- Thư viện
- Kiến thức trading
- Bài viết
Đọc nến trong bối cảnh
Cùng một hình nến có thể đứng trong những bối cảnh rất khác nhau. Cách xác định khung thời gian, xu hướng hay vùng đi ngang, vị trí và biên độ so với các nến trước, chỉ dùng dữ liệu đã có tại thời điểm phân tích.
Phạm vi áp dụng: Biểu đồ nến OHLC thông thường theo thời gian. Các ví dụ là số liệu giả định.
Bài cần đọc trước
Mục tiêu bài học
Sau bài này, bạn có thể:
- Xác định khung thời gian và thời điểm phân tích trước khi nhìn một cây nến.
- Mô tả bối cảnh: xu hướng hay vùng đi ngang, vị trí của nến, biên độ so với các nến trước.
- Thấy cùng một hình nến có thể đứng trong những bối cảnh khác nhau.
- Phân biệt quan sát với giả thuyết, và tránh dùng diễn biến đã biết để giải thích như thể bạn biết trước.
Bài này nối tiếp Thân nến và bóng nến cho biết điều gì? và Nến đang chạy và nến đã đóng. Các ví dụ đều là số liệu giả định.
Bước 1: Chỉ dùng dữ liệu có tại thời điểm phân tích
Trước khi đọc bất cứ điều gì, hãy tự hỏi: tôi đang phân tích tại thời điểm nào? Bạn chỉ được dùng những gì đã xảy ra tới thời điểm đó.
Hình dưới đây cho thấy sáu nến đã đóng tại thời điểm phân tích. Phần diễn biến sau đó đang được ẩn. Hãy thử nhìn và tự ghi một nhận xét ngắn trước khi bấm nút.
Quy ước màu của các hình trong bài này: nến tăng (đóng cao hơn mở) tô xanh ngọc, nến giảm (đóng thấp hơn mở) tô đỏ san hô, nến doji (đóng bằng mở) tô xám sáng. Màu chỉ là quy ước của các hình này; nền tảng khác có thể tô khác, nên hãy đọc theo nhãn trong hình và theo số liệu Mở – Cao – Thấp – Đóng.
Hình 1. Sáu nến đã đóng tại thời điểm phân tích. Diễn biến sau đó đang được ẩn (ví dụ giả định).
Hình 1, đã mở. Diễn biến giả định sau thời điểm phân tích. Diễn biến này chỉ để minh họa, không chứng minh khả năng dự báo của hình nến nào.
Hai điều cần nhớ:
- Nến đang chạy chưa hoàn chỉnh (bài trước). Hãy dùng nến đã đóng, hoặc ghi rõ rằng bạn đang dùng một nến tạm thời.
- Khi xem lại biểu đồ cũ, hãy che phần bên phải để bạn không vô tình dùng diễn biến sau đó.
Bước 2: Xác định khung thời gian
Khung thời gian quyết định bạn đang nhìn bức tranh nào. Cùng một đoạn giá có thể là xu hướng tăng ở khung ngày nhưng là một đợt đi ngang ở khung giờ. Hãy ghi khung thời gian ra trước khi nói về xu hướng.
Khung của nến (5 phút, 1 giờ, 1 ngày) là cách bạn chia dữ liệu. Nó khác với việc người ta gọi một xu hướng là “lớn”, “trung gian” hay “nhỏ” tùy theo độ dài theo thời gian. Đừng nhầm hai điều này với nhau.
Bước 3: Xu hướng hay vùng đi ngang
Cách mô tả đơn giản nhất dựa trên đỉnh và đáy:
- Xu hướng tăng: đỉnh và đáy cùng cao dần.
- Xu hướng giảm: đỉnh và đáy cùng thấp dần.
- Vùng đi ngang: các đỉnh và đáy dao động trong một vùng tương đối. Chúng không cần bằng nhau chính xác.
Hình 2. Ba kiểu sắp xếp đỉnh và đáy (mô hình đơn giản hóa).
Cách nhìn này theo StockCharts ChartSchool, và nó là một quan sát mô tả hình dạng giá. Nó chưa nói xu hướng sẽ tiếp tục hay đổi. Cũng nên nhớ rằng chọn đâu là “đỉnh” và “đáy” cần một số lựa chọn của người phân tích, nên hai người có thể mô tả hơi khác nhau.
Bước 4: Vị trí tương đối của nến
Một cây nến nằm ở đâu trong bức tranh gần đây? Một cách làm đơn giản là so với các nến gần nhất. Lấy một cửa sổ gồm N nến đã đóng gần nhất, bao gồm cả nến đang xét (N là lựa chọn của bạn):
Vị trí = (Đóng của nến xét − Thấp nhất của cửa sổ) ÷ (Cao nhất của cửa sổ − Thấp nhất của cửa sổ)
Kết quả từ 0 (sát đáy cửa sổ) đến 1 (sát đỉnh cửa sổ). Nếu cao nhất của cửa sổ bằng thấp nhất của cửa sổ thì mẫu số bằng 0 và không tính tỷ lệ.
Ví dụ giả định: cửa sổ gồm 6 nến đã đóng (5 nến trước và nến xét), cao nhất 114, thấp nhất 99, nến xét đóng ở 112. Vị trí là (112 − 99) ÷ (114 − 99) = 13/15, khoảng 87%.
Đây là phép đo mô tả vị trí. Bài này không nói vị trí cao hay thấp là tốt hay xấu.
Bước 5: So biên độ với các nến trước
Bài trước bạn đã thấy một thân hay bóng “dài” chỉ có nghĩa khi so với các nến xung quanh. Bối cảnh cũng vậy: hãy so biên độ của nến xét với biên độ của vài nến liền trước.
Ví dụ giả định: 5 nến trước có biên độ 4, 4, 4, 4 và 3. Biên độ trung bình của 5 nến trước là (4 + 4 + 4 + 4 + 3) ÷ 5 = 3,8. Nến xét có biên độ 9, bằng 9 ÷ 3,8 ≈ 2,4 lần biên độ trung bình của 5 nến trước.
Phép đo này khác ATR. Nó chỉ chia biên độ của nến xét cho biên độ trung bình của 5 nến trước. ATR (chỉ báo đo biến động) tính theo cách khác: có tính cả khoảng trống giá so với giá đóng cửa trước và có làm mượt. Chi tiết nằm ở mục Đọc thêm cuối bài.
Cùng một hình nến, ba bối cảnh
Bây giờ hãy đặt cùng một cây nến (mở 109, cao nhất 114, thấp nhất 105, đóng 112) vào ba bối cảnh.
Hình 3. Cùng một hình nến trong ba bối cảnh (ví dụ giả định).
Bối cảnh 1: sau năm nến tăng liên tiếp
Quan sát
- Năm nến trước có đỉnh và đáy cùng cao dần.
- Nến xét có giá cao nhất 114, cao hơn đỉnh cao nhất của 5 nến trước (110), và đóng ở 112, cũng cao hơn 110.
- Biên độ 9 bằng khoảng 2,4 lần biên độ trung bình của 5 nến trước (3,8).
- Vị trí đóng trong cửa sổ 6 nến: 13/15, khoảng 87%.
Giả thuyết có thể đặt ra (chưa kiểm chứng): đà tăng có thể tiếp diễn; hoặc đà tăng đã đi nhanh và có thể chững lại. Cả hai đều cần được kiểm chứng bằng các nến sau và dữ liệu khác.
Bối cảnh 2: sau năm nến giảm liên tiếp
Quan sát
- Năm nến trước có đỉnh và đáy cùng thấp dần.
- Giá thấp nhất của nến xét là 105, thấp hơn đáy thấp nhất của 5 nến trước (108). Nhưng nến đóng ở 112, cao hơn giá mở (109) và cao hơn giá đóng cửa của nến trước (109).
- Biên độ 9 bằng khoảng 2,1 lần biên độ trung bình của 5 nến trước (4,2).
- Vị trí đóng trong cửa sổ 6 nến: 7/16, khoảng 44%.
Giả thuyết có thể đặt ra (chưa kiểm chứng): đà giảm có thể đang chậm lại; hoặc đây chỉ là một nhịp hồi trong đà giảm vẫn còn.
Bối cảnh 3: vùng đi ngang, biên độ nhỏ
Quan sát
- Các đỉnh và đáy của 5 nến trước dao động trong một vùng hẹp (đỉnh quanh 110 đến 111, đáy quanh 107 đến 108), biên độ đều khoảng 3.
- Nến xét có biên độ 9, bằng 3,0 lần biên độ trung bình của 5 nến trước (3,0). Giá cao nhất 114 và giá thấp nhất 105 vượt ra cả hai phía của vùng trước đó.
- Giá đóng 112 cao hơn đỉnh của vùng (111).
- Vị trí đóng trong cửa sổ 6 nến: 7/9, khoảng 78%.
Giả thuyết có thể đặt ra (chưa kiểm chứng): vùng đi ngang có thể đang kết thúc; hoặc giá chỉ vượt ra ngoài rồi quay trở lại vùng cũ.
Điều rút ra
Số đo của nến xét giống hệt nhau ở cả ba nơi. Điều khác nhau là xung quanh nó. Theo StockCharts ChartSchool, ý nghĩa của một cây nến phụ thuộc vào xu hướng trước đó, và một cây nến đơn lẻ cần được xác nhận thêm. Bài này không chọn giả thuyết nào, và cũng không nói giá đi đâu tiếp theo.
Bước 6: Quan sát, giả thuyết và điều kiện ngừng theo dõi kịch bản
Khi ghi chú một cây nến, hãy viết ba dòng:
- Quan sát: điều đo được hoặc đếm được.
- Giả thuyết: điều bạn nghĩ có thể đúng, nói rõ là giả thuyết.
- Điều kiện ngừng theo dõi kịch bản: điều kiện bạn đặt trước để dừng sử dụng kịch bản này. Hãy viết cụ thể về khung thời gian và số nến quan sát.
Ví dụ, cho bối cảnh 1 ở trên (giả sử các nến là nến 1 giờ):
- Quan sát: nến 1 giờ xét đóng ở 112, trên đỉnh 110 của 5 nến 1 giờ trước, biên độ gấp khoảng 2,4 lần biên độ trung bình của 5 nến trước.
- Giả thuyết: đà tăng có thể tiếp diễn.
- Điều kiện ngừng theo dõi kịch bản: trong 3 nến 1 giờ đã đóng kế tiếp, có ít nhất một nến đóng cửa dưới 110.
Lưu ý: điều kiện ở dòng thứ ba, gồm khung 1 giờ, số 3 nến và mức 110, chỉ là quy tắc minh họa, chưa được kiểm chứng và không phải quy tắc giao dịch khuyến nghị. Mục đích của ví dụ là cho thấy một điều kiện đủ cụ thể để bạn biết chính xác khi nào nó xảy ra, chứ không nói con số nào là phù hợp.
Điều kiện ngừng theo dõi là điều kiện do người phân tích đặt trước để dừng sử dụng kịch bản. Nó không phải bằng chứng bác bỏ hoàn toàn một giả thuyết thị trường; giả thuyết có thể vẫn đúng ở một khung thời gian khác hay với một tập dữ liệu khác. Đặt trước điều kiện này giúp bạn không đổi cách giải thích cho vừa với kết quả về sau.
Đừng giải thích bằng diễn biến bạn đã biết
Khi nhìn một biểu đồ mà bạn đã thấy diễn biến sau đó, rất dễ nói: “cây nến này rõ ràng đã báo trước”. Đó là thiên lệch nhìn lại (hindsight bias), khuynh hướng coi các sự kiện đã qua là dễ đoán hơn thực tế.
Hãy quay lại Hình 1. Khi bấm “Xem diễn biến tiếp theo”, bạn sẽ thấy bốn nến giả định phía sau. Rất dễ nghĩ cây nến thứ sáu “đã có dấu hiệu”. Nhưng tại thời điểm phân tích, bạn chưa có bốn nến đó. Và vì diễn biến ở đó là giả định, nó cũng không chứng minh rằng hình nến nào có khả năng dự báo.
Cách tránh đơn giản:
- Che phần bên phải biểu đồ, viết ghi chú ba dòng ở Bước 6, rồi mới mở phần còn lại.
- So kết quả với giả thuyết đã ghi, không sửa giả thuyết sau khi biết kết quả.
- Nhớ rằng một ví dụ đẹp sau khi biết kết quả chưa nói gì về khả năng dự đoán trước.
Tóm tắt
- Đọc nến trong bối cảnh: chỉ dùng dữ liệu có tại thời điểm phân tích, ghi rõ khung thời gian.
- Mô tả bối cảnh bằng xu hướng hay vùng đi ngang, vị trí trong cửa sổ N nến đã đóng (gồm nến xét), và biên độ so với biên độ trung bình của các nến trước.
- Cùng một hình nến có thể đứng trong những bối cảnh rất khác nhau.
- Ghi quan sát, giả thuyết và điều kiện ngừng theo dõi kịch bản. Hình nến không đủ để khẳng định kết quả.
- Đừng dùng diễn biến đã biết để giải thích như thể bạn biết trước.
Ôn tập
Hãy tự làm trước, rồi mở phần đáp án.
Bài tập 1. Cửa sổ gồm 10 nến đã đóng, có cả nến mới nhất. Trong cửa sổ, giá cao nhất là 120 và thấp nhất là 100. Nến mới nhất đóng ở 117 và có biên độ 6, trong khi biên độ trung bình của 9 nến trước đó là 4. Tính vị trí giá đóng cửa trong cửa sổ và tỷ lệ biên độ so với biên độ trung bình của 9 nến trước.
Xem đáp án
- Vị trí: (117 − 100) ÷ (120 − 100) = 17/20 = 85% tính từ đáy cửa sổ.
- Tỷ lệ biên độ: 6 ÷ 4 = 1,5 lần biên độ trung bình của 9 nến trước.
Đây đều là quan sát. Chúng chưa nói giá sẽ làm gì tiếp theo.
Bài tập 2 (thực hành mô tả bối cảnh). Sáu nến 1 giờ đã đóng như sau (giả định). Nến 6 là nến xét. Hãy viết ghi chú ba dòng: quan sát, giả thuyết, và điều kiện ngừng theo dõi kịch bản (nói rõ khung thời gian và số nến).
| Nến | Mở | Cao | Thấp | Đóng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 100 | 103 | 99 | 102 |
| 2 | 102 | 104 | 100 | 101 |
| 3 | 101 | 103 | 99 | 100 |
| 4 | 100 | 103 | 98 | 102 |
| 5 | 102 | 104 | 100 | 101 |
| 6 | 101 | 107 | 100 | 106 |
Xem đáp án
Đây là một cách viết mẫu, không phải đáp án duy nhất. Điều quan trọng là mỗi dòng đúng loại và điều kiện ngừng theo dõi kịch bản đủ cụ thể.
Quan sát
- 5 nến đầu có đỉnh khoảng 103 đến 104 và đáy khoảng 98 đến 100, dao động trong một vùng hẹp, nên mô tả là vùng đi ngang.
- Nến 6 đóng ở 106, cao hơn đỉnh cao nhất của 5 nến trước (104) 2 đơn vị.
- Biên độ nến 6 là 7. Biên độ trung bình của 5 nến trước là (4 + 4 + 4 + 5 + 4) ÷ 5 = 4,2, nên nến 6 bằng khoảng 1,7 lần.
- Vị trí đóng trong cửa sổ 6 nến (cao nhất 107, thấp nhất 98): (106 − 98) ÷ (107 − 98) = 8/9, khoảng 89%.
Giả thuyết: giá có thể đang thoát khỏi vùng đi ngang. (Hoặc chỉ vượt ra rồi quay lại.)
Điều kiện ngừng theo dõi kịch bản (quy tắc minh họa, chưa kiểm chứng, không phải khuyến nghị): trong 3 nến 1 giờ đã đóng kế tiếp, có ít nhất một nến đóng cửa dưới 104.
Bài tập 3. Xếp mỗi câu vào một nhóm: quan sát, giả thuyết, kết luận chưa đủ bằng chứng, hoặc giải thích bằng diễn biến đã biết.
a. “Nến này đứng sau ba nến giảm liên tiếp.” b. “Có thể đà giảm đang chậm lại.” c. “Vì vậy chắc chắn giá sẽ bật lên.” d. “Nhìn lại thì cây nến này rõ ràng đã báo trước cú tăng sau đó.”
Xem đáp án
- a. Quan sát. Đếm được từ dữ liệu có sẵn tại thời điểm phân tích.
- b. Giả thuyết. Có thể hợp lý nhưng cần được kiểm chứng, và nên kèm điều làm nó sai.
- c. Kết luận chưa đủ bằng chứng. Hình nến và bối cảnh không đủ để nói “chắc chắn”.
- d. Giải thích bằng diễn biến đã biết. Câu này dùng kết quả (cú tăng sau đó) mà người phân tích lúc đó chưa có. Đó là thiên lệch nhìn lại.
Đọc thêm
Đọc thêm: ATR và True Range
Ở Bước 5, bạn đã so biên độ của nến xét với biên độ trung bình của 5 nến trước. Có một chỉ báo phổ biến để đo biến động theo cách bài bản hơn là ATR (Average True Range). Theo StockCharts ChartSchool, ATR đo biến động chứ không chỉ hướng giá.
True Range (TR) là giá trị lớn nhất trong ba giá trị:
- Cao nhất trừ thấp nhất của nến hiện tại.
- Giá trị tuyệt đối của (cao nhất của nến hiện tại trừ giá đóng cửa của nến trước).
- Giá trị tuyệt đối của (thấp nhất của nến hiện tại trừ giá đóng cửa của nến trước).
Hai giá trị sau tính cả khoảng trống giá giữa hai nến. ATR thường dựa trên 14 kỳ và có làm mượt bằng cách dùng giá trị ATR của kỳ trước. Cũng theo trang đó, ATR không tính theo phần trăm của giá đóng cửa và các giá trị ATR không so sánh trực tiếp được với nhau, nên nếu so thì hãy so một tài sản với chính nó.
Khác với phép đo ở Bước 5: phép đo ở Bước 5 chỉ chia biên độ của nến xét cho biên độ trung bình của 5 nến trước. Nó không tính khoảng trống giá và không làm mượt, nên không phải ATR.
Ví dụ giả định. Giá đóng cửa trước là 100, nến mới có cao nhất 104 và thấp nhất 101. Cao trừ thấp là 3, |104 − 100| là 4, |101 − 100| là 1, nên True Range là 4, lớn hơn biên độ 3 vì giá nhảy lên so với đóng cửa trước.
Bài tập thêm. Giá đóng cửa của nến trước là 50. Nến mới có cao nhất 53 và thấp nhất 51. Tính biên độ và True Range. Vì sao hai giá trị khác nhau?
Đáp án. Biên độ: 53 − 51 = 2. True Range là giá trị lớn nhất trong 53 − 51 = 2, |53 − 50| = 3 và |51 − 50| = 1, nên bằng 3. Hai giá trị khác nhau vì toàn bộ nến mới nằm cao hơn giá đóng cửa trước (có khoảng trống giá). True Range tính cả khoảng trống đó, còn biên độ chỉ tính trong nội bộ nến.
Nguồn tham khảo
- StockCharts ChartSchool, Introduction to Candlesticks (ý nghĩa của một cây nến phụ thuộc xu hướng trước đó và cần xác nhận; một nến doji giữa các nến thân nhỏ khác với giữa các nến thân dài; mẫu đảo chiều cần có xu hướng trước đó)
- StockCharts ChartSchool, TA 101 phần 8 (đỉnh và đáy cùng cao dần là xu hướng tăng, cùng thấp dần là xu hướng giảm, đỉnh và đáy ngang là vùng đi ngang)
- StockCharts ChartSchool, Average True Range (ATR) (ATR đo biến động, không chỉ hướng giá; True Range gồm ba giá trị; thường dùng 14 kỳ)
- Wikipedia, Hindsight bias (khuynh hướng coi các sự kiện đã qua là dễ đoán hơn thực tế)
Bài liên quan
-
Lệnh thị trường và lệnh chờ khác nhau ở đâu Các loại lệnh phổ biến, điều mỗi loại ưu tiên và không bảo đảm, và những điểm dễ nhầm.
-
Thị trường vận hành thế nào? Những khái niệm cơ bản nhất Giá hình thành từ đâu, ai đang mua bán, và vì sao giá di chuyển. Một bản đồ ngắn cho người mới.
-
Các dạng nến cơ bản Nến thân dài, thân ngắn, marubozu, spinning top, doji và các dạng doji phổ biến. Cách nhận diện, điểm dễ nhầm, điều quan sát được và giới hạn khi diễn giải. Định nghĩa có thể khác nhau giữa các tài liệu.
Đọc xong và muốn trao đổi, hỏi thêm hoặc chia sẻ cách bạn hiểu bài này?
Kết nối với Alpha X