- Thư viện
- Kiến thức trading
- Bài viết
Mẫu nến nhiều cây
Morning và Evening Star, Doji Star, Three White Soldiers và Three Black Crows, Three Inside Up và Down, Rising và Falling Three Methods. Số nến theo định nghĩa, tiêu chí theo nguồn, bối cảnh, điểm dễ nhầm và giới hạn.
Phạm vi áp dụng: Biểu đồ nến OHLC thông thường theo thời gian. Quy ước và ví dụ của các nguồn nói về giá cổ phiếu với nến theo ngày; các ví dụ trong bài là số liệu giả định.
Bài cần đọc trước
Quy ước dùng trong bài. Bài này dùng mô tả của StockCharts ChartSchool làm quy ước chính. Thư viện mẫu nến của thinkorswim (Schwab) và Wikipedia được dùng để so sánh. Riêng Three Inside Up/Down chỉ có ở thinkorswim trong số các nguồn đã đọc.
Mục tiêu bài học
Sau bài này, bạn có thể:
- Nêu số nến theo định nghĩa của từng mẫu: có mẫu ba nến, có mẫu năm nến.
- Chia mẫu thành nhóm đảo chiều và nhóm tiếp diễn.
- Tách cấu tạo mẫu (kể cả nến cuối nếu định nghĩa đã gồm nó) khỏi diễn biến sau mẫu.
- Dùng trung điểm thân nến 1 và các quan hệ giữa thân nến để kiểm tra từng tiêu chí.
- Nhận ra phản ví dụ và những chỗ các nguồn định nghĩa khác nhau.
Bài này nối tiếp Mẫu nến hai cây. Các ví dụ đều là số liệu giả định, thứ tự Mở – Cao – Thấp – Đóng.
Số nến theo định nghĩa
Không phải mẫu nhiều cây nào cũng có ba nến. Số nến theo định nghĩa mà bài dùng:
| Mẫu | Số nến | Nhóm |
|---|---|---|
| Morning Star, Evening Star | 3 | Đảo chiều |
| Morning Doji Star, Evening Doji Star | 3 | Đảo chiều |
| Three White Soldiers, Three Black Crows | 3 | Đảo chiều |
| Three Inside Up, Three Inside Down | 3 | Đảo chiều |
| Rising Three Methods, Falling Three Methods | 5 | Tiếp diễn |
Các điều kiện xác nhận và khoảng trống giá ở dưới dựa trên ví dụ cổ phiếu với nến theo ngày của các nguồn. Nến cuối của mẫu đã là một phần của định nghĩa. Bài không thêm một nến bắt buộc thứ tư. Xác nhận mẫu không phải bằng chứng về hiệu quả giao dịch, và bài không đưa tỷ lệ thắng hay quy tắc vào lệnh.
Nhóm đảo chiều
Morning Star và Evening Star
Quy ước màu của các hình trong bài này: nến tăng (đóng cao hơn mở) tô xanh ngọc, nến giảm (đóng thấp hơn mở) tô đỏ san hô, nến doji (đóng bằng mở) tô xám sáng. Màu chỉ là quy ước của các hình này; nền tảng khác có thể tô khác, nên hãy đọc theo nhãn trong hình và theo số liệu Mở – Cao – Thấp – Đóng.
Hình 1. Morning Star sau đà giảm và Evening Star sau đà tăng, ba nến đánh số 1, 2, 3. Nét đứt là trung điểm thân nến 1 (ví dụ giả định).
| Nến | Morning Star (Mở – Cao – Thấp – Đóng) | Evening Star (Mở – Cao – Thấp – Đóng) |
|---|---|---|
| 1 | 112 – 112,5 – 103,5 – 104 | 100 – 108,5 – 99,5 – 108 |
| 2 | 102,5 – 103,5 – 101,5 – 103 | 109,5 – 110,5 – 108,5 – 109 |
| 3 | 103,5 – 110,5 – 103 – 110 | 108,5 – 109 – 101,5 – 102 |
Trung điểm thân nến 1 của Morning Star là (112 + 104) ÷ 2 = 108, và nến 3 đóng ở 110, trên trung điểm. Của Evening Star là (100 + 108) ÷ 2 = 104, và nến 3 đóng ở 102, dưới trung điểm.
| Tiêu chí | Morning Star | Evening Star |
|---|---|---|
| Số nến | 3. | 3. |
| Nến 1 | Nến giảm dài (đen). | Nến tăng dài (trắng). |
| Nến 2 và khoảng trống | Thân nhỏ (trắng hoặc đen), có khoảng trống xuống so với giá đóng của nến 1 theo StockCharts và thinkorswim. | Thân nhỏ, có khoảng trống lên so với giá đóng (thân) của nến 1 theo StockCharts và thinkorswim. |
| Nến 3 | Nến tăng dài. Pattern Dictionary: đóng trên trung điểm của thân ngày đầu. thinkorswim: đóng cao hơn trung điểm của nến đầu. Bài viết StockCharts không nêu nến 3 phải lên bao xa. Wikipedia: đóng "well into" thân nến 1. | Nến giảm dài. Pattern Dictionary: đóng dưới "trung điểm của ngày đầu" (không nói rõ thân hay biên độ). thinkorswim: đóng thấp hơn trung điểm của nến đầu. Bài đo trung điểm bằng (Mở + Đóng) ÷ 2 của nến 1. Wikipedia: đóng "well within" thân nến 1. |
| Bối cảnh xu hướng | Sau một đà giảm. | Sau một đà tăng. |
| Xác nhận | StockCharts nói nến 3 dài "cung cấp xác nhận đảo chiều tăng". Bài không thêm nến thứ tư bắt buộc. | StockCharts nói nến 3 dài "cung cấp xác nhận đảo chiều giảm". Bài không thêm nến thứ tư bắt buộc. |
| Điểm dễ nhầm | Khoảng trống đo theo thân hay theo cả bóng: StockCharts nói thân; yêu cầu khoảng trống ở cả hai phía của nến giữa là của Abandoned Baby, không phải Morning Star. Nến 3 đóng đúng trung điểm: không đáp ứng điều kiện "trên trung điểm". | Giống bên trái, theo chiều ngược lại. Nến 3 đóng dưới trung điểm nhưng nến 2 không có khoảng trống thì chưa đáp ứng tiêu chí của nến 2. |
| Diễn giải và giới hạn | Mẫu đảo chiều tăng tiềm năng. Nguồn không đưa số liệu hiệu quả. | Mẫu đảo chiều giảm tiềm năng. Nguồn không đưa số liệu hiệu quả. |
Morning Doji Star và Evening Doji Star
Hai mẫu này giống Morning Star và Evening Star nhưng nến 2 là doji (mở bằng hoặc rất gần đóng).
Hình 2. Morning Doji Star và Evening Doji Star, nến 2 là doji (ví dụ giả định).
| Nến | Morning Doji Star (Mở – Cao – Thấp – Đóng) | Evening Doji Star (Mở – Cao – Thấp – Đóng) |
|---|---|---|
| 1 | 112 – 112,5 – 103,5 – 104 | 100 – 108,5 – 99,5 – 108 |
| 2 (doji) | 102,5 – 104 – 101 – 102,5 | 109,5 – 111 – 108,5 – 109,5 |
| 3 | 103 – 110,5 – 102,5 – 110 | 109 – 109,5 – 101,5 – 102 |
- Theo nguồn: Pattern Dictionary mô tả Morning Doji Star là mẫu ba ngày tương tự Morning Star với nến giữa là doji, và Evening Doji Star tương tự, với nến giữa mở cao hơn, có biên độ nhỏ và đóng bằng giá mở (doji), còn nến thứ ba đóng dưới trung điểm của thân nến ngày đầu. StockCharts nói nến giữa có thể là doji, và khi đó “khả năng đảo chiều tăng” theo nhận định định tính của nguồn; bài chưa có dữ liệu kiểm chứng mức tăng đó.
- Điểm dễ nhầm với Abandoned Baby: StockCharts mô tả Abandoned Baby có khoảng trống ở cả hai phía của doji (so với high và low), còn Morning Star thì “không nhất thiết có các khoảng trống này”. Một Morning Doji Star không tự động là Abandoned Baby.
- Cách xác định doji: thinkorswim định nghĩa doji bằng thân nhỏ so với thân trung bình (tham số của công cụ đó); StockCharts nói mở và đóng “gần như bằng nhau”. Bài không đặt một ngưỡng chung.
Three White Soldiers và Three Black Crows
Hình 3. Three White Soldiers sau đà giảm và Three Black Crows sau đà tăng, ba nến đánh số 1, 2, 3 (ví dụ giả định).
| Nến | Three White Soldiers (Mở – Cao – Thấp – Đóng) | Three Black Crows (Mở – Cao – Thấp – Đóng) |
|---|---|---|
| 1 | 100 – 105,2 – 99,8 – 105 | 111 – 111,2 – 105,8 – 106 |
| 2 | 102 – 108,2 – 101,8 – 108 | 109 – 109,2 – 102,8 – 103 |
| 3 | 105 – 111,2 – 104,8 – 111 | 106 – 106,2 – 99,8 – 100 |
| Tiêu chí | Three White Soldiers | Three Black Crows |
|---|---|---|
| Số nến và màu | 3 nến tăng dài liên tiếp. | 3 nến giảm dài liên tiếp. |
| Giá mở | Nến 2 và nến 3 mở trong thân nến liền trước (Pattern Dictionary, thinkorswim). Wikipedia không nêu yêu cầu này. | Nến 2 và nến 3 mở trong thân nến liền trước (Pattern Dictionary, thinkorswim). |
| Giá đóng | Nến 2 và nến 3 đóng cao hơn giá đóng của nến liền trước (thinkorswim; Wikipedia: đóng liên tiếp cao dần). Pattern Dictionary và Wikipedia nói đóng gần mức cao nhất của nến; thinkorswim không nêu. | Nến 2 và nến 3 đóng thấp hơn giá đóng của nến liền trước (thinkorswim). Pattern Dictionary nói đóng ở hoặc gần mức thấp nhất của nến. |
| Bối cảnh xu hướng | Sau một đà giảm. | Sau một đà tăng. |
| Xác nhận | Nguồn đã đọc không nêu nến xác nhận riêng. Bài không thêm nến thứ tư bắt buộc. | Giống bên trái. |
| Điểm dễ nhầm | "Dài" là tương đối (thinkorswim so với thân trung bình). Nến mở trên thân nến trước, tức nhảy lên, không đáp ứng "mở trong thân nến trước" (xem bài tập 3). | Nến mở dưới thân nến trước không đáp ứng "mở trong thân nến trước". |
| Diễn giải và giới hạn | Mẫu đảo chiều tăng tiềm năng. Không có số liệu hiệu quả trong nguồn. | Mẫu đảo chiều giảm tiềm năng. Không có số liệu hiệu quả trong nguồn. |
Three Inside Up và Three Inside Down
Trong số nguồn đã đọc, hai mẫu này chỉ có ở thinkorswim (Schwab). StockCharts Pattern Dictionary và Wikipedia không có mục riêng. Vì vậy phần này dựa trên một nguồn.
Hình 4. Three Inside Up sau đà giảm và Three Inside Down sau đà tăng. Nến 1 và nến 2 là Harami (ví dụ giả định).
| Nến | Three Inside Up (Mở – Cao – Thấp – Đóng) | Three Inside Down (Mở – Cao – Thấp – Đóng) |
|---|---|---|
| 1 | 112 – 112,5 – 103,5 – 104 | 100 – 108,5 – 99,5 – 108 |
| 2 | 106 – 108,5 – 105,5 – 108 | 106 – 106,5 – 103,5 – 104 |
| 3 | 108 – 111 – 107,5 – 110,5 | 104 – 104,5 – 99 – 100,5 |
| Tiêu chí | Three Inside Up | Three Inside Down |
|---|---|---|
| Số nến | 3. Hai nến đầu là Bullish Harami. | 3. Hai nến đầu là Bearish Harami. |
| Nến 1 và 2 | Nến 1 giảm dài. Nến 2 tăng ngắn, mở và đóng nằm trong thân nến 1. | Nến 1 tăng dài. Nến 2 giảm ngắn, mở và đóng nằm trong thân nến 1. |
| Nến 3 (theo thinkorswim) | Nến tăng, giá đóng cao hơn giá đóng của nến 2. Nguồn không nêu phải vượt high của nến 1. | Nến giảm, giá đóng thấp hơn giá đóng của nến 2. Nguồn không nêu phải xuống dưới low của nến 1. |
| Bối cảnh xu hướng | Nến 1 "tiếp tục đà giảm". | Nến 1 "tiếp tục đà tăng". |
| Xác nhận | Nến 3 là một phần của định nghĩa. Bài không thêm nến thứ tư. | Nến 3 là một phần của định nghĩa. Bài không thêm nến thứ tư. |
| Điểm dễ nhầm | Nến 3 đóng đúng bằng giá đóng của nến 2: không đáp ứng điều kiện "cao hơn" của nguồn. | Giống bên trái, theo chiều ngược lại. |
| Diễn giải và giới hạn | Mẫu đảo chiều tăng tiềm năng; nguồn nêu rõ chỉ để giáo dục và không phải khuyến nghị. | Mẫu đảo chiều giảm tiềm năng; nguồn nêu rõ chỉ để giáo dục. |
Nhóm tiếp diễn
Rising Three Methods và Falling Three Methods
Đây là mẫu năm nến, không phải ba nến. Chúng là mẫu tiếp diễn: giả định xu hướng trước đó tiếp tục sau một nhịp nghỉ ngắn.
Hình 5. Rising Three Methods sau đà tăng và Falling Three Methods sau đà giảm, năm nến đánh số 1 đến 5 (ví dụ giả định).
| Nến | Rising Three Methods (Mở – Cao – Thấp – Đóng) | Falling Three Methods (Mở – Cao – Thấp – Đóng) |
|---|---|---|
| 1 | 100 – 110,5 – 99,5 – 110 | 110 – 110,5 – 99,5 – 100 |
| 2 | 108 – 108,5 – 105,5 – 106 | 102 – 104,5 – 101,5 – 104 |
| 3 | 106,5 – 107 – 104 – 104,5 | 103,5 – 106 – 103 – 105,5 |
| 4 | 105 – 105,5 – 102,5 – 103 | 105 – 107,5 – 104,5 – 107 |
| 5 | 103,5 – 114,5 – 103 – 114 | 106,5 – 107 – 95,5 – 96 |
| Tiêu chí | Rising Three Methods | Falling Three Methods |
|---|---|---|
| Số nến | 5. | 5. |
| Nến 1 | Nến tăng dài, tiếp tục đà tăng. | Nến giảm dài, tiếp tục đà giảm. |
| Nến 2 đến 4 | Ba nến nhỏ, nhưng phạm vi vị trí được mô tả khác nhau: Pattern Dictionary: ba ngày thân nhỏ, mỗi ngày "nằm hoàn toàn trong phạm vi high–low của ngày đầu" (cả nến, không chỉ thân). thinkorswim: ba nến cùng nhau tạo một đà giảm ngắn, giá đóng của chúng nằm trong thân nến 1. Wikipedia: ba thân nhỏ nằm trong biên độ (high–low) của nến 1. Ba cách mô tả này là của ba nguồn khác nhau, bài không gộp thành một định nghĩa. | Ba nến nhỏ. Pattern Dictionary: mỗi ngày nằm hoàn toàn trong phạm vi high–low của ngày đầu. thinkorswim: cùng nhau tạo một đà tăng ngắn, giá đóng của chúng nằm trong thân nến 1. Wikipedia: ba thân nhỏ nằm trong biên độ nến 1 (đều theo chiều ngược lại so với bên trái). |
| Nến 5 | Nến tăng dài. Pattern Dictionary (StockCharts): đóng ở mức cao mới. thinkorswim: đóng cao hơn giá đóng của nến 1. | Nến giảm dài. Pattern Dictionary (StockCharts): đóng ở mức thấp mới. thinkorswim: đóng thấp hơn giá đóng của nến 1. |
| Nhóm | Tiếp diễn tăng. | Tiếp diễn giảm. |
| Xác nhận | Nến 5 là một phần của định nghĩa. Bài không thêm nến thứ sáu. | Nến 5 là một phần của định nghĩa. Bài không thêm nến thứ sáu. |
| Điểm dễ nhầm | Đối tượng phải nằm trong phạm vi khác nhau theo nguồn (toàn bộ nến, giá đóng, hay thân), nên cùng một chuỗi có thể đạt tiêu chí vị trí của nguồn này và không đạt của nguồn kia. Theo thinkorswim, nến giữa có giá đóng ngoài thân nến 1 thì không đáp ứng (xem bài tập 5). "Ba nến nhỏ" là tương đối; nguồn không đặt ngưỡng số. | Giống bên trái, theo chiều ngược lại. |
| Diễn giải và giới hạn | Mẫu tiếp diễn tăng tiềm năng; không có số liệu hiệu quả trong nguồn. | Mẫu tiếp diễn giảm tiềm năng; không có số liệu hiệu quả trong nguồn. |
Biến thể cần kiểm chứng
Các điều kiện ở trên, đặc biệt là yêu cầu khoảng trống giá của Morning Star và Evening Star, là mô tả của các nguồn dựa trên ví dụ cổ phiếu với nến theo ngày. Ở thị trường hoạt động gần như liên tục hoặc khung thời gian ngắn, khoảng trống giữa hai nến có thể ít xảy ra hoặc mang ý nghĩa khác. Nếu bạn thay yêu cầu khoảng trống bằng một điều kiện khác (ví dụ chỉ cần nến 2 mở không cao hơn đóng của nến 1), hoặc đổi các tiêu chí tương đối như “dài” và “nhỏ” bằng một ngưỡng số, hãy coi đó là biến thể cần kiểm chứng, không phải nguyên văn nguồn.
Bảng tra cứu ngắn
| Mẫu | Số nến | Nhóm | Điểm cốt lõi |
|---|---|---|---|
| Morning Star | 3 | Đảo chiều tăng | Giảm dài, nến nhỏ gap xuống, tăng dài đóng trên trung điểm |
| Evening Star | 3 | Đảo chiều giảm | Tăng dài, nến nhỏ gap lên, giảm dài đóng dưới trung điểm |
| Morning / Evening Doji Star | 3 | Đảo chiều | Như Star nhưng nến giữa là doji |
| Three White Soldiers | 3 | Đảo chiều tăng | Ba nến tăng dài; nến 2 và 3 mở trong thân nến liền trước, đóng cao dần |
| Three Black Crows | 3 | Đảo chiều giảm | Ba nến giảm dài; nến 2 và 3 mở trong thân nến liền trước, đóng thấp dần |
| Three Inside Up / Down | 3 | Đảo chiều | Harami rồi nến 3 đóng vượt giá đóng nến 2 (một nguồn) |
| Rising Three Methods | 5 | Tiếp diễn tăng | Tăng dài; ba nến nhỏ (thinkorswim: giá đóng trong thân nến 1); nến 5 tăng dài đóng vượt (tiêu chí theo từng nguồn, xem bảng trên) |
| Falling Three Methods | 5 | Tiếp diễn giảm | Giảm dài; ba nến nhỏ (thinkorswim: giá đóng trong thân nến 1); nến 5 giảm dài đóng dưới (tiêu chí theo từng nguồn, xem bảng trên) |
Tóm tắt
- Số nến theo định nghĩa: Star, Doji Star, Soldiers, Crows và Three Inside là 3 nến; Three Methods là 5 nến.
- Nhóm đảo chiều gồm Star, Doji Star, Soldiers, Crows và Three Inside; nhóm tiếp diễn là Three Methods.
- Nến cuối của mẫu là một phần của định nghĩa. Bài không thêm nến bắt buộc ngoài số nến đó.
- Các nguồn khác nhau ở chi tiết: nến 3 phải lên bao xa, mở trong thân hay không, đóng gần mức cao, phạm vi mà ba nến giữa phải nằm trong (toàn bộ nến, giá đóng hay thân).
- Three Inside Up/Down chỉ có ở một nguồn trong số nguồn đã đọc.
- Điều chỉnh cho thị trường liên tục hay khung khác là biến thể cần kiểm chứng. Xác nhận mẫu không phải bằng chứng về hiệu quả giao dịch.
Ôn tập
Hãy tự làm trước, rồi mở phần đáp án.
Bài tập 1 (nhận diện). Sau một đà giảm, ba nến (Mở – Cao – Thấp – Đóng) là:
| Nến | Mở – Cao – Thấp – Đóng |
|---|---|
| 1 | 50 – 50,5 – 42,5 – 43 |
| 2 | 41,5 – 42,2 – 40,5 – 42 |
| 3 | 42,5 – 48,5 – 42 – 48 |
Chuỗi này có đáp ứng Morning Star không? Tính trung điểm thân nến 1.
Xem đáp án
Trung điểm thân nến 1: (50 + 43) ÷ 2 = 46,5.
- Nến 1 là nến giảm dài (thân 43 đến 50).
- Nến 2 có thân nhỏ từ 41,5 đến 42, nằm dưới giá đóng 43 của nến 1 (có khoảng trống xuống theo thân).
- Nến 3 là nến tăng, đóng ở 48, trên trung điểm 46,5 và dưới giá mở 50 của nến 1.
Vậy chuỗi này đáp ứng Morning Star theo Pattern Dictionary và thinkorswim. Nến 3 đã đóng vai trò xác nhận trong định nghĩa.
Bài tập 2 (tính toán và trường hợp biên). Sau một đà tăng: nến 1 là 200 – 211 – 199 – 210; nến 2 là 212 – 213 – 211 – 211,5; nến 3 là 211 – 211,5 – 203 – 204. Tính trung điểm thân nến 1 và cho biết có phải Evening Star không. Nếu nến 3 là 211 – 211,5 – 204,5 – 205 thì sao?
Xem đáp án
Trung điểm thân nến 1: (200 + 210) ÷ 2 = 205.
- Nến 2 có thân từ 211,5 đến 212, nằm trên giá đóng 210 của nến 1 (khoảng trống lên theo thân).
- Nến 3 đóng ở 204, dưới trung điểm 205. Vậy chuỗi đáp ứng Evening Star.
- Nếu nến 3 đóng ở đúng 205 (bộ OHLC 211 – 211,5 – 204,5 – 205): đúng trung điểm. Nguồn dùng “dưới trung điểm”, nên đóng đúng trung điểm không đáp ứng điều kiện đó.
Bài tập 3 (phản ví dụ). Sau một đà giảm, ba nến tăng dài (Mở – Cao – Thấp – Đóng): 100 – 105 – 99,5 – 104,5; 106 – 111 – 105,5 – 110,5; 109 – 114 – 108,5 – 113,5. Cặp nến nào không đáp ứng tiêu chí “mở trong thân nến trước”?
Xem đáp án
- Nến 2 mở ở 106, còn thân nến 1 từ 100 đến 104,5. Giá mở 106 cao hơn thân nến 1, tức nhảy lên, nên không đáp ứng “mở trong thân nến trước” theo Pattern Dictionary và thinkorswim.
- Nến 3 mở ở 109, nằm trong thân nến 2 (106 đến 110,5), nên đáp ứng.
Wikipedia chỉ nêu ba nến tăng dài đóng cao dần mà không nêu yêu cầu mở trong thân. Vì vậy kết luận phụ thuộc nguồn bạn dùng, và bạn nên ghi rõ nguồn đó.
Bài tập 4 (một nguồn). Sau một đà giảm: nến 1 là 112 – 112,5 – 103,5 – 104; nến 2 là 106 – 108,5 – 105,5 – 108. Xét hai nến 3: (a) 108 – 108,7 – 107,5 – 108; (b) 108 – 111 – 107,5 – 110,5. Cái nào đáp ứng Three Inside Up theo thinkorswim?
Xem đáp án
Nến 1 giảm dài (thân 104 đến 112), nến 2 tăng ngắn với thân 106 đến 108 nằm trong thân nến 1, nên hai nến đầu có quan hệ thân trong thân; cùng với nến 1 dài, nến 2 ngắn và bối cảnh đà giảm đề cho sẵn, đó là Bullish Harami.
- (a) đóng ở 108, bằng giá đóng của nến 2. thinkorswim yêu cầu nến 3 là nến tăng và đóng cao hơn giá đóng của nến 2; ở đây nến 3 có mở bằng đóng, nên không đáp ứng điều kiện “cao hơn” (và cũng không phải nến tăng).
- (b) là nến tăng, đóng ở 110,5, cao hơn 108, nên đáp ứng theo thinkorswim, dù chưa vượt high 112,5 của nến 1.
Lưu ý: phần này dựa trên một nguồn (thinkorswim).
Bài tập 5 (phản ví dụ). Sau một đà tăng, năm nến (Mở – Cao – Thấp – Đóng) là: 100 – 110,5 – 99,5 – 110; 108 – 108,5 – 105,5 – 106; 106,5 – 107 – 98,5 – 99; 99,5 – 101 – 98 – 100,5; 101 – 112 – 100,5 – 111,5. Chuỗi này có đáp ứng Rising Three Methods theo thinkorswim không?
Xem đáp án
Thân nến 1 từ 100 đến 110.
- Nến 2 đóng ở 106, trong thân nến 1. Nến 3 đóng ở 99, dưới giá mở 100 của nến 1, tức nằm ngoài thân. Nến 3 còn có low 98,5 thấp hơn low 99,5 của nến 1.
- Vì vậy chuỗi không đáp ứng tiêu chí vị trí của thinkorswim (ba nến giữa đóng trong thân nến 1).
- Với hai nguồn còn lại, tiêu chí vị trí cũng không đạt, nhưng đối tượng kiểm tra khác nhau: Pattern Dictionary đòi cả nến nằm trong high–low của nến 1 (99,5 đến 110,5), mà low 98,5 của nến 3 nằm ngoài; Wikipedia đòi thân nằm trong biên độ nến 1, mà thân nến 3 (99 đến 106,5) có đáy 99 thấp hơn 99,5.
- Đây là kết luận về tiêu chí vị trí. Muốn kết luận về toàn bộ mẫu còn phải kiểm tra các tiêu chí còn lại của từng nguồn (nến 1 dài, ba nến nhỏ, nến 5).
Nến 5 đóng ở 111,5, cao hơn 110 của nến 1, nhưng một nến 5 đạt không cứu được các nến giữa.
Nguồn tham khảo
- StockCharts ChartSchool, Candlestick Bullish Reversal Patterns (Morning Star, Morning Doji Star, Bullish Abandoned Baby: tiêu chí, xu hướng trước đó, xác nhận)
- StockCharts ChartSchool, Candlestick Bearish Reversal Patterns (Evening Star, Evening Doji Star, Bearish Abandoned Baby)
- StockCharts ChartSchool, Candlestick Pattern Dictionary (Morning/Evening Doji Star, Three White Soldiers, Three Black Crows, Rising/Falling Three Methods: ba ngày thân nhỏ, mỗi ngày nằm hoàn toàn trong phạm vi high–low của ngày đầu; ngày thứ năm đóng ở mức cao hoặc thấp mới)
- Schwab thinkorswim Learning Center, Morning Star (trang riêng của mẫu)
- Schwab thinkorswim Learning Center, Morning Doji Star (trang riêng của mẫu)
- Schwab thinkorswim Learning Center, Evening Star (trang riêng của mẫu)
- Schwab thinkorswim Learning Center, Evening Doji Star (trang riêng của mẫu)
- Schwab thinkorswim Learning Center, Three White Soldiers (trang riêng của mẫu)
- Schwab thinkorswim Learning Center, Three Black Crows (trang riêng của mẫu)
- Schwab thinkorswim Learning Center, Three Inside Up (trang riêng của mẫu)
- Schwab thinkorswim Learning Center, Three Inside Down (trang riêng của mẫu)
- Schwab thinkorswim Learning Center, Rising Three Methods (trang riêng của mẫu)
- Schwab thinkorswim Learning Center, Falling Three Methods (trang riêng của mẫu)
- Wikipedia, Candlestick pattern (mô tả ngắn của các mẫu; nhận diện mang tính chủ quan; tranh luận học thuật về khả năng dự báo)
Bài liên quan
-
Lệnh thị trường và lệnh chờ khác nhau ở đâu Các loại lệnh phổ biến, điều mỗi loại ưu tiên và không bảo đảm, và những điểm dễ nhầm.
-
Thị trường vận hành thế nào? Những khái niệm cơ bản nhất Giá hình thành từ đâu, ai đang mua bán, và vì sao giá di chuyển. Một bản đồ ngắn cho người mới.
-
Các dạng nến cơ bản Nến thân dài, thân ngắn, marubozu, spinning top, doji và các dạng doji phổ biến. Cách nhận diện, điểm dễ nhầm, điều quan sát được và giới hạn khi diễn giải. Định nghĩa có thể khác nhau giữa các tài liệu.
Đọc xong và muốn trao đổi, hỏi thêm hoặc chia sẻ cách bạn hiểu bài này?
Kết nối với Alpha X