108 – 108,5 – 106 – 106,5 |
| 10 | 106,5 – 107 – 104,5 – 105 |
| 11 | 105,5 – 106 – 104 – 104,5 |
| 12 | 105,5 – 106 – 103,5 – 104 |
| 13 | 105 – 105,5 – 103 – 103,5 |
| 14 | 105 – 107 – 104 – 106,5 |
| 15 | 107 – 109 – 106 – 108,5 |
| 16 | 109 – 111 – 108 – 110,5 |
| 17 | 111 – 113 – 110 – 112,5 |
| 18 | 113 – 116 – 112 – 115 |
| 19 | 113,5 – 114,5 – 111 – 112 |
| 20 | 112 – 113 – 109,5 – 110,5 |
| 21 | 111,5 – 112 – 109 – 110 |
| 22 | 111 – 113,5 – 110 – 112,5 |
Quy ước màu của các hình trong bài này: nến tăng (đóng cao hơn mở) tô xanh ngọc, nến giảm (đóng thấp hơn mở) tô đỏ san hô, nến doji (đóng bằng mở) tô xám sáng. Màu chỉ là quy ước của các hình này; nền tảng khác có thể tô khác, nên hãy đọc theo nhãn trong hình và theo số liệu Mở – Cao – Thấp – Đóng.
Hình 1. Ví dụ A: đường liền xanh là nhịp đẩy (Đ1, Đ2), đường nét đứt cam là nhịp điều chỉnh (C1). Nhịp cuối chỉ biết sau nến 20 đóng (ví dụ giả định).
Điểm xoay đã xác nhận và các nhịp:
| Điểm | Ở nến | Giá | Biết sau khi đóng nến |
|---|---|---|---|
| Đáy | 3 | 97 | 5 |
| Đỉnh | 8 | 110 | 10 |
| Đáy | 13 | 103 | 15 |
| Đỉnh | 18 | 116 | 20 |
| Nhịp | Từ → đến | Độ dài theo giá | Biết sau nến | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đẩy 1 | đáy 3 (97) → đỉnh 8 (110) | 13 | 10 | chưa có điểm cùng loại trước để so |
| Chỉnh 1 | đỉnh 8 (110) → đáy 13 (103) | 7 | 15 | ngắn hơn nhịp đẩy trước (7 so với 13); điểm cuối là HL (giữ) |
| Đẩy 2 | đáy 13 (103) → đỉnh 18 (116) | 13 | 20 | điểm cuối là HH (vượt cực trị trước) |
Nhịp điều chỉnh 1 (7) ngắn hơn nhịp đẩy 1 (13), đáy cuối ở nến 13 cao hơn đáy nến 3 (HL, “giữ”), rồi nhịp đẩy 2 lên đỉnh cao hơn đỉnh nến 8 (HH, “vượt cực trị trước”). Đây là trường hợp điều chỉnh rồi tiếp diễn, và chỉ là một ví dụ giả định.
Theo thời gian, nhịp nào đã xác định tại mỗi thời điểm (nến vừa đóng):
| Tại nến | Nhịp đã xác định |
|---|---|
| 10 | Đẩy 1 |
| 12 | Đẩy 1 (đoạn đi xuống từ đỉnh nến 8 đang diễn ra) |
| 15 | Đẩy 1, Chỉnh 1 |
| 20 | Đẩy 1, Chỉnh 1, Đẩy 2 |
Ví dụ B: bối cảnh giảm
Số liệu của ví dụ B (Mở – Cao – Thấp – Đóng)
| Nến | Mở – Cao – Thấp – Đóng |
|---|---|
| 1 | 114,5 – 116 – 114 – 115,5 |
| 2 | 115 – 117 – 114,5 – 116,5 |
| 3 | 116 – 118 – 115,5 – 117,5 |
| 4 | 115,5 – 116,5 – 113 – 114 |
| 5 | 113,5 – 114,5 – 110,5 – 111,5 |
| 6 | 111 – 112 – 108,5 – 109,5 |
| 7 | 108,5 – 109,5 – 106 – 107 |
| 8 | 107,5 – 108 – 105 – 106 |
| 9 | 107 – 109 – 106,5 – 108,5 |
| 10 | 108,5 – 110,5 – 108 – 110 |
| 11 | 109,5 – 111 – 109 – 110,5 |
| 12 | 109,5 – 111,5 – 109 – 111 |
| 13 | 110 – 112 – 109,5 – 111,5 |
| 14 | 110,5 – 111 – 108 – 109 |
| 15 | 108,5 – 109 – 106 – 107 |
| 16 | 106,5 – 107 – 104 – 105 |
| 17 | 104,5 – 105 – 102 – 103 |
| 18 | 102 – 103 – 99 – 100 |
| 19 | 101,5 – 104 – 100,5 – 103 |
| 20 | 103 – 105,5 – 102 – 104,5 |
| 21 | 104 – 106 – 103 – 105,5 |
| 22 | 104 – 105 – 101,5 – 102,5 |
Hình 2. Ví dụ B: trong bối cảnh giảm, nhịp đẩy (Đ1, Đ2, liền xanh) đi xuống và nhịp điều chỉnh (C1, nét đứt cam) đi lên (ví dụ giả định).
| Điểm | Ở nến | Giá | Biết sau khi đóng nến |
|---|---|---|---|
| Đỉnh | 3 | 118 | 5 |
| Đáy | 8 | 105 | 10 |
| Đỉnh | 13 | 112 | 15 |
| Đáy | 18 | 99 | 20 |
| Nhịp | Từ → đến | Độ dài theo giá | Biết sau nến | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đẩy 1 | đỉnh 3 (118) → đáy 8 (105) | 13 | 10 | chưa có điểm cùng loại trước để so |
| Chỉnh 1 | đáy 8 (105) → đỉnh 13 (112) | 7 | 15 | ngắn hơn nhịp đẩy trước (7 so với 13); điểm cuối là LH (giữ) |
| Đẩy 2 | đỉnh 13 (112) → đáy 18 (99) | 13 | 20 | điểm cuối là LL (vượt cực trị trước) |
Ở bối cảnh giảm, tên gọi đảo theo hướng: nhịp đi xuống là đẩy, nhịp đi lên (từ nến 8 đến nến 13) là điều chỉnh. Điểm cuối của nhịp điều chỉnh là LH (“giữ”), và nhịp đẩy 2 tạo LL (“vượt cực trị trước”). Ví dụ B là ảnh phản chiếu giá của ví dụ A, nên nó chỉ minh họa đổi tên theo bối cảnh, không phải bằng chứng thứ hai.
Ví dụ C: diễn biến đi ngược giả thuyết
Ví dụ C giống ví dụ A đến nến 18, rồi đi khác. Bối cảnh tăng vẫn là giả định của đề.
Số liệu của ví dụ C (Mở – Cao – Thấp – Đóng)
| Nến | Mở – Cao – Thấp – Đóng |
|---|---|
| 1 | 99,5 – 101 – 99 – 100,5 |
| 2 | 100 – 100,5 – 98 – 98,5 |
| 3 | 99 – 99,5 – 97 – 97,5 |
| 4 | 99,5 – 102 – 98,5 – 101 |
| 5 | 101,5 – 104,5 – 100,5 – 103,5 |
| 6 | 104 – 106,5 – 103 – 105,5 |
| 7 | 106,5 – 109 – 105,5 – 108 |
| 8 | 108 – 110 – 107 – 109,5 |
| 9 | 108 – 108,5 – 106 – 106,5 |
| 10 | 106,5 – 107 – 104,5 – 105 |
| 11 | 105,5 – 106 – 104 – 104,5 |
| 12 | 105,5 – 106 – 103,5 – 104 |
| 13 | 105 – 105,5 – 103 – 103,5 |
| 14 | 105 – 107 – 104 – 106,5 |
| 15 | 107 – 109 – 106 – 108,5 |
| 16 | 109 – 111 – 108 – 110,5 |
| 17 | 111 – 113 – 110 – 112,5 |
| 18 | 113 – 116 – 112 – 115 |
| 19 | 113 – 114 – 110 – 111 |
| 20 | 111 – 112 – 107 – 108,5 |
| 21 | 108,5 – 110 – 103,5 – 105 |
| 22 | 106 – 108 – 100 – 102 |
| 23 | 105 – 107 – 98,5 – 100,5 |
| 24 | 102 – 108,5 – 100 – 106,5 |
| 25 | 104 – 110 – 102 – 108 |
| 26 | 106 – 111,5 – 104 – 109,5 |
| 27 | 107 – 111,5 – 105,5 – 110 |
| 28 | 108,5 – 113 – 107 – 111,5 |
| 29 | 110 – 111 – 106,5 – 107,5 |
| 30 | 108,5 – 109,5 – 104,5 – 106 |
Hình 3. Ví dụ C: nhịp điều chỉnh C2 dài hơn nhịp đẩy trước và phá đáy; nhịp đẩy Đ3 không vượt đỉnh nến 18 (ví dụ giả định).
| Điểm | Ở nến | Giá | Biết sau khi đóng nến |
|---|---|---|---|
| Đáy | 3 | 97 | 5 |
| Đỉnh | 8 | 110 | 10 |
| Đáy | 13 | 103 | 15 |
| Đỉnh | 18 | 116 | 20 |
| Đáy | 23 | 98,5 | 25 |
| Đỉnh | 28 | 113 | 30 |
| Nhịp | Từ → đến | Độ dài theo giá | Biết sau nến | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đẩy 1 | đáy 3 (97) → đỉnh 8 (110) | 13 | 10 | chưa có điểm cùng loại trước để so |
| Chỉnh 1 | đỉnh 8 (110) → đáy 13 (103) | 7 | 15 | ngắn hơn nhịp đẩy trước (7 so với 13); điểm cuối là HL (giữ) |
| Đẩy 2 | đáy 13 (103) → đỉnh 18 (116) | 13 | 20 | điểm cuối là HH (vượt cực trị trước) |
| Chỉnh 2 | đỉnh 18 (116) → đáy 23 (98,5) | 17,5 | 25 | dài hơn nhịp đẩy trước (17,5 so với 13); điểm cuối là LL (phá) |
| Đẩy 3 | đáy 23 (98,5) → đỉnh 28 (113) | 14,5 | 30 | điểm cuối là LH (không vượt cực trị trước) |
Bảng trên tính với dữ liệu đến nến 30. Hai bước dưới đây tách thông tin có tại nến 25 khỏi thông tin có tại nến 30.
Tại nến 25 (đáy nến 23 vừa được xác nhận), chỉ dùng các điểm đã xác nhận đến đó. Đỉnh nến 28 chưa tồn tại, nên không có trong danh sách:
| Nhịp | Từ → đến | Độ dài theo giá | Biết sau nến | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đẩy 1 | đáy 3 (97) → đỉnh 8 (110) | 13 | 10 | chưa có điểm cùng loại trước để so |
| Chỉnh 1 | đỉnh 8 (110) → đáy 13 (103) | 7 | 15 | ngắn hơn nhịp đẩy trước (7 so với 13); điểm cuối là HL (giữ) |
| Đẩy 2 | đáy 13 (103) → đỉnh 18 (116) | 13 | 20 | điểm cuối là HH (vượt cực trị trước) |
| Chỉnh 2 | đỉnh 18 (116) → đáy 23 (98,5) | 17,5 | 25 | dài hơn nhịp đẩy trước (17,5 so với 13); điểm cuối là LL (phá) |
- Nhịp: Chỉnh 2 có biên độ 17,5, dài hơn Đẩy 2 (13). Điểm cuối là đáy nến 23, LL so với đáy nến 13 (98,5 thấp hơn 103): nó phá đáy trước. Đáy này vẫn cao hơn đáy nến 3 (98,5 so với 97).
- Hiện trạng theo bài 2: so sánh gần nhất của đỉnh là HH (đỉnh nến 18 so với nến 8) và của đáy là LL. Hai chiều ngược nhau: chưa rõ.
- Chưa biết: điểm cuối của nhịp đi lên tiếp theo. Chưa thể nói nó sẽ vượt đỉnh nến 18 hay không, nên giả thuyết “điều chỉnh rồi đẩy tiếp lên” chưa được xác nhận cũng chưa bị bác bỏ tại nến 25.
Tại nến 30 (đỉnh nến 28 xác nhận sau nến 30 đóng), có thêm thông tin:
- Nhịp: Đẩy 3 từ đáy nến 23 (98,5) đến đỉnh nến 28 (113) có biên độ 14,5. Điểm cuối là LH so với đỉnh nến 18 (113 thấp hơn 116): không vượt cực trị trước.
- Hiện trạng theo bài 2: đỉnh gần nhất là LH và đáy gần nhất là LL: nghiêng giảm.
- Giả thuyết “điều chỉnh rồi đẩy tiếp lên” không thành theo dữ liệu đến nến 30. Bối cảnh “tăng” giả định ban đầu không còn khớp với hiện trạng này.
- Đây là thông tin xác định được ngay tại nến 30, bằng dữ liệu đến nến 30. Nó không phải điều chỉ có thể biết bằng một lần nhìn lại sau đó. Tại nến 13 hay nến 18, bài chưa có cơ sở nói bối cảnh sẽ đổi. Bài không nói nhịp điều chỉnh dài hơn gây ra điều này, và không nói nhịp điều chỉnh dài thường dẫn đến đảo chiều. Đây chỉ là một ví dụ giả định cho thấy giả thuyết có thể sai.
Ví dụ D: nhịp đang diễn ra, chưa đủ dữ liệu
Ví dụ D dùng đúng 12 nến đầu của ví dụ A (bảng ở trên), tại thời điểm nến 12 vừa đóng.
Hình 4. Ví dụ D tại nến 12: Đ1 đã biết; đường chấm xám là đoạn đi xuống sau đỉnh nến 8, mới là nhịp đang diễn ra (ví dụ giả định).
| Điểm | Ở nến | Giá | Biết sau khi đóng nến |
|---|---|---|---|
| Đáy | 3 | 97 | 5 |
| Đỉnh | 8 | 110 | 10 |
- Đã xác định: Đẩy 1 (đáy nến 3 đến đỉnh nến 8, biết sau nến 10).
- Nhịp đang diễn ra: từ đỉnh nến 8, giá đi xuống. Low thấp nhất đến nến 12 là 103,5. Đây chưa là điểm xoay đã xác nhận.
- Chưa thể gọi nó là “Chỉnh 1” như một nhịp đã xác định. Gọi nó “nhịp điều chỉnh” chỉ là giả thuyết theo bối cảnh tăng.
- Quan sát được: biên độ tạm thời từ đỉnh nến 8 (110) đến Low thấp nhất đến nay (103,5) là 6,5. Nếu tiếp tục đo cùng đoạn từ đỉnh nến 8, biên độ cực đại đã quan sát không thể giảm xuống dưới 6,5.
- Chưa xác định: điểm cuối và thời điểm kết thúc của đoạn này, nên chưa kết luận biên độ cuối cùng, chưa so được là ngắn hơn hay dài hơn Đẩy 1 (13), và chưa có nhãn giữ hay phá cho một điểm cuối chưa xác nhận. Ở ví dụ A, nến 13 có Low 103, thấp hơn 103,5, nên biên độ tạm thời sau đó tăng lên 7; đó là điều thấy khi nhìn lại.
Giới hạn của bài này
- Bối cảnh và khung thời gian do đề giả định. Bài không có cách xác định bối cảnh, và đổi bối cảnh hoặc khung có thể đổi tên gọi.
- Quy ước nhịp phụ thuộc N = 2 và tính nghiêm ngặt. Nhịp tính từ điểm xoay đã xác nhận luôn trễ so với giá.
- Hai điểm cùng loại liên tiếp làm nhịp ở giữa không xác định; bài không xử lý trường hợp đó.
- “Ngắn hơn/dài hơn” nói về biên độ theo giá và chỉ so với nhịp đẩy liền trước; bài không nói biên độ nhịp điều chỉnh bao nhiêu là “bình thường”, và nguồn đã đọc cũng không nói.
- Các ví dụ là giả định (B là phản chiếu của A, D là một phần của A); không phải dữ liệu thị trường và không so được về tần suất tiếp diễn hay đảo chiều.
- Bài không dùng Fibonacci, đếm sóng, BOS, CHoCH hay quy tắc vào lệnh, và không nói gì về xác suất.
Tóm tắt
- Nhịp đẩy và nhịp điều chỉnh luôn gắn với bối cảnh và khung thời gian đã nêu; cùng đoạn giá có thể gọi khác ở thang khác.
- Bài dùng quy ước đơn giản: nhịp là đoạn giữa hai điểm xoay đã xác nhận liên tiếp khác loại; cùng hướng bối cảnh là đẩy, ngược hướng là điều chỉnh; biên độ (độ dài theo giá) chỉ so “ngắn hơn/dài hơn”.
- Nhịp chỉ biết sau khi điểm cuối xác nhận (sau nến k + 2). Đoạn đang đi sau điểm xoay cuối là nhịp đang diễn ra; gọi nó “điều chỉnh” chỉ là giả thuyết.
- Nhịp điều chỉnh không mặc định kết thúc bằng sự tiếp diễn: ví dụ C cho thấy nhịp dài hơn, phá đáy và nhịp đẩy sau không vượt đỉnh trước.
- Không có Fibonacci, đếm sóng hay quy tắc vào lệnh, và bài không nói gì về xác suất.
Ôn tập
Hãy tự làm trước, rồi mở phần đáp án. Dùng quy ước của bài với N = 2.
Bài tập 1 (nhịp đã xác định và đang diễn ra). Dùng bảng số liệu ví dụ A, bối cảnh tăng. Tại thời điểm nến 10, 12, 15 và 20 vừa đóng, những nhịp nào đã xác định? Tại nến 12, có thể gọi đoạn đi xuống từ đỉnh nến 8 là “nhịp điều chỉnh” chưa?
Xem đáp án
- Nến 10: đỉnh nến 8 vừa được xác nhận (sau nến 10). Đã xác định Đẩy 1 (đáy nến 3 đến đỉnh nến 8, dài 13).
- Nến 12: vẫn chỉ có Đẩy 1. Đoạn đi xuống từ đỉnh nến 8 là nhịp đang diễn ra. Low thấp nhất đến nay là 103,5 ở nến 12, chưa phải điểm xoay đã xác nhận. Gọi nó “nhịp điều chỉnh” lúc này chỉ là giả thuyết theo bối cảnh tăng, chưa phải nhịp đã xác định. Biên độ tạm thời đã quan sát là 110 − 103,5 = 6,5 (chỉ có thể tăng nếu tiếp tục đo từ đỉnh nến 8). Điểm cuối chưa xác định nên chưa kết luận biên độ cuối cùng và chưa có nhãn giữ/phá.
- Nến 15: đáy nến 13 vừa được xác nhận. Xác định thêm Chỉnh 1 (đỉnh nến 8 đến đáy nến 13, dài 7): ngắn hơn Đẩy 1 và đáy cuối là HL (giữ). Lưu ý Low ở nến 13 là 103, thấp hơn Low tạm thời 103,5 ở nến 12.
- Nến 20: đỉnh nến 18 vừa được xác nhận. Xác định thêm Đẩy 2 (đáy nến 13 đến đỉnh nến 18, dài 13) với điểm cuối HH (vượt cực trị trước).
Bài tập 2 (bối cảnh giảm, từ danh sách điểm xoay). Bối cảnh giảm (giả định). Các điểm xoay đã xác nhận (giá là High với đỉnh, Low với đáy):
| Điểm | Ở nến | Giá | Biết sau khi đóng nến |
|---|---|---|---|
| Đỉnh | 4 | 220 | 6 |
| Đáy | 9 | 205 | 11 |
| Đỉnh | 14 | 212 | 16 |
| Đáy | 19 | 196 | 21 |
| Đỉnh | 24 | 214 | 26 |
(a) Liệt kê các nhịp, gọi tên theo bối cảnh và nêu độ dài. (b) Nhịp điều chỉnh nào giữ, nhịp nào phá? (c) Sau khi nến 26 đóng, giả thuyết “bối cảnh giảm tiếp diễn” còn gì để nói?
Xem đáp án
| Nhịp | Từ → đến | Độ dài theo giá | Biết sau nến | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đẩy 1 | đỉnh 4 (220) → đáy 9 (205) | 15 | 11 | chưa có điểm cùng loại trước để so |
| Chỉnh 1 | đáy 9 (205) → đỉnh 14 (212) | 7 | 16 | ngắn hơn nhịp đẩy trước (7 so với 15); điểm cuối là LH (giữ) |
| Đẩy 2 | đỉnh 14 (212) → đáy 19 (196) | 16 | 21 | điểm cuối là LL (vượt cực trị trước) |
| Chỉnh 2 | đáy 19 (196) → đỉnh 24 (214) | 18 | 26 | dài hơn nhịp đẩy trước (18 so với 16); điểm cuối là HH (phá) |
- (a) Trong bối cảnh giảm, nhịp đi xuống là đẩy và nhịp đi lên là điều chỉnh: Đẩy 1 (15), Chỉnh 1 (7), Đẩy 2 (16), Chỉnh 2 (18).
- (b) Chỉnh 1 kết thúc ở đỉnh 212, thấp hơn đỉnh 220: LH, giữ. Chỉnh 2 kết thúc ở đỉnh 214, cao hơn đỉnh 212: HH, phá. Chỉnh 2 cũng dài hơn Đẩy 2 (18 so với 16).
- (c) Theo nhãn của bài 2, đỉnh gần nhất là HH và đáy gần nhất là LL (196 thấp hơn 205): hai so sánh khác chiều, hiện trạng chưa rõ. Chỉ một nhịp điều chỉnh phá đỉnh trước là chưa đủ để kết luận bối cảnh đã đảo chiều, và cũng chưa đủ để nói bối cảnh giảm còn nguyên. Chưa kết luận được hơn thế, và bài không nói điều gì sẽ xảy ra tiếp.
Bài tập 3 (hai đỉnh liên tiếp). Bối cảnh tăng. Các điểm xoay đã xác nhận: đáy ở nến 5 (Low 50, biết sau nến 7); đỉnh ở nến 10 (High 62, biết sau nến 12); đỉnh ở nến 16 (High 64, biết sau nến 18); đáy ở nến 21 (Low 55, biết sau nến 23). Xác định các nhịp theo quy ước của bài. Có nhịp nào không xác định không?
Xem đáp án
- Đẩy 1: đáy nến 5 (50) đến đỉnh nến 10 (62), dài 12, biết sau nến 12.
- Giữa đỉnh nến 10 và đỉnh nến 16: không xác định nhịp. Đây là hai điểm cùng loại liên tiếp, không có đáy đã xác nhận ở giữa. Bài không thêm quy tắc xen kẽ, nên không gọi đoạn này là nhịp điều chỉnh hay nhịp đẩy.
- Chỉnh 1: đỉnh nến 16 (64) đến đáy nến 21 (55), dài 9, biết sau nến 23. So với nhịp đẩy liền trước (Đẩy 1, dài 12): ngắn hơn. Đáy 55 cao hơn đáy 50: HL, giữ.
- Hai đỉnh 62 và 64 là HH, nhưng việc nhịp nằm giữa chúng không được xác định không có nghĩa là đoạn đó “không có gì”: chỉ là quy ước của bài chưa gọi tên nó.
Bài tập 4 (nhịp đang diễn ra, nhìn lại). Dùng ví dụ B (bối cảnh giảm), tại nến 22 vừa đóng. Một người nói: “Nhịp điều chỉnh 2 đã kết thúc ở đỉnh nến 21 (High 106), và giá sẽ giảm tiếp.” Nhận xét theo quy ước của bài.
Xem đáp án
- Tại nến 22, đã xác nhận đáy nến 18 (Low 99, biết sau nến 20), kết thúc Đẩy 2 (đỉnh nến 13 đến đáy nến 18, dài 13).
- Sau đáy nến 18, giá đi lên: High cao nhất đến nến 22 là 106 ở nến 21. Điểm này chưa được xác nhận: theo N = 2 cần hai nến sau nến 21 đều có High thấp hơn 106, mà tại nến 22 mới có một nến sau. Nên đoạn đi lên là nhịp đang diễn ra, chưa phải Chỉnh 2 đã xác định.
- Câu “đã kết thúc ở đỉnh nến 21” dùng một cực trị chưa xác nhận như thể đã biết: nến sau vẫn có thể có High cao hơn 106.
- Câu “giá sẽ giảm tiếp” là giả thuyết về tương lai, không có cơ sở trong dữ liệu đến nến 22.
- Quan sát được tại nến 22: biên độ tạm thời của đoạn đi lên từ đáy 99 đến High 106 là 7, bằng biên độ Chỉnh 1 (7). Nếu tiếp tục đo cùng đoạn từ đáy 99, biên độ cực đại đã quan sát không thể giảm xuống dưới 7.
- Chưa xác định: điểm cuối của nhịp, thời điểm kết thúc, và liệu đoạn này có hình thành một nhịp hoàn chỉnh theo quy tắc điểm xoay hay không (cần một đỉnh được xác nhận). Nếu tiếp tục đo cùng đoạn từ đáy 99, biên độ cực đại đã quan sát ít nhất là 7, nên đã loại được khả năng nhỏ hơn Chỉnh 1. Chưa biết nó sẽ giữ ở mức bằng 7 hay tăng thêm; điểm cuối và việc hình thành nhịp hoàn chỉnh theo quy tắc vẫn chưa được xác nhận.
- Cách nói hợp lệ: “tại nến 22, Đẩy 2 đã xác định; nhịp đi lên từ đáy nến 18 đang diễn ra, cực trị tạm thời 106 chưa xác nhận”.
Nguồn tham khảo
- Fidelity Learning Center, Basic concepts of trend (ba độ dài xu hướng: chính từ một năm trở lên, thứ cấp một đến ba tháng, nhỏ dưới một tháng; xu hướng chịu ảnh hưởng của xu hướng dài hơn và ngắn hơn kế cận; trong xu hướng chính tăng thì xu hướng thứ cấp có nhịp tăng lớn hơn và nhịp lùi nhỏ hơn; trang không nêu cách đo nhịp lùi hay ngưỡng)
- Wikipedia, Dow theory (ba loại chuyển động: chính, thứ cấp và nhỏ với độ dài ước chừng; xu hướng tồn tại cho đến khi có tín hiệu rõ ràng chứng tỏ nó đã kết thúc; trang không có định nghĩa xu hướng theo đỉnh đáy cao dần và không có quy tắc xác định đỉnh, đáy)
- TA-Lib, Williams Fractal (quy tắc điểm xoay N nến mỗi bên; giá trị ghi ở nến cách điểm xoay đúng R nến)
- LuxAlgo Library, Swing High/Low (điểm xoay chỉ biết sau khi các nến bên phải đã đóng)
Bài liên quan
-
Lệnh thị trường và lệnh chờ khác nhau ở đâu Các loại lệnh phổ biến, điều mỗi loại ưu tiên và không bảo đảm, và những điểm dễ nhầm.
-
Thị trường vận hành thế nào? Những khái niệm cơ bản nhất Giá hình thành từ đâu, ai đang mua bán, và vì sao giá di chuyển. Một bản đồ ngắn cho người mới.
-
Các dạng nến cơ bản Nến thân dài, thân ngắn, marubozu, spinning top, doji và các dạng doji phổ biến. Cách nhận diện, điểm dễ nhầm, điều quan sát được và giới hạn khi diễn giải. Định nghĩa có thể khác nhau giữa các tài liệu.
Đọc xong và muốn trao đổi, hỏi thêm hoặc chia sẻ cách bạn hiểu bài này?
Kết nối với Alpha X