- Thư viện
- Kiến thức trading
- Bài viết
Khi nào nói cấu trúc đã chuyển trạng thái?
Phân biệt ba việc khác nhau là giá vượt một mức, các điểm xoay đã xác nhận tạo quan hệ HH, HL, LH, LL mới, và mô tả cấu trúc đổi nhãn theo một quy tắc; ghi rõ mỗi việc được biết ở nến nào, tách vượt bằng bóng nến với vượt bằng giá đóng, và không coi thay đổi nhãn là xác nhận hiệu quả dự báo.
Phạm vi áp dụng: Biểu đồ nến OHLC thông thường theo thời gian. Dùng điểm xoay N = 2, thời điểm biết và nhãn hiện trạng của bài 2. Các quy ước gọi là "quy ước minh họa của bài" không phải định nghĩa chung. Mọi số liệu là giả định.
Bài cần đọc trước
Quy ước dùng trong bài. Bài kế thừa điểm xoay đã xác nhận (N = 2, so sánh nghiêm ngặt, High và Low), thời điểm biết (điểm ở nến k chỉ biết sau nến k + 2 đóng) và nhãn hiện trạng của bài 2. Mọi điều ghi “quy ước minh họa của bài” là cách làm của bài, không phải định nghĩa chung. Bài chỉ mô tả: không có quy tắc vào lệnh và không nói gì về xác suất. Các ví dụ là số liệu giả định, chỉ minh họa, không phải bằng chứng thực nghiệm.
Mục tiêu bài học
Sau bài này, bạn có thể:
- Phân biệt ba việc: giá vượt một mức, điểm xoay đã xác nhận tạo quan hệ HH/HL/LH/LL mới, và mô tả cấu trúc đổi nhãn theo một quy tắc cụ thể.
- Nói mỗi việc được biết ở nến nào, và vì sao việc này không tự chứng minh hai việc còn lại.
- Ghi “vượt mức” đúng cách: bằng bóng nến hay bằng giá đóng, so với mức nào.
- Giữ kết luận mở khi điểm xoay mới chưa xác nhận, và không gọi mọi thay đổi là đảo chiều.
Ba việc khác nhau
| Việc | Là gì | Biết khi nào |
|---|---|---|
| 1. Giá vượt một mức | Một nến có Low dưới (hoặc High trên) mức, hoặc Close dưới (hoặc trên) mức | Khi nến đó đã đóng. Ghi rõ bằng bóng nến hay bằng giá đóng |
| 2. Điểm xoay mới tạo quan hệ mới | Một điểm xoay đã xác nhận có nhãn HH, HL, LH hoặc LL so với điểm cùng loại trước | Sau nến k + 2 của điểm xoay đó |
| 3. Mô tả cấu trúc đổi nhãn | Nhãn hiện trạng của bài 2 đổi (ví dụ từ nghiêng tăng sang chưa rõ) | Khi điểm xoay mới của việc 2 đã biết |
Một việc xảy ra không tự động chứng minh hai việc còn lại. Giá có thể vượt một mức mà chưa có điểm xoay mới nào được xác nhận (việc 1 xảy ra, việc 2 và 3 chưa). Một điểm xoay LL có thể xuất hiện mà hiện trạng chỉ đổi sang “chưa rõ” chứ không sang “nghiêng giảm” (việc 2 xảy ra, việc 3 chỉ đổi sang “chưa rõ”). Và việc đổi nhãn mô tả (việc 3) không nói gì về chuyện giá sau đó sẽ đi tiếp thế nào.
Nguồn nói gì và không nói gì
- Nhận ra thay đổi bằng đỉnh và đáy. StockCharts (TA 101 phần 9): thay đổi xu hướng dễ nhận ra nhất khi theo dõi các đỉnh và đáy giá; thay đổi của xu hướng tăng bắt đầu khi đỉnh mới tương đương hoặc thấp hơn đỉnh trước, và được xác nhận khi đáy kế tiếp tương đương hoặc thấp hơn đáy trước. Xu hướng giảm và vùng đi ngang thay đổi theo cách tương tự. Đây là mô tả của nguồn; ví dụ A dưới đây có đúng thứ tự đó (đỉnh thấp hơn rồi đáy thấp hơn).
- Xu hướng tăng cần gì. Investors Intelligence: xu hướng tăng cần các đỉnh và đáy cao dần liên tiếp, và việc xác định đỉnh đáy cho phép biết khi nào xu hướng đang thay đổi. Trang không nêu điều gì xảy ra khi điều kiện này không còn.
- Vượt đường xu hướng. StockCharts (TA 101 phần 8): phá đường xu hướng cho thấy thay đổi xu hướng “có thể sắp xảy ra”. Fidelity: một đường xu hướng bị phá chỉ nên được coi là cảnh báo và cần thêm công cụ và tín hiệu khác. Wikipedia (Dow theory): xu hướng tồn tại cho đến khi có tín hiệu rõ ràng chứng tỏ nó đã kết thúc.
- Không có trong các trang đã đọc: ngưỡng cho “tương đương”, số điểm xoay cần để kết luận, cách đo một lần vượt (bóng nến hay giá đóng, ngưỡng), và số liệu về việc các dấu hiệu đó có dự báo được hay không.
Quy ước minh họa của bài
Đây là quy ước minh họa của bài, cố ý đơn giản, không thêm tham số mới:
- Mức tham chiếu. Là đáy (hoặc đỉnh) xoay đã xác nhận gần nhất tại thời điểm xét. Mức chỉ có từ lúc điểm xoay đó được biết (sau nến k + 2).
- Ghi “vượt” thành hai kiểu riêng. Bóng nến: Low dưới mức (hoặc High trên mức). Giá đóng: Close dưới mức (hoặc trên mức). Hai kiểu không được đánh đồng, và bài không gọi chúng là “phá”.
- Nhãn chỉ gán cho điểm xoay đã xác nhận. Giá có thể đã vượt đáy cũ nhưng đáy mới chưa được xác nhận; khi đó chưa gán LL cho cực trị tạm thời.
- Mô tả cấu trúc. Dùng đúng nhãn hiện trạng của bài 2: chưa đủ dữ liệu (chưa có so sánh cho đỉnh hoặc cho đáy); nghiêng tăng (HH và HL); nghiêng giảm (LH và LL); chưa rõ (các trường hợp còn lại). Xét “chưa đủ dữ liệu” trước.
- Quy tắc bài 3 không được dùng ở đây. Quy tắc phân loại “tăng/giảm” và tiêu chí vùng của bài 3 là quy ước minh họa chưa được kiểm chứng. Bài này không dùng chúng để phân loại.
- Dòng thời gian. Mỗi ví dụ có bảng “tại nến T biết gì”, và phần “chưa biết / giả thuyết” tách riêng.
Ví dụ A: từ nghiêng tăng, qua chưa rõ, đến nghiêng giảm
Số liệu giả định, thứ tự Mở – Cao – Thấp – Đóng. Bối cảnh ban đầu là tăng và khung (nến ngày) là giả định.
Số liệu của ví dụ A (Mở – Cao – Thấp – Đóng)
| Nến | Mở – Cao – Thấp – Đóng |
|---|---|
| 1 | 99,5 – 101 – 99 – 100,5 |
| 2 | 100 – 100,5 – 98 – 98,5 |
| 3 | 99 – 99,5 – 97 – 97,5 |
| 4 | 99,5 – 102 – 98,5 – 101 |
| 5 | 101,5 – 104,5 – 100,5 – 103,5 |
| 6 | 104 – 106,5 – 103 – 105,5 |
| 7 | 106,5 – 109 – 105,5 – 108 |
| 8 | 108 – 110 – 107 – 109,5 |
| 9 | 108 – 108,5 – 106 – 106,5 |
| 10 | 106,5 – 107 – 104,5 – 105 |
| 11 | 105,5 – 106 – 104 – 104,5 |
| 12 | 105,5 – 106 – 103,5 – 104 |
| 13 | 105 – 105,5 – 103 – 103,5 |
| 14 | 105 – 107 – 104 – 106,5 |
| 15 | 107 – 109 – 106 – 108,5 |
| 16 | 109 – 111 – 108 – 110,5 |
| 17 | 111 – 113 – 110 – 112,5 |
| 18 | 113 – 116 – 112 – 115 |
| 19 | 113,5 – 114,5 – 111 – 112 |
| 20 | 112 – 113 – 109,5 – 110,5 |
| 21 | 110,5 – 111,5 – 108 – 109 |
| 22 | 110,5 – 112,5 – 109,5 – 112 |
| 23 | 112 – 114 – 111 – 113,5 |
| 24 | 111,5 – 112,5 – 109 – 110 |
| 25 | 108,5 – 111 – 107,5 – 109 |
| 26 | 108,5 – 109,5 – 102,5 – 104,5 |
| 27 | 105 – 106 – 101,5 – 102,5 |
| 28 | 104 – 105 – 100 – 101,5 |
| 29 | 103 – 106,5 – 102 – 105,5 |
| 30 | 104,5 – 108 – 103,5 – 107 |
Quy ước màu của các hình trong bài này: nến tăng (đóng cao hơn mở) tô xanh ngọc, nến giảm (đóng thấp hơn mở) tô đỏ san hô, nến doji (đóng bằng mở) tô xám sáng. Màu chỉ là quy ước của các hình này; nền tảng khác có thể tô khác, nên hãy đọc theo nhãn trong hình và theo số liệu Mở – Cao – Thấp – Đóng.
Hình 1. Ví dụ A: nhãn các điểm xoay đã xác nhận, đường nét đứt là mức tham chiếu 108, chấm cam rỗng là nến đầu tiên có Low dưới 108, chấm trắng ngà là nến đầu tiên đóng dưới 108 (ví dụ giả định).
Các điểm xoay đã xác nhận (đến nến 30):
| Điểm | Ở nến | Giá | Biết sau khi đóng nến | So với điểm cùng loại trước |
|---|---|---|---|---|
| Đáy | 3 | 97 | 5 | chưa có điểm trước |
| Đỉnh | 8 | 110 | 10 | chưa có điểm trước |
| Đáy | 13 | 103 | 15 | HL |
| Đỉnh | 18 | 116 | 20 | HH |
| Đáy | 21 | 108 | 23 | HL |
| Đỉnh | 23 | 114 | 25 | LH |
| Đáy | 28 | 100 | 30 | LL |
Hiện trạng theo bài 2 tại từng thời điểm (điểm xoay mới biết tại đúng nến đó):
| Tại nến | Điểm xoay mới biết | Hiện trạng theo bài 2 |
|---|---|---|
| 20 | đỉnh nến 18 (HH) | nghiêng tăng |
| 23 | đáy nến 21 (HL) | nghiêng tăng |
| 25 | đỉnh nến 23 (LH) | chưa rõ |
| 26 | không có | chưa rõ |
| 30 | đáy nến 28 (LL) | nghiêng giảm |
Dòng thời gian, từng bước:
- Tại nến 20: biết đỉnh nến 18 (HH so với nến 8). Hiện trạng nghiêng tăng. Chưa biết: nhịp đi tiếp theo. Giả thuyết “bối cảnh tăng tiếp diễn” chỉ là giả thuyết.
- Tại nến 23: biết đáy nến 21 (Low 108, HL so với 103). Hiện trạng vẫn nghiêng tăng. Từ nến 23, đáy nến 21 (108) là mức tham chiếu (đáy xoay xác nhận gần nhất).
- Tại nến 25: biết đỉnh nến 23 (High 114, thấp hơn 116: LH). Hiện trạng đổi sang chưa rõ (LH ở đỉnh, HL ở đáy). Cùng nến 25, việc 1 lần đầu xảy ra: Low 107,5 dưới mức 108 (vượt bằng bóng nến), nhưng Close 109 vẫn trên 108. Chưa biết: điểm cuối của nhịp đi xuống; chưa gán nhãn cho đáy mới.
- Tại nến 26: nến 26 đóng ở 104,5, dưới 108 (vượt bằng giá đóng, lần đầu). Low 102,5 cũng dưới đáy nến 13 (103). Nhưng đáy mới chưa xác nhận (Low thấp nhất đến nay, 102,5, chỉ là cực trị tạm thời), nên chưa gán LL. Hiện trạng vẫn chưa rõ.
- Tại nến 30: biết đáy nến 28 (Low 100, LL so với 108). Hiện trạng đổi sang nghiêng giảm (LH và LL).
Ba điều rút ra:
- Giá vượt mức 108 bằng bóng nến ở nến 25 và bằng giá đóng ở nến 26, nhưng LL chỉ được biết ở nến 30, sau đó 4 đến 5 nến.
- Thứ tự “đỉnh thấp hơn rồi đáy thấp hơn” khớp với mô tả “bắt đầu” rồi “xác nhận” của StockCharts. Bài chỉ nói dữ liệu giả định khớp mô tả; bài không kiểm chứng rằng dãy này dự báo điều gì.
- Theo quy ước chưa kiểm chứng của bài 3, “giảm” cần hai LH và hai LL liên tiếp; tại nến 30 mới có một LH, nên chưa đủ. Bài này vẫn chỉ dùng nhãn “nghiêng giảm” của bài 2.
Ví dụ B: trường hợp đối xứng trong bối cảnh giảm
Ví dụ B là ảnh phản chiếu giá của ví dụ A (giá mới bằng 215 trừ giá cũ), nên nó chỉ minh họa đổi vai trò của đỉnh và đáy. Nó không phải bằng chứng thứ hai.
Số liệu của ví dụ B (Mở – Cao – Thấp – Đóng)
| Nến | Mở – Cao – Thấp – Đóng |
|---|---|
| 1 | 115,5 – 116 – 114 – 114,5 |
| 2 | 115 – 117 – 114,5 – 116,5 |
| 3 | 116 – 118 – 115,5 – 117,5 |
| 4 | 115,5 – 116,5 – 113 – 114 |
| 5 | 113,5 – 114,5 – 110,5 – 111,5 |
| 6 | 111 – 112 – 108,5 – 109,5 |
| 7 | 108,5 – 109,5 – 106 – 107 |
| 8 | 107 – 108 – 105 – 105,5 |
| 9 | 107 – 109 – 106,5 – 108,5 |
| 10 | 108,5 – 110,5 – 108 – 110 |
| 11 | 109,5 – 111 – 109 – 110,5 |
| 12 | 109,5 – 111,5 – 109 – 111 |
| 13 | 110 – 112 – 109,5 – 111,5 |
| 14 | 110 – 111 – 108 – 108,5 |
| 15 | 108 – 109 – 106 – 106,5 |
| 16 | 106 – 107 – 104 – 104,5 |
| 17 | 104 – 105 – 102 – 102,5 |
| 18 | 102 – 103 – 99 – 100 |
| 19 | 101,5 – 104 – 100,5 – 103 |
| 20 | 103 – 105,5 – 102 – 104,5 |
| 21 | 104,5 – 107 – 103,5 – 106 |
| 22 | 104,5 – 105,5 – 102,5 – 103 |
| 23 | 103 – 104 – 101 – 101,5 |
| 24 | 103,5 – 106 – 102,5 – 105 |
| 25 | 106,5 – 107,5 – 104 – 106 |
| 26 | 106,5 – 112,5 – 105,5 – 110,5 |
| 27 | 110 – 113,5 – 109 – 112,5 |
| 28 | 111 – 115 – 110 – 113,5 |
| 29 | 112 – 113 – 108,5 – 109,5 |
| 30 | 110,5 – 111,5 – 107 – 108 |
Hình 2. Ví dụ B: bối cảnh giảm; đường nét đứt là mức tham chiếu 107 (đỉnh nến 21) (ví dụ giả định).
| Điểm | Ở nến | Giá | Biết sau khi đóng nến | So với điểm cùng loại trước |
|---|---|---|---|---|
| Đỉnh | 3 | 118 | 5 | chưa có điểm trước |
| Đáy | 8 | 105 | 10 | chưa có điểm trước |
| Đỉnh | 13 | 112 | 15 | LH |
| Đáy | 18 | 99 | 20 | LL |
| Đỉnh | 21 | 107 | 23 | LH |
| Đáy | 23 | 101 | 25 | HL |
| Đỉnh | 28 | 115 | 30 | HH |
| Tại nến | Điểm xoay mới biết | Hiện trạng theo bài 2 |
|---|---|---|
| 20 | đáy nến 18 (LL) | nghiêng giảm |
| 23 | đỉnh nến 21 (LH) | nghiêng giảm |
| 25 | đáy nến 23 (HL) | chưa rõ |
| 26 | không có | chưa rõ |
| 30 | đỉnh nến 28 (HH) | nghiêng tăng |
- Tại nến 23: đỉnh nến 21 (High 107) trở thành mức tham chiếu; hiện trạng vẫn nghiêng giảm.
- Tại nến 25: biết đáy nến 23 (Low 101, HL so với 99); hiện trạng đổi sang chưa rõ. Cùng nến 25, High 107,5 trên 107 lần đầu (vượt bằng bóng nến), Close vẫn dưới 107.
- Tại nến 26: đóng ở 110,5, trên 107 (vượt bằng giá đóng, lần đầu). Đỉnh mới chưa xác nhận, nên chưa gán HH.
- Tại nến 30: biết đỉnh nến 28 (High 115, HH so với 107): nghiêng tăng.
Cũng như ví dụ A: đổi nhãn từ nghiêng giảm sang nghiêng tăng là mô tả dữ liệu giả định, không phải dự báo, và bài không gọi nó là “đảo chiều”.
Ví dụ C: giá vượt mức rồi quay lại
Ví dụ C dùng 18 nến đầu giống ví dụ A (nên đáy nến 13, Low 103, là mức tham chiếu từ nến 15), rồi đi khác.
Số liệu của ví dụ C (Mở – Cao – Thấp – Đóng)
| Nến | Mở – Cao – Thấp – Đóng |
|---|---|
| 1 | 99,5 – 101 – 99 – 100,5 |
| 2 | 100 – 100,5 – 98 – 98,5 |
| 3 | 99 – 99,5 – 97 – 97,5 |
| 4 | 99,5 – 102 – 98,5 – 101 |
| 5 | 101,5 – 104,5 – 100,5 – 103,5 |
| 6 | 104 – 106,5 – 103 – 105,5 |
| 7 | 106,5 – 109 – 105,5 – 108 |
| 8 | 108 – 110 – 107 – 109,5 |
| 9 | 108 – 108,5 – 106 – 106,5 |
| 10 | 106,5 – 107 – 104,5 – 105 |
| 11 | 105,5 – 106 – 104 – 104,5 |
| 12 | 105,5 – 106 – 103,5 – 104 |
| 13 | 105 – 105,5 – 103 – 103,5 |
| 14 | 105 – 107 – 104 – 106,5 |
| 15 | 107 – 109 – 106 – 108,5 |
| 16 | 109 – 111 – 108 – 110,5 |
| 17 | 111 – 113 – 110 – 112,5 |
| 18 | 113 – 116 – 112 – 115 |
| 19 | 113,5 – 114,5 – 111 – 112 |
| 20 | 112 – 113 – 109,5 – 110,5 |
| 21 | 110 – 111 – 106 – 107,5 |
| 22 | 107 – 108 – 102,5 – 103,5 |
| 23 | 103,5 – 107 – 101,5 – 102,5 |
| 24 | 104,5 – 110 – 104 – 109 |
| 25 | 108,5 – 112 – 107,5 – 111 |
| 26 | 110 – 113,5 – 109 – 112,5 |
Hình 3. Ví dụ C: mức tham chiếu 103 (nét đứt), nến đầu tiên có Low dưới 103 (cam rỗng), nến đầu tiên đóng dưới 103 (trắng ngà) (ví dụ giả định).
| Điểm | Ở nến | Giá | Biết sau khi đóng nến | So với điểm cùng loại trước |
|---|---|---|---|---|
| Đáy | 3 | 97 | 5 | chưa có điểm trước |
| Đỉnh | 8 | 110 | 10 | chưa có điểm trước |
| Đáy | 13 | 103 | 15 | HL |
| Đỉnh | 18 | 116 | 20 | HH |
| Đáy | 23 | 101,5 | 25 | LL |
| Tại nến | Điểm xoay mới biết | Hiện trạng theo bài 2 |
|---|---|---|
| 20 | đỉnh nến 18 (HH) | nghiêng tăng |
| 22 | không có | nghiêng tăng |
| 23 | không có | nghiêng tăng |
| 24 | không có | nghiêng tăng |
| 25 | đáy nến 23 (LL) | chưa rõ |
| 26 | không có | chưa rõ |
- Tại nến 22: Low 102,5 dưới mức 103 (vượt bằng bóng nến), Close 103,5 vẫn trên 103. Không có điểm xoay mới nên hiện trạng vẫn nghiêng tăng.
- Tại nến 23: Close 102,5 dưới 103 (vượt bằng giá đóng). Vẫn chưa có điểm xoay mới: nghiêng tăng. Low 101,5 chỉ là cực trị tạm thời.
- Tại nến 24: nến đóng lại ở 109, trên 103. Đáy nến 23 mới là ứng viên (một nến phía sau). Hiện trạng vẫn nghiêng tăng.
- Tại nến 25: biết đáy nến 23 (Low 101,5, LL so với 103). Đỉnh gần nhất vẫn là HH, nên hiện trạng đổi sang chưa rõ, chưa phải nghiêng giảm.
- Tại nến 26: nến đóng 112,5, trên 103. Chưa có điểm xoay nào thêm. Chuỗi điểm xoay chưa đủ để nói cấu trúc đã đổi sang giảm: cần thêm một đỉnh xoay xác nhận thấp hơn đỉnh nến 18, và dữ liệu đến nến 26 chưa có.
Giá đã vượt mức 103 bằng cả bóng nến và giá đóng, rồi đóng lại trên mức. Trong ví dụ này, sau khi đáy mới được xác nhận, hiện trạng đổi từ nghiêng tăng sang chưa rõ; đây là kết quả của ví dụ, không phải quy luật chung. Bài không gọi đây là “đảo chiều”, không gọi là “phá giả”, và không nói giá sẽ đi tiếp thế nào.
Ví dụ D: dữ liệu chưa đủ, kết luận mở
Ví dụ D là 24 nến đầu của ví dụ C, tại thời điểm nến 24 vừa đóng.
Hình 4. Ví dụ D tại nến 24: đáy nến 23 mới là ứng viên (chấm rỗng) (ví dụ giả định).
| Điểm | Ở nến | Giá | Biết sau khi đóng nến | So với điểm cùng loại trước |
|---|---|---|---|---|
| Đáy | 3 | 97 | 5 | chưa có điểm trước |
| Đỉnh | 8 | 110 | 10 | chưa có điểm trước |
| Đáy | 13 | 103 | 15 | HL |
| Đỉnh | 18 | 116 | 20 | HH |
- Quan sát đã có: nến 22 có Low dưới 103; nến 23 đóng dưới 103; nến 24 đóng lại trên 103.
- Điểm xoay đã xác nhận: chưa có điểm mới sau đỉnh nến 18. Đáy nến 23 mới có một nến phía sau, nên là ứng viên.
- Hiện trạng theo bài 2: nghiêng tăng. Không có LL nào được gán.
- Kết luận: mở. Nến 23 cần hai nến phía sau có Low cao hơn 101,5. Nến 24 đã thỏa (Low 104 cao hơn 101,5), nên chỉ còn đợi nến 25 đóng:
- nếu Low nến 25 cao hơn 101,5, đáy nến 23 được xác nhận;
- nếu Low nến 25 không cao hơn 101,5 (thấp hơn hoặc bằng), ứng viên nến 23 không đạt quy tắc nghiêm ngặt. Cả hai khả năng chưa thể loại tại nến 24. Nến 26 nằm ngoài cửa sổ xác nhận của nến 23, nên không làm mất một điểm đã xác nhận nếu dữ liệu và quy tắc giữ nguyên. Nói “cấu trúc đã đổi” lúc này là dùng một điểm chưa xác nhận như dữ liệu đã biết.
Giới hạn của bài này
- Các nhãn “nghiêng tăng”, “nghiêng giảm”, “chưa rõ” kế thừa từ bài 2 và chỉ dựa trên hai so sánh gần nhất; đó là quy ước minh họa. Điểm xoay trễ so với giá, nên nhãn luôn đến sau.
- Bài không nói đổi nhãn có giá trị dự báo, và các nguồn đã đọc không có số liệu về điều đó.
- “Mức tham chiếu là điểm xoay xác nhận gần nhất” chỉ là một cách chọn. Các mức khác (đáy xa hơn, vùng ở bài 5) cho ghi nhận vượt khác.
- Bài ghi vượt bằng bóng nến và bằng giá đóng riêng, nhưng không nói kiểu nào có ý nghĩa hơn.
- Ví dụ B là phản chiếu của A, C dùng 18 nến của A, D dùng 24 nến của C; chúng không phải bằng chứng độc lập và không so được về tần suất.
- Bài chỉ dùng OHLC. Thuật ngữ của các trường phái cụ thể thuộc bài sau.
Tóm tắt
- Ba việc khác nhau: giá vượt một mức; điểm xoay đã xác nhận tạo quan hệ mới; mô tả cấu trúc đổi nhãn. Việc này không tự chứng minh việc kia.
- “Vượt” phải ghi rõ bằng bóng nến hay giá đóng, so với mức nào; hai kiểu không đánh đồng.
- Nhãn HH, HL, LH, LL chỉ gán cho điểm xoay đã xác nhận. Giá đã vượt đáy cũ mà đáy mới chưa xác nhận thì chưa gán LL.
- Dãy “đỉnh thấp hơn rồi đáy thấp hơn” khớp với mô tả của StockCharts; ví dụ giả định chỉ minh họa, không chứng minh dự báo.
- Trong ví dụ C, giá vượt mức rồi quay lại; sau khi đáy mới được xác nhận, hiện trạng đổi từ nghiêng tăng sang chưa rõ. Đây là kết quả của ví dụ, không phải quy luật chung. Bài không gọi là đảo chiều và không mặc định tiếp diễn.
- Điểm xoay chưa xác nhận thì kết luận để mở.
Ôn tập
Hãy tự làm trước, rồi mở phần đáp án. Dùng quy ước của bài.
Bài tập 1 (dòng thời gian từ danh sách điểm xoay). Các điểm xoay đã xác nhận (giá là High với đỉnh, Low với đáy):
| Điểm | Ở nến | Giá | Biết sau khi đóng nến |
|---|---|---|---|
| Đáy | 5 | 110 | 7 |
| Đỉnh | 10 | 120 | 12 |
| Đáy | 15 | 114 | 17 |
| Đỉnh | 20 | 124 | 22 |
| Đáy | 25 | 113 | 27 |
| Đỉnh | 30 | 122 | 32 |
Nến 24 có Low 113,5 và Close 114,5. (a) Hiện trạng theo bài 2 tại nến 22, 26, 27, 31 và 32. (b) Tại nến 24, so với đáy nến 15 (114), nến đó vượt mức bằng bóng nến hay giá đóng? Có thể gọi đáy nến 25 là LL tại nến 24 hay nến 26 không?
Xem đáp án
- (a) Nến 22: biết L5, H10, L15 (HL), H20 (HH): nghiêng tăng. Nến 26: đáy nến 25 (biết sau nến 27) chưa biết, vẫn nghiêng tăng. Nến 27: biết đáy nến 25 (113, LL so với 114), đỉnh gần nhất vẫn HH: chưa rõ. Nến 31: đỉnh nến 30 (biết sau nến 32) chưa biết, vẫn chưa rõ. Nến 32: biết đỉnh nến 30 (122, LH so với 124): LH và LL: nghiêng giảm.
- (b) Mức tham chiếu là đáy nến 15 (114, biết từ nến 17). Nến 24 có Low 113,5 dưới 114: vượt bằng bóng nến. Close 114,5 trên 114: không vượt bằng giá đóng. Không thể gọi đáy nến 25 là LL tại nến 24 hay nến 26, vì đáy đó chỉ được biết sau nến 27.
- Rút ra: giá vượt mức bằng bóng nến ở nến 24 nhưng hiện trạng chỉ đổi lúc nến 27 và 32. Đổi nhãn mô tả không nói gì về điều xảy ra sau nến 32.
Bài tập 2 (bối cảnh giảm đối xứng). Dùng ví dụ B. (a) Hiện trạng tại nến 25 và nến 30. (b) Mức tham chiếu là gì từ nến 23, nến đầu tiên có High trên mức, nến đầu tiên đóng trên mức? (c) Tại nến 26 có thể gán HH cho đỉnh mới không?
Xem đáp án
- (a) Nến 25: biết đáy nến 23 (HL), đỉnh gần nhất là LH: chưa rõ. Nến 30: biết đỉnh nến 28 (HH) và đáy gần nhất HL: nghiêng tăng.
- (b) Đỉnh nến 21 (High 107, biết sau nến 23) là mức tham chiếu. Nến 25 có High 107,5 trên 107 (bóng nến). Nến 26 là nến đầu tiên đóng trên 107 (Close 110,5).
- (c) Không. Đỉnh mới chưa được xác nhận tại nến 26 (đỉnh nến 28 biết sau nến 30). Gán HH lúc này là dùng một cực trị tạm thời như điểm xoay.
- Đây là ảnh phản chiếu của ví dụ A, nên không phải kết quả độc lập.
Bài tập 3 (vượt rồi quay lại). Dùng ví dụ C. (a) Mức tham chiếu và nó biết từ nến nào? (b) Nến nào đầu tiên có Low dưới mức, nến nào đầu tiên đóng dưới mức? (c) Hiện trạng đổi khi nào và đổi sang gì? Vì sao không phải nghiêng giảm?
Xem đáp án
- (a) Đáy nến 13 (Low 103), biết từ nến 15.
- (b) Nến 22 (Low 102,5) là nến đầu tiên có Low dưới 103. Nến 23 (Close 102,5) là nến đầu tiên đóng dưới 103. Nến 24 đóng lại trên 103 (Close 109).
- (c) Hiện trạng đổi lúc nến 25, khi đáy nến 23 (Low 101,5, LL) được xác nhận. Đỉnh gần nhất vẫn là HH, nên hiện trạng là chưa rõ, không phải nghiêng giảm. Muốn nghiêng giảm cần thêm một đỉnh xoay xác nhận thấp hơn đỉnh nến 18 (LH); dữ liệu đến nến 26 chưa có.
- Giá vượt mức ở nến 22 và 23, nhưng hiện trạng chỉ đổi ở nến 25, sau đó 2 đến 3 nến. Bài không nói điều gì sẽ xảy ra sau nến 26.
Bài tập 4 (kết luận mở). Dùng ví dụ D (24 nến đầu của C). Một người nói tại nến 24: “Đáy 103 đã bị phá, đáy mới là 101,5 (LL), nên cấu trúc đã đổi sang giảm.” Nhận xét.
Xem đáp án
- Quan sát đúng: nến 22 có Low dưới 103; nến 23 đóng dưới 103 (102,5); nến 24 đóng lại trên 103 (109).
- Sai ở “đáy mới là 101,5 (LL)”: đáy nến 23 tại nến 24 mới là ứng viên (một nến phía sau, cần hai). Gán LL cho nó là dùng một điểm chưa xác nhận như dữ liệu đã biết. Nến 24 đã có Low 104, cao hơn 101,5; chỉ còn đợi nến 25: nếu Low nến 25 cao hơn 101,5 thì đáy nến 23 được xác nhận, nếu không cao hơn 101,5 thì nó không đạt quy tắc nghiêm ngặt. Nến 26 nằm ngoài cửa sổ xác nhận của nến 23.
- Sai ở “đã bị phá”: bài không định nghĩa “phá”; nến 24 còn đóng lại trên 103.
- Sai ở “cấu trúc đã đổi sang giảm”: hiện trạng theo bài 2 tại nến 24 vẫn là nghiêng tăng. Ngay cả khi LL được xác nhận (nến 25), hiện trạng chỉ là chưa rõ, vì đỉnh gần nhất vẫn HH.
- Cách nói hợp lệ: “Tại nến 24 giá đã vượt 103 bằng bóng nến (nến 22) và giá đóng (nến 23), rồi đóng lại trên 103. Đáy nến 23 là ứng viên chưa xác nhận. Hiện trạng theo bài 2 vẫn nghiêng tăng. Kết luận để mở.”
Nguồn tham khảo
- StockCharts ChartSchool, TA 101 phần 9 (cách nhận ra thay đổi xu hướng bằng đỉnh và đáy: thay đổi xu hướng tăng bắt đầu khi đỉnh mới tương đương hoặc thấp hơn đỉnh trước và được xác nhận khi đáy kế tiếp tương đương hoặc thấp hơn đáy trước; trang không nêu ngưỡng cho 'tương đương')
- StockCharts ChartSchool, TA 101 phần 8 (đỉnh và đáy cao dần là xu hướng tăng, thấp dần là xu hướng giảm; đường xu hướng bị phá cho thấy thay đổi xu hướng 'có thể sắp xảy ra'; trang không nêu cách đo một lần phá)
- Investors Intelligence, The Concept of Trend (xu hướng tăng cần các đỉnh và đáy cao dần liên tiếp; xác định đỉnh và đáy cho phép biết khi nào xu hướng đang thay đổi; các mẫu cụ thể nằm ở mục khác không có trên trang)
- Fidelity Learning Center, Basic concepts of trend (xu hướng gồm các đỉnh và đáy; một đường xu hướng bị phá chỉ nên được coi là cảnh báo và cần thêm công cụ và tín hiệu khác)
- Wikipedia, Dow theory (xu hướng tồn tại cho đến khi có tín hiệu rõ ràng chứng tỏ nó đã kết thúc)
- TA-Lib, Williams Fractal (quy tắc điểm xoay N nến mỗi bên; giá trị ghi ở nến cách điểm xoay đúng R nến)
- LuxAlgo Library, Swing High/Low (điểm xoay chỉ biết sau khi các nến bên phải đã đóng; hành động ngay trên nến xoay là dùng thông tin chưa có trong thời gian thực)
Bài liên quan
-
Lệnh thị trường và lệnh chờ khác nhau ở đâu Các loại lệnh phổ biến, điều mỗi loại ưu tiên và không bảo đảm, và những điểm dễ nhầm.
-
Thị trường vận hành thế nào? Những khái niệm cơ bản nhất Giá hình thành từ đâu, ai đang mua bán, và vì sao giá di chuyển. Một bản đồ ngắn cho người mới.
-
Các dạng nến cơ bản Nến thân dài, thân ngắn, marubozu, spinning top, doji và các dạng doji phổ biến. Cách nhận diện, điểm dễ nhầm, điều quan sát được và giới hạn khi diễn giải. Định nghĩa có thể khác nhau giữa các tài liệu.
Đọc xong và muốn trao đổi, hỏi thêm hoặc chia sẻ cách bạn hiểu bài này?
Kết nối với Alpha X