- Thư viện
- Kiến thức trading
- Bài viết
Mẫu nến hai cây
Engulfing, Harami, Piercing Line, Dark Cloud Cover và Tweezer. Tiêu chí nhận diện theo nguồn, ba lớp (hình dạng, bối cảnh xu hướng, diễn biến sau mẫu), điểm dễ nhầm và giới hạn khi diễn giải.
Phạm vi áp dụng: Biểu đồ nến OHLC thông thường theo thời gian. Quy ước và ví dụ của StockCharts nói về giá cổ phiếu với nến theo ngày; các ví dụ trong bài là số liệu giả định.
Bài cần đọc trước
Quy ước dùng trong bài. Bài này dùng mô tả của StockCharts ChartSchool làm quy ước chính. Khi các nguồn khác nhau, bài nêu rõ nguồn nào nói gì. Riêng Tweezer chỉ có trong Wikipedia ở số các nguồn đã đọc, nên được đặt ở phần tham khảo bổ sung. Hammer, Hanging Man và các mẫu một cây đã nói ở bài trước.
Mục tiêu bài học
Sau bài này, bạn có thể:
- Mô tả ba cặp mẫu hai cây: Engulfing, Harami, Piercing Line và Dark Cloud Cover. Tweezer được nêu như phần tham khảo bổ sung.
- Tách ba lớp: hình dạng, bối cảnh xu hướng và diễn biến sau mẫu.
- Phân biệt Harami (xét thân nến) với Inside Bar (xét high và low).
- Giải thích trung điểm thân nến 1 trong Piercing Line và Dark Cloud Cover, và ranh giới của chúng với Engulfing.
- Nhận ra các trường hợp không đáp ứng tiêu chí, và những chỗ định nghĩa khác nhau giữa nguồn.
Bài này nối tiếp Mẫu nến một cây. Các ví dụ đều là số liệu giả định.
Ba lớp, như bài trước
- Hình dạng: hai nến đáp ứng mô tả (quan hệ giữa thân, giữa high và low, giữa giá đóng và giá mở).
- Bối cảnh xu hướng: theo StockCharts, mẫu đảo chiều tăng nên hình thành trong xu hướng giảm, và mẫu đảo chiều giảm trong xu hướng tăng.
- Diễn biến sau mẫu: điều kiện xác nhận theo nguồn. StockCharts nói hầu hết các mẫu cần xác nhận.
Chưa có lớp 3 không có nghĩa là bạn không được nhận ra hình dạng. Bạn vẫn có thể ghi “hình giống Bullish Engulfing sau một đà giảm, chưa xác nhận”. Các điều kiện xác nhận ở dưới là mô tả của StockCharts dựa trên ví dụ cổ phiếu, nến theo ngày. Xác nhận mẫu không phải bằng chứng về hiệu quả giao dịch, và bài không đưa tỷ lệ thắng hay quy tắc vào lệnh.
Cặp 1: Bullish và Bearish Engulfing
Quy ước màu của các hình trong bài này: nến tăng (đóng cao hơn mở) tô xanh ngọc, nến giảm (đóng thấp hơn mở) tô đỏ san hô, nến doji (đóng bằng mở) tô xám sáng. Màu chỉ là quy ước của các hình này; nền tảng khác có thể tô khác, nên hãy đọc theo nhãn trong hình và theo số liệu Mở – Cao – Thấp – Đóng.
Hình 1. Engulfing sau đà giảm và sau đà tăng. Nến 2 bao phủ thân nến 1, nhưng bóng của nến 2 không bao phủ hết bóng nến 1 (ví dụ giả định).
Số liệu giả định của Hình 1. Thứ tự trong mỗi ô là Mở – Cao – Thấp – Đóng:
| Ví dụ | Nến 1 (Mở – Cao – Thấp – Đóng) | Nến 2 (Mở – Cao – Thấp – Đóng) |
|---|---|---|
| Bullish Engulfing | 111 – 114 – 106 – 108 | 107 – 112,5 – 106,5 – 112 |
| Bearish Engulfing | 106 – 111 – 102 – 109 | 110 – 110,5 – 102,5 – 105 |
Ở Bullish Engulfing, thân nến 1 nằm từ 108 đến 111 và thân nến 2 từ 107 đến 112. Thân nến 2 bao phủ thân nến 1, trong khi giá cao nhất 112,5 của nến 2 thấp hơn 114 của nến 1.
| Tiêu chí | Bullish Engulfing | Bearish Engulfing |
|---|---|---|
| Hình dạng theo StockCharts | Nến 1 đen, nến 2 trắng. Thân nến 2 phải bao phủ hoàn toàn thân nến 1. Nến 1 không nên là doji, nến 2 nên dài. | Nến 1 trắng, nến 2 đen. Thân nến 2 phải bao phủ hoàn toàn thân nến 1. |
| Bối cảnh xu hướng | Trong xu hướng giảm. Mẫu ở vùng đỉnh mới khó được coi là đảo chiều tăng. | Trong xu hướng tăng. |
| Xác nhận theo StockCharts | Cần thêm sức mạnh tăng; StockCharts nêu xác nhận nên đến trong 1 đến 3 ngày sau mẫu. | Cần thêm sự yếu đi; ví dụ khoảng trống giá xuống, nến đen dài hoặc đà giảm với khối lượng lớn. |
| Điểm dễ nhầm | Bao phủ thân khác với bao phủ toàn bộ biên độ. StockCharts nói mẫu này không đòi hỏi bao phủ cả high và low, chỉ mở và đóng; bóng bao phủ là điều lý tưởng nhưng không bắt buộc. | Giống bên trái. Nếu thân nến 2 chỉ bao phủ một phần thân nến 1 thì chưa đáp ứng tiêu chí. |
| Diễn giải và giới hạn | Được xếp là mẫu đảo chiều tăng tiềm năng. Cần xác nhận; nguồn không đưa số liệu hiệu quả. | Được xếp là mẫu đảo chiều giảm tiềm năng. Cần xác nhận; nguồn không đưa số liệu hiệu quả. |
Lưu ý. Nguồn nói thân nến 2 phải “bao phủ hoàn toàn” thân nến 1, nhưng không nói rõ trường hợp hai giá bằng nhau chính xác. Nếu bạn xét trường hợp đó, hãy ghi rõ quy ước của mình.
Cặp 2: Bullish và Bearish Harami
Hình 2. Harami sau đà giảm và sau đà tăng. Ví dụ trên cũng là inside bar, ví dụ dưới thì không (ví dụ giả định).
Số liệu giả định của Hình 2 (thứ tự Mở – Cao – Thấp – Đóng):
| Ví dụ | Nến 1 (Mở – Cao – Thấp – Đóng) | Nến 2 (Mở – Cao – Thấp – Đóng) |
|---|---|---|
| Bullish Harami | 111 – 111,5 – 101,5 – 102 | 105 – 107 – 104 – 106 |
| Bearish Harami | 100 – 109,5 – 99,5 – 109 | 106 – 111 – 103 – 104 |
| Tiêu chí | Bullish Harami | Bearish Harami |
|---|---|---|
| Hình dạng theo StockCharts | Nến 1 có thân lớn, nến 2 có thân nhỏ nằm trong thân nến 1. | Giống bên trái. |
| Bối cảnh xu hướng | Sau một đà giảm. | Sau một đà tăng. |
| Xác nhận theo StockCharts | Quy tắc chung: cần thêm sức mạnh tăng. Ví dụ của StockCharts được xác nhận bằng đà tăng ở ngày sau. | Quy tắc chung: cần thêm sự yếu đi. Ví dụ của StockCharts được xác nhận bằng đà giảm sau đó. |
| Điểm dễ nhầm | Màu của hai nến: các nguồn khác nhau (xem dưới). StockCharts nói mọi Harami nhìn giống nhau, chỉ khác bối cảnh. Harami khác Inside Bar. | Giống bên trái. |
| Diễn giải và giới hạn | Mẫu đảo chiều tăng tiềm năng sau đà giảm. Cần xác nhận. Xem nhận định định tính của StockCharts ngay dưới bảng. | Mẫu đảo chiều giảm tiềm năng sau đà tăng. Cần xác nhận. Xem nhận định định tính của StockCharts ngay dưới bảng. |
Nhận định định tính của StockCharts (không phải kết quả bài đã chứng minh). StockCharts nêu rằng thân nến 2 càng nhỏ thì khả năng đảo chiều càng cao, và một doji làm tăng khả năng đó. Đây là nhận định mang tính định tính của nguồn. Bài chưa có dữ liệu kiểm chứng việc thân nhỏ hơn làm tăng xác suất đảo chiều bao nhiêu, nên không dùng nó như một ngưỡng hay một quy tắc.
Harami khác Inside Bar
- Harami xét quan hệ giữa thân hai nến: thân nến 2 nằm trong thân nến 1.
- Inside Bar xét quan hệ giữa high và low: theo Wikipedia, high của nến sau thấp hơn hoặc bằng high của nến trước, và low cao hơn hoặc bằng low của nến trước.
Một cặp nến có thể là Harami mà không là Inside Bar, và ngược lại. Ở Hình 2, ví dụ Bearish Harami có thân trong thân, nhưng giá cao nhất 111 vượt 109,5 của nến 1, nên không là Inside Bar. Ví dụ Bullish Harami đáp ứng cả hai.
Một ví dụ ngược lại (xem bài tập 4): nến 1 có thân nhỏ 100 đến 102 và bóng dài từ 90 đến 110. Nến 2 có thân 95 đến 105 và high/low 92 đến 108. High/low nằm trong 90 đến 110 nên là Inside Bar, nhưng thân 95 đến 105 không nằm trong thân 100 đến 102 nên không là Harami.
Màu của hai nến
Các nguồn không thống nhất. StockCharts Pattern Dictionary nói nến 2 có màu ngược lại. Bài viết về Bullish Harami của StockCharts nêu bốn tổ hợp màu và dẫn lời Nison rằng bất kỳ tổ hợp nào cũng tạo được Harami, trong đó tổ hợp “tăng nhất” là trắng/đen hoặc trắng/trắng. Wikipedia mô tả Harami giảm là nến trắng lớn rồi nến đen nhỏ.
Cặp 3: Piercing Line và Dark Cloud Cover
Hình 3. Piercing Line sau đà giảm và Dark Cloud Cover sau đà tăng. Đường nét đứt là trung điểm thân nến 1 (ví dụ giả định).
Số liệu giả định của Hình 3 (thứ tự Mở – Cao – Thấp – Đóng):
| Ví dụ | Nến 1 (Mở – Cao – Thấp – Đóng) | Nến 2 (Mở – Cao – Thấp – Đóng) | Trung điểm thân nến 1 |
|---|---|---|---|
| Piercing Line | 111 – 111,5 – 103 – 104 | 103,5 – 109,5 – 103,2 – 109 | (111 + 104) ÷ 2 = 107,5 |
| Dark Cloud Cover | 100 – 109 – 99,5 – 108 | 108,5 – 109 – 102,5 – 103 | (100 + 108) ÷ 2 = 104 |
Trung điểm thân nến 1 là giá nằm giữa giá mở và giá đóng của nến 1, tức (mở + đóng) ÷ 2. Nó chỉ xét thân, không xét bóng.
| Tiêu chí | Piercing Line | Dark Cloud Cover |
|---|---|---|
| Hình dạng theo StockCharts | Nến 1 đen, nến 2 trắng, cả hai có thân tương đối lớn. Nến 2 mở dưới giá đóng của nến 1 và đóng trên trung điểm thân nến 1. | Nến 1 trắng, nến 2 đen. Nến 2 mở trên giá đóng của nến 1 và đóng dưới trung điểm thân nến 1. |
| Yêu cầu khoảng trống giá (nguồn khác nhau) | StockCharts bài viết: mở dưới giá đóng của nến 1. Pattern Dictionary: mở ở mức thấp mới. Wikipedia: mở dưới mức thấp nhất của nến trước. | StockCharts bài viết: mở trên giá đóng của nến 1. Pattern Dictionary: mở ở mức cao mới. Wikipedia: mở trên mức cao nhất của nến trước. |
| Bối cảnh xu hướng | Sau một đà giảm. | Sau một đà tăng. StockCharts nói mẫu sau một đợt giảm mạnh hoặc gần đáy mới khó là đảo chiều giảm hợp lệ. |
| Xác nhận theo StockCharts | Cần thêm sức mạnh tăng. | Cần thêm sự yếu đi. |
| Điểm dễ nhầm | Đóng cửa dưới trung điểm: theo StockCharts có thể là đảo chiều nhưng không được coi là tăng. Nếu thân nến 2 bao phủ hoàn toàn thân nến 1 thì đó là Engulfing, không phải Piercing (xem mục Ranh giới với Engulfing). | Đóng cửa trên trung điểm: có thể là đảo chiều nhưng không được coi là giảm theo StockCharts. Nếu thân nến 2 bao phủ hoàn toàn thân nến 1 thì là Engulfing (xem mục Ranh giới với Engulfing). |
| Diễn giải và giới hạn | Mẫu đảo chiều tăng tiềm năng. Cần xác nhận. | Mẫu đảo chiều giảm tiềm năng. Cần xác nhận. |
Hình 3 minh họa chính sự khác nhau về khoảng trống giá. Nến 2 của Piercing Line mở ở 103,5, dưới giá đóng 104 của nến 1. Vậy nó đạt theo StockCharts bài viết. Nhưng 103,5 cao hơn mức thấp nhất 103 của nến 1, nên chưa đạt theo cách đọc “mở dưới mức thấp nhất của nến trước” của Wikipedia. Tương tự, nến 2 của Dark Cloud Cover mở ở 108,5, trên giá đóng 108 nhưng chưa vượt mức cao nhất 109 của nến 1.
Ranh giới với Engulfing
Piercing Line và Dark Cloud Cover khác Engulfing ở chỗ nến 2 đóng bên trong thân nến 1 (qua trung điểm) chứ không bao phủ toàn bộ thân. Ngược lại, Engulfing không chỉ cần đóng quá trung điểm mà cần thân nến 2 bao phủ hoàn toàn thân nến 1. Hình 4 và bảng dưới đây đặt hai mẫu lên cùng một thang, theo giá đóng cửa của nến 2.
Hình 4. Ranh giới giữa Piercing Line, Dark Cloud Cover và Engulfing theo giá đóng cửa của nến 2 (ví dụ giả định, nến 2 mở ở mức thỏa yêu cầu mở).
Ví dụ cho trường hợp Piercing Line: nến 1 giảm, mở 111, đóng 104, nên thân từ 104 đến 111 và trung điểm là 107,5. Nến 2 mở ở 103,5 (dưới giá đóng 104):
| Giá đóng của nến 2 | Vị trí | Kết quả |
|---|---|---|
| 106 | Dưới trung điểm 107,5 | Không phải Piercing; cũng không phải Engulfing |
| 107,5 | Đúng trung điểm | Không đáp ứng “trên trung điểm”, chưa đạt Piercing (xem dưới) |
| 109 | Giữa trung điểm và giá mở 111 | Đạt phần đóng cửa của Piercing |
| 111 | Đúng giá mở của nến 1 | Ranh giới, nguồn chưa nói rõ; bài không xếp vào mẫu nào |
| 112 | Trên giá mở 111, thân nến 2 (103,5 đến 112) bao phủ thân 104 đến 111 | Engulfing |
Với Dark Cloud Cover thì ngược lại. Nến 1 tăng, mở 100, đóng 108, trung điểm 104. Nến 2 mở ở 108,5 (trên giá đóng 108): đóng trên 104 thì không phải Dark Cloud; đúng 104 không đáp ứng “dưới trung điểm”; từ 100 đến 104 là Dark Cloud; đúng 100 là ranh giới; dưới 100 và thân nến 2 bao phủ thân nến 1 thì là Engulfing.
Trường hợp biên. Các nguồn nói nến 2 phải đóng “trên trung điểm” (StockCharts, Pattern Dictionary) hoặc “quá nửa thân” (Wikipedia). Vì vậy:
- Đóng đúng trung điểm thì không đáp ứng điều kiện “trên trung điểm” hay “quá nửa”. Đây là hệ quả của chính câu chữ trong định nghĩa, không phải quy ước riêng của bài.
- Đóng đúng giá mở của nến 1 (chạm đúng ranh giới thân) là trường hợp các nguồn chưa nói rõ: nguồn nói thân nến 2 phải “bao phủ hoàn toàn” thân nến 1, nhưng không nói rõ chạm đúng ranh giới có tính là bao phủ không. Bài xếp nó là ranh giới, không xếp mặc định vào Piercing/Dark Cloud hay Engulfing. Đây là cách đọc của bài, không phải chuẩn chung.
Tham khảo bổ sung: các mức đỉnh/đáy trùng nhau (Tweezer)
Các trang StockCharts đã đọc không có mục Tweezer. Phần này chỉ dựa trên một nguồn là Wikipedia, chưa có nguồn trực tiếp thứ hai, nên chỉ mang tính tham khảo bổ sung. Mức chi tiết thấp hơn các cặp trên, và bài không đưa tiêu chí của phần này vào bài tập chấm đúng/sai.
Hình 5. Hai ví dụ gồm hai nến liền nhau với hai mức thấp (hoặc cao) bằng nhau, không vẽ bối cảnh xu hướng (ví dụ giả định).
Số liệu giả định của Hình 5 (thứ tự Mở – Cao – Thấp – Đóng):
| Ví dụ | Nến 1 (Mở – Cao – Thấp – Đóng) | Nến 2 (Mở – Cao – Thấp – Đóng) | Mức bằng nhau |
|---|---|---|---|
| Tweezer Bottom | 111 – 112 – 104 – 105 | 106 – 111 – 104 – 110 | Thấp nhất 104 |
| Tweezer Top | 106 – 112 – 105 – 111 | 110 – 112 – 106 – 107 | Cao nhất 112 |
| Tiêu chí | Tweezer Bottom | Tweezer Top |
|---|---|---|
| Hình dạng theo Wikipedia | Hai hoặc nhiều nến có mức thấp nhất trùng khớp ("matching bottoms"). | Hai hoặc nhiều nến có mức cao nhất trùng khớp ("matching tops"). |
| Điều nguồn nói thêm | Hai hoặc nhiều nến, có thể không liên tiếp; kích thước và màu có thể khác nhau. | Giống bên trái. |
| Bối cảnh xu hướng | Nguồn đã đọc không nêu bối cảnh xu hướng. | Nguồn đã đọc không nêu bối cảnh xu hướng. |
| Xác nhận | Nguồn đã đọc không nêu điều kiện xác nhận. | Nguồn đã đọc không nêu điều kiện xác nhận. |
| Điểm dễ nhầm | "Trùng khớp" bao xa thì đủ: nguồn không nêu dung sai. Nếu bạn chấp nhận hai mức gần nhau, đó là quy ước riêng của bạn, không phải chuẩn chung. | Giống bên trái. |
| Diễn giải và giới hạn | Wikipedia xếp là tín hiệu đảo chiều nhỏ, quan trọng hơn khi các nến tạo thành một mẫu khác. | Giống bên trái. |
Bài này không đặt dung sai làm tiêu chuẩn chung cho “bằng nhau”. Nếu bạn dùng “hai mức chênh không quá X”, hãy ghi rõ X là quy ước của bạn.
Hai nến liền nhau của bài khác với định nghĩa của nguồn. Ví dụ trong Hình 5 chỉ dùng hai nến liền nhau để dễ vẽ và dễ so sánh. Wikipedia mô tả Tweezer là hai hoặc nhiều nến có mức đỉnh hoặc đáy trùng khớp, và các nến này có thể không liền nhau. Vì vậy một cặp nến không liền nhau, hoặc ba nến có chung một mức đáy, vẫn nằm trong cách mô tả của nguồn; ngược lại, bài này không có nguồn thứ hai để khẳng định các chi tiết như bối cảnh xu hướng hay xác nhận.
Biến thể cần kiểm chứng
Các điều kiện ở trên, đặc biệt là yêu cầu khoảng trống giá của Piercing Line và Dark Cloud Cover, là mô tả của các nguồn dựa trên ví dụ cổ phiếu với nến theo ngày. Ở thị trường hoạt động gần như liên tục hoặc ở khung thời gian ngắn, khoảng trống giữa hai nến có thể ít xảy ra hoặc mang ý nghĩa khác. Nếu bạn thay yêu cầu này bằng một điều kiện khác (ví dụ chỉ cần mở trong vùng của nến trước), hoặc đổi “10 đến 20 ngày” thành số nến ở khung khác, hãy coi đó là biến thể cần kiểm chứng, không phải nguyên văn nguồn.
Bảng tra cứu ngắn
| Mẫu | Quan hệ giữa hai nến | Bối cảnh | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Bullish Engulfing | Nến tăng có thân bao phủ thân nến giảm | Sau đà giảm | StockCharts |
| Bearish Engulfing | Nến giảm có thân bao phủ thân nến tăng | Sau đà tăng | StockCharts |
| Bullish Harami | Thân nến 2 nhỏ, nằm trong thân nến 1 lớn | Sau đà giảm | StockCharts |
| Bearish Harami | Thân nến 2 nhỏ, nằm trong thân nến 1 lớn | Sau đà tăng | StockCharts |
| Piercing Line | Nến tăng mở thấp và đóng trên trung điểm thân nến giảm, chưa tới giá mở nến 1 | Sau đà giảm | StockCharts, Wikipedia |
| Dark Cloud Cover | Nến giảm mở cao và đóng dưới trung điểm thân nến tăng, chưa tới giá mở nến 1 | Sau đà tăng | StockCharts, Wikipedia |
| Tweezer Bottom | Hai (hoặc nhiều) mức thấp nhất trùng khớp | Nguồn không nêu | Wikipedia (tham khảo bổ sung) |
| Tweezer Top | Hai (hoặc nhiều) mức cao nhất trùng khớp | Nguồn không nêu | Wikipedia (tham khảo bổ sung) |
Tóm tắt
- Mẫu hai cây xét quan hệ giữa hai nến: thân bao phủ (Engulfing), thân nằm trong thân (Harami), đóng quá trung điểm thân (Piercing Line, Dark Cloud Cover), hai mức đỉnh hoặc đáy trùng khớp (Tweezer).
- Engulfing và Harami xét thân, không mặc định xét cả bóng. Inside Bar xét high và low.
- Yêu cầu khoảng trống giá khác nhau giữa các nguồn. Piercing Line và Dark Cloud Cover khác Engulfing ở chỗ nến 2 đóng trong thân nến 1 chứ không bao phủ toàn bộ thân; đúng trung điểm không đáp ứng “trên/dưới trung điểm”, còn đúng giá mở nến 1 là trường hợp biên mà nguồn chưa nói rõ (cách đọc của bài).
- Tweezer là phần tham khảo bổ sung dựa trên một nguồn (Wikipedia); nguồn không nêu dung sai, bối cảnh hay xác nhận.
- Ba lớp: hình dạng, bối cảnh xu hướng, diễn biến sau mẫu. Xác nhận mẫu không phải bằng chứng về hiệu quả giao dịch.
- Điều chỉnh định nghĩa cho thị trường liên tục hay khung thời gian khác là biến thể cần kiểm chứng.
Ôn tập
Hãy tự làm trước, rồi mở phần đáp án.
Bài tập 1. Hai cặp nến dưới đây cùng xuất hiện sau một đà giảm (mở, cao, thấp, đóng). Cặp nào đáp ứng hình dạng của Bullish Engulfing theo StockCharts?
- Cặp A: nến 1 là 50, 55, 45, 47; nến 2 là 46, 53, 45,5, 52.
- Cặp B: nến 1 là 50, 55, 45, 47; nến 2 là 48, 53, 47,5, 52.
Xem đáp án
Nến 1 của cả hai cặp là nến giảm, thân từ 47 đến 50.
- Cặp A: đáp ứng. Nến 2 là nến tăng với thân từ 46 đến 52, bao phủ thân 47 đến 50 (46 < 47 và 52 > 50). Giá cao nhất 53 của nến 2 thấp hơn 55 và giá thấp nhất 45,5 cao hơn 45 nên bóng không bao phủ hết, nhưng StockCharts nói điều đó không bắt buộc.
- Cặp B: không đáp ứng. Nến 2 có thân từ 48 đến 52, nhưng 48 cao hơn 47 nên thân nến 2 không bao phủ phần thân từ 47 đến 48 của nến 1.
Cặp A mới chỉ đáp ứng lớp hình dạng (và bối cảnh đà giảm đã cho). Lớp xác nhận vẫn chưa có.
Bài tập 2. Một cặp nến sau đà tăng: nến 1 là 100, 109, 99,5, 108 (tăng); nến 2 là 108,5, 109, 102,5, 103 (giảm). Tính trung điểm thân nến 1 và nói cặp này có đáp ứng Dark Cloud Cover theo StockCharts không. Theo cách đọc của Wikipedia thì sao?
Xem đáp án
Trung điểm thân nến 1: (100 + 108) ÷ 2 = 104.
- Theo StockCharts bài viết: nến 2 mở ở 108,5, trên giá đóng 108 của nến 1, và đóng ở 103, dưới trung điểm 104. Cặp này đáp ứng.
- Theo Wikipedia: nến 2 phải mở trên mức cao nhất của nến 1. Mức cao nhất của nến 1 là 109, mà 108,5 thấp hơn 109, nên cặp này chưa đáp ứng theo cách đọc đó.
Đây là chỗ các nguồn khác nhau. Hãy ghi rõ nguồn bạn dùng.
Bài tập 3 (phản ví dụ và trường hợp biên). Sau một đà giảm, nến 1 có Mở – Cao – Thấp – Đóng là 80 – 81 – 72 – 73 (giảm). Có bốn biến thể của nến 2, mỗi biến thể là một bộ OHLC riêng (High luôn lớn hơn hoặc bằng Mở và Đóng, Low nhỏ hơn hoặc bằng Mở và Đóng):
| Biến thể | Nến 2 (Mở – Cao – Thấp – Đóng) |
|---|---|
| a | 72,5 – 77 – 72 – 76 |
| b | 72,5 – 77 – 72 – 76,5 |
| c | 72,5 – 80 – 72 – 80 |
| d | 72,5 – 81 – 72 – 81 |
Tính trung điểm thân nến 1, rồi cho biết mỗi biến thể có phải Piercing Line theo StockCharts không.
Xem đáp án
Trung điểm thân nến 1: (80 + 73) ÷ 2 = 76,5.
Nến 2 mở ở 72,5, dưới giá đóng 73 của nến 1, nên đạt yêu cầu mở. Nhưng nến 2 đóng ở 76, dưới trung điểm 76,5. Theo StockCharts, đóng dưới trung điểm “có thể là một đảo chiều nhưng không được coi là tăng”. Vậy không đáp ứng Piercing Line.
Cả bốn bộ OHLC đều hợp lệ (ví dụ biến thể c: Low 72 ≤ 72,5 và High 80 ≥ 80). Kết quả theo yêu cầu “mở dưới giá đóng 73 của nến 1” (cả bốn đều mở ở 72,5) và vị trí giá đóng:
- Biến thể a (đóng 76): dưới trung điểm 76,5, chưa đạt Piercing Line.
- Biến thể b (đóng 76,5): đúng trung điểm. Các nguồn nói “trên trung điểm” hoặc “quá nửa thân”, nên đóng đúng trung điểm không đáp ứng điều kiện đó.
- Biến thể c (đóng 80, bằng giá mở của nến 1): thân nến 2 (72,5 đến 80) chạm đúng ranh giới thân nến 1 (73 đến 80). Nguồn không nói rõ, nên đây là trường hợp ranh giới, bài không xếp mặc định vào Piercing Line hay Engulfing.
- Biến thể d (đóng 81, trên 80): thân nến 2 (72,5 đến 81) bao phủ hoàn toàn thân 73 đến 80, nên là hình dạng Engulfing, không phải Piercing Line.
Bài tập 4 (Harami và Inside Bar). Hai nến: nến 1 là 100, 110, 90, 102 (tăng, thân 100 đến 102); nến 2 là 95, 108, 92, 105 (tăng, thân 95 đến 105). Cặp này có phải Inside Bar không? Có phải Harami không?
Xem đáp án
- Inside Bar: high 108 thấp hơn 110 và low 92 cao hơn 90. Vậy high/low của nến 2 nằm trong high/low của nến 1, nên là Inside Bar.
- Harami: thân nến 2 từ 95 đến 105 không nằm trong thân nến 1 từ 100 đến 102 (thân nến 2 còn rộng hơn). Vậy không phải Harami.
Ví dụ cho thấy hai khái niệm xét hai thứ khác nhau: Inside Bar xét high/low, Harami xét thân.
Câu hỏi suy ngẫm (không chấm đúng/sai). Hai nến sau một đà tăng có giá cao nhất là 112 và 112,5. Bạn có gọi đây là Tweezer Top không? Vì sao, và bạn sẽ ghi lại quy ước nào?
Xem gợi ý
Wikipedia mô tả Tweezer là hai hoặc nhiều nến có mức đỉnh hoặc đáy trùng khớp, và không nêu dung sai. Bài này cũng không có nguồn thứ hai để chọn một ngưỡng. Vì vậy câu hỏi không có đáp án đúng chung: chênh lệch 0,5 có đủ gọi là “trùng khớp” hay không là quy ước của bạn.
Điều bạn làm được là ghi số đo (112 và 112,5, chênh 0,5), nêu quy ước bạn dùng và dùng nhất quán. Vì phần Tweezer chỉ là tham khảo bổ sung, bài không đưa nó vào bài tập chấm đúng/sai.
Nguồn tham khảo
- StockCharts ChartSchool, Candlestick Bullish Reversal Patterns (Bullish Engulfing, Piercing Pattern, Bullish Harami: tiêu chí, xu hướng trước đó, xác nhận)
- StockCharts ChartSchool, Candlestick Bearish Reversal Patterns (Bearish Engulfing, Dark Cloud Cover, Bearish Harami: tiêu chí, xu hướng trước đó, xác nhận)
- StockCharts ChartSchool, Candlestick Pattern Dictionary (định nghĩa ngắn của Harami, Engulfing, Piercing Line, Dark Cloud Cover)
- Wikipedia, Candlestick pattern (Engulfing, Harami, Piercing line, Dark cloud cover, Tweezer tops/bottoms; nhận diện mang tính chủ quan)
- Wikipedia, Price action trading (định nghĩa inside bar theo high và low của thanh trước)
Bài liên quan
-
Lệnh thị trường và lệnh chờ khác nhau ở đâu Các loại lệnh phổ biến, điều mỗi loại ưu tiên và không bảo đảm, và những điểm dễ nhầm.
-
Thị trường vận hành thế nào? Những khái niệm cơ bản nhất Giá hình thành từ đâu, ai đang mua bán, và vì sao giá di chuyển. Một bản đồ ngắn cho người mới.
-
Các dạng nến cơ bản Nến thân dài, thân ngắn, marubozu, spinning top, doji và các dạng doji phổ biến. Cách nhận diện, điểm dễ nhầm, điều quan sát được và giới hạn khi diễn giải. Định nghĩa có thể khác nhau giữa các tài liệu.
Đọc xong và muốn trao đổi, hỏi thêm hoặc chia sẻ cách bạn hiểu bài này?
Kết nối với Alpha X