- Thư viện
- Kiến thức trading
- Bài viết
Mẫu nến một cây
Hammer, Hanging Man, Inverted Hammer và Shooting Star theo quy ước của StockCharts ChartSchool. Ba lớp của một mẫu (hình dạng, bối cảnh xu hướng, diễn biến sau mẫu), điều kiện xác nhận theo nguồn, giới hạn, và vì sao xác nhận mẫu không phải bằng chứng về hiệu quả giao dịch.
Phạm vi áp dụng: Biểu đồ nến OHLC thông thường theo thời gian. Quy ước và ví dụ của StockCharts nói về giá cổ phiếu với nến theo ngày; các ví dụ trong bài là số liệu giả định.
Bài cần đọc trước
Quy ước dùng trong bài. Bài này dùng cách gọi của StockCharts ChartSchool làm quy ước chính: Hammer và Inverted Hammer xuất hiện sau một đà giảm; Hanging Man và Shooting Star xuất hiện sau một đà tăng. Tài liệu khác có thể gọi hoặc đặt tiêu chí khác.
Mục tiêu bài học
Sau bài này, bạn có thể:
- Mô tả bốn mẫu nến một cây theo quy ước nêu trên.
- Tách ba lớp của một mẫu: hình dạng, bối cảnh xu hướng và diễn biến sau mẫu.
- Nêu điều kiện xác nhận mà nguồn mô tả, kèm phạm vi dữ liệu của nguồn.
- Phân biệt xác nhận mẫu với bằng chứng về hiệu quả giao dịch.
- Nhận ra khi nào một cây nến thiếu điều kiện hoặc cần thận trọng khi gọi tên.
Bài này nối tiếp Các dạng nến cơ bản và Đọc nến trong bối cảnh. Các ví dụ đều là số liệu giả định.
Ba lớp của một mẫu
Một mẫu nến theo cách StockCharts mô tả gồm ba lớp. Hãy giữ chúng tách biệt:
- Hình dạng đáp ứng mô tả. Ví dụ Hammer có thân nhỏ, bóng dưới dài (ít nhất gấp đôi thân theo StockCharts) và bóng trên ngắn hoặc không có. StockCharts còn nêu tiêu chí bổ sung cho Hammer là biên độ nên lớn so với 10 đến 20 ngày trước.
- Bối cảnh xu hướng phù hợp để nhận diện mẫu tiềm năng. Theo StockCharts, mẫu đảo chiều tăng nên hình thành trong xu hướng giảm, và mẫu đảo chiều giảm trong xu hướng tăng.
- Diễn biến sau mẫu đáp ứng điều kiện xác nhận theo nguồn. StockCharts nói hầu hết các mẫu cần xác nhận. Khi chưa có xác nhận, các mẫu đảo chiều tăng được coi là trung lập, và nhiều nhất là chỉ ra một mức hỗ trợ tiềm năng.
Chưa có lớp 3 không có nghĩa là bạn không được nhận ra hình dạng. Bạn vẫn có thể ghi: “hình giống Hammer sau một đà giảm, chưa xác nhận”. Theo StockCharts, đến khi có xác nhận thì mẫu mới được coi là có hiệu lực.
Định nghĩa không hoàn toàn thống nhất giữa các tài liệu, và Wikipedia ghi nhận việc nhận diện mẫu nến mang tính chủ quan. Hãy ghi rõ tiêu chí bạn dùng.
Quy ước màu của các hình trong bài này: nến tăng (đóng cao hơn mở) tô xanh ngọc, nến giảm (đóng thấp hơn mở) tô đỏ san hô, nến doji (đóng bằng mở) tô xám sáng. Màu chỉ là quy ước của các hình này; nền tảng khác có thể tô khác, nên hãy đọc theo nhãn trong hình và theo số liệu Mở – Cao – Thấp – Đóng.
Hình 1. Hai cặp có hình dạng giống nhau nhưng khác bối cảnh xu hướng (ví dụ giả định).
Số liệu giả định của bốn cây nến trong Hình 1:
| Mẫu | Mở | Cao | Thấp | Đóng |
|---|---|---|---|---|
| Hammer | 102 | 103 | 94 | 103 |
| Hanging Man | 106 | 107 | 98 | 107 |
| Inverted Hammer | 102 | 111 | 102 | 103 |
| Shooting Star | 106 | 115 | 106 | 107 |
Từ đó, số đo là: Hammer và Hanging Man đều có thân 1, bóng trên 0, bóng dưới 8, biên độ 9. Inverted Hammer và Shooting Star đều có thân 1, bóng trên 8, bóng dưới 0, biên độ 9.
Cặp 1: Hammer và Hanging Man
Cả hai có thân nhỏ ở phía trên biên độ, bóng dưới dài và bóng trên ngắn hoặc không có. StockCharts lưu ý Hammer và Hanging Man giống hệt nhau và chỉ khác ở bối cảnh xu hướng trước đó. Màu của thân (trắng hay đen) không quyết định việc nến có đủ điều kiện hay không.
| Tiêu chí | Hammer | Hanging Man |
|---|---|---|
| Lớp 1: hình dạng theo StockCharts | Thân nhỏ, bóng dưới ít nhất gấp đôi thân, bóng trên ngắn hoặc không có. Tiêu chí bổ sung: biên độ lớn so với 10 đến 20 ngày trước. | Giống Hammer. |
| Lớp 2: bối cảnh xu hướng | Sau một đà giảm. | Sau một đà tăng. |
| Diễn giải của StockCharts | Người bán đẩy giá xuống trong phiên nhưng người mua phục hồi và giá đóng cửa mạnh, có thể là dấu hiệu hồi phục tăng. | Áp lực bán có thể đang tăng lên; có thể đánh dấu một đỉnh hoặc vùng kháng cự. |
| Lớp 3: xác nhận theo StockCharts | Cần xác nhận tăng: khoảng trống giá lên hoặc một nến trắng dài, lý tưởng là với khối lượng lớn. | Cần xác nhận giảm: khoảng trống giá xuống hoặc một nến đen dài, lý tưởng là với khối lượng lớn. |
| Giới hạn | StockCharts diễn giải rằng mức thấp cho thấy vẫn còn nhiều người bán, nên không nên hành động một mình. Chưa xác nhận thì được coi là trung lập. | Hình dạng giống hệt Hammer, chỉ khác bối cảnh. StockCharts nói cần xác nhận giảm trước khi hành động. |
Cặp 2: Inverted Hammer và Shooting Star
Cả hai có thân nhỏ ở phía dưới biên độ, bóng trên dài và bóng dưới ngắn hoặc không có. StockCharts lưu ý Inverted Hammer trông giống hệt Shooting Star và chỉ khác ở bối cảnh xu hướng trước đó. Màu thân cũng không quyết định.
| Tiêu chí | Inverted Hammer | Shooting Star |
|---|---|---|
| Lớp 1: hình dạng theo StockCharts | Thân nhỏ, bóng trên dài, bóng dưới ngắn hoặc không có. | Thân nhỏ, bóng trên ít nhất gấp đôi thân, bóng dưới ngắn hoặc không có. StockCharts mô tả nó ở "vị trí sao" (mở cao hơn với khoảng trống giá) nhưng ghi nhận vị trí khoảng trống còn bị tranh luận. |
| Lớp 2: bối cảnh xu hướng | Sau một đà giảm. | Sau một đà tăng. |
| Diễn giải của StockCharts | Người mua đẩy giá lên trong phiên nhưng không giữ được, giá đóng cửa thấp hơn nhiều so với mức cao nhất. Sau một đà giảm, có thể là một điểm đảo chiều hoặc hỗ trợ tiềm năng. | Giá tăng trong phiên nhưng người bán kéo giá xuống, có thể đánh dấu một điểm đảo chiều hoặc kháng cự. |
| Lớp 3: xác nhận theo StockCharts | Cần xác nhận tăng: khoảng trống giá lên hoặc một nến trắng dài, lý tưởng là với khối lượng lớn. | Cần xác nhận giảm: khoảng trống giá xuống hoặc một nến đen dài, lý tưởng là với khối lượng lớn. Ví dụ của StockCharts được xác nhận bằng khoảng trống giá xuống ở ngày sau. |
| Giới hạn | Cần xác nhận tăng trước khi hành động theo StockCharts. | StockCharts nói không nên dùng một mình, và "lớn" là một khái niệm tương đối. |
Bối cảnh dữ liệu của điều kiện xác nhận
Các điều kiện xác nhận ở trên là mô tả của StockCharts, dựa trên ví dụ về giá cổ phiếu với nến theo ngày (tiêu chí biên độ cũng nói “10 đến 20 ngày”). Vì vậy:
- Phạm vi 10 đến 20 ngày là nguyên văn của nguồn. Nếu bạn dùng nến 1 giờ hay khung khác và đổi thành 10 đến 20 nến, đó là một cách điều chỉnh do bạn đặt ra, cần kiểm chứng, không phải điều nguồn nói.
- Khoảng trống giá phụ thuộc vào cách thị trường mở và đóng phiên. Ở thị trường hoạt động gần như liên tục hoặc khi dùng nến ngắn, khoảng trống giữa hai nến có thể ít xảy ra hoặc mang ý nghĩa khác.
- Khối lượng không có trong dữ liệu OHLC của bài, và ý nghĩa của “khối lượng lớn” có thể khác giữa các loại thị trường.
Bài này không mặc định rằng các điều kiện xác nhận áp dụng giống nhau cho cổ phiếu, forex và tiền mã hóa. Bài cũng chưa đối chiếu nguồn riêng cho từng loại thị trường đó.
Xác nhận mẫu khác với bằng chứng về hiệu quả giao dịch
- Xác nhận mẫu là điều kiện mà nguồn mô tả để mẫu được coi là có hiệu lực, ví dụ khoảng trống giá hay một nến dài theo hướng của mẫu. Đây là một phần của cách nhận diện.
- Bằng chứng về hiệu quả giao dịch là kết quả đo được: số lần mẫu xuất hiện, chuyện gì xảy ra sau mỗi lần, trên bao nhiêu dữ liệu, có tính chi phí hay không, và có còn đúng ở dữ liệu chưa dùng để chọn mẫu hay không.
Các nguồn đã đọc mô tả điều kiện xác nhận nhưng không đưa số liệu hiệu quả. Wikipedia còn ghi nhận có tranh luận trong học thuật về khả năng dự báo của các mẫu nến, và không tóm tắt kết quả. Vì vậy một mẫu “đã được xác nhận” chưa có nghĩa là giao dịch theo nó sẽ có lãi.
Bài này không đưa tỷ lệ thắng và không đưa quy tắc vào lệnh. Muốn dùng một mẫu trong hệ thống, bạn cần viết rõ quy tắc và kiểm chứng bằng dữ liệu, như ở bước “Kiểm chứng” của trang Xây dựng hệ thống.
Trường hợp thiếu điều kiện hoặc cần thận trọng
Một cây nến có hình dạng gần giống chưa chắc đã đủ cả ba lớp. Hình 2 cho ba trường hợp giống Hammer, tính theo tiêu chí của StockCharts (tiêu chí khác có thể cho kết quả khác).
Hình 2. Ba trường hợp có hình giống Hammer: thiếu điều kiện hoặc cần thận trọng (ví dụ giả định).
| Trường hợp | Số đo | Nhận xét |
|---|---|---|
| A | Thân 1, bóng dưới 8 | Thiếu bối cảnh: hình đạt, nhưng trước đó là giai đoạn đi ngang, không phải đà giảm |
| B | Thân 2, bóng dưới 3 | Thiếu hình dạng: bóng dưới bằng 1,5 lần thân, chưa tới 2 lần |
| C | Thân 0,5, bóng dưới 1 | Cần thận trọng: hình và bối cảnh đạt, nhưng biên độ 1,5 trong khi các nến trước đều có biên độ 10 |
Với trường hợp C: StockCharts nêu biên độ nên lớn so với 10 đến 20 ngày trước. Biên độ nhỏ làm mẫu này kém nổi bật theo tiêu chí bổ sung đó, nhưng không tự động là bằng chứng nó không phải Hammer.
Còn một trường hợp nữa: hình dạng đạt và có bối cảnh phù hợp, nhưng chưa có diễn biến xác nhận (lớp 3). Theo StockCharts, mẫu lúc này chưa có hiệu lực và được coi là trung lập. Bạn vẫn có thể mô tả nó là “hình giống Hammer sau đà giảm, chưa xác nhận”.
Bảng tra cứu ngắn
| Mẫu | Hình dạng | Bối cảnh | Xác nhận theo StockCharts |
|---|---|---|---|
| Hammer | Thân nhỏ ở trên, bóng dưới dài | Sau đà giảm | Khoảng trống lên hoặc nến trắng dài |
| Hanging Man | Giống Hammer | Sau đà tăng | Khoảng trống xuống hoặc nến đen dài |
| Inverted Hammer | Thân nhỏ ở dưới, bóng trên dài | Sau đà giảm | Khoảng trống lên hoặc nến trắng dài |
| Shooting Star | Giống Inverted Hammer | Sau đà tăng | Khoảng trống xuống hoặc nến đen dài |
Tóm tắt
- Theo quy ước của bài: Hammer và Inverted Hammer sau đà giảm; Hanging Man và Shooting Star sau đà tăng.
- Một mẫu có ba lớp: hình dạng, bối cảnh xu hướng và diễn biến sau mẫu. Chưa có lớp 3 thì mẫu chưa có hiệu lực theo nguồn, nhưng bạn vẫn có thể mô tả hình dạng và bối cảnh.
- Các câu về người mua và người bán là diễn giải của nguồn, không phải điều đo được từ OHLC.
- Điều kiện xác nhận của StockCharts dựa trên ví dụ cổ phiếu, nến theo ngày. Không mặc định áp dụng giống nhau cho mọi thị trường.
- Xác nhận mẫu là điều kiện nhận diện, không phải bằng chứng về hiệu quả giao dịch.
Ôn tập
Hãy tự làm trước, rồi mở phần đáp án.
Bài tập 1. Một nến có mở 50, cao nhất 51, thấp nhất 42, đóng 51.
a. Tính thân, bóng trên, bóng dưới và tỷ lệ bóng dưới so với thân. b. Theo quy ước của bài, gọi tên nó nếu trước đó là năm nến giảm, và nếu trước đó là năm nến tăng. c. Trong ba lớp, lớp nào đã có và lớp nào chưa có (giả sử chưa có nến nào sau nó)?
Xem đáp án
a. Thân: 51 − 50 = 1. Bóng trên: 51 − 51 = 0. Bóng dưới: 50 − 42 = 8. Bóng dưới bằng 8 lần thân.
b. Sau năm nến giảm: Hammer. Sau năm nến tăng: Hanging Man. Hình dạng giống hệt nhau, chỉ khác bối cảnh.
c. Lớp 1 (hình dạng) đã đạt: bóng dưới gấp 8 lần thân. Lớp 2 (bối cảnh) tùy năm nến trước như ở câu b. Lớp 3 (diễn biến sau mẫu) chưa có, vì chưa có nến sau. Theo StockCharts, lúc này mẫu chưa có hiệu lực. Bạn vẫn có thể mô tả: “hình giống Hammer sau đà giảm, chưa xác nhận”.
Bài tập 2. Hai nến cùng đứng sau một đà giảm, các nến trước đó đều có biên độ 10.
- Nến X: mở 100, cao nhất 102, thấp nhất 97, đóng 102.
- Nến Y: mở 99,5, cao nhất 100, thấp nhất 98,5, đóng 100.
Theo tiêu chí của StockCharts, mỗi nến thiếu điều kiện hay cần thận trọng ở điểm nào?
Xem đáp án
Nến X. Thân: 102 − 100 = 2. Bóng dưới: 100 − 97 = 3, bằng 1,5 lần thân. Chưa tới 2 lần nên thiếu hình dạng theo tiêu chí này.
Nến Y. Thân: 100 − 99,5 = 0,5. Bóng dưới: 99,5 − 98,5 = 1, bằng 2 lần thân, nên hình dạng đạt tiêu chí. Nhưng biên độ chỉ 1,5 trong khi các nến trước đều là 10, nên cần thận trọng: mẫu kém nổi bật theo tiêu chí bổ sung về biên độ. Điều này không tự động có nghĩa nó không phải Hammer.
Nếu bạn dùng tiêu chí khác, hãy ghi rõ tiêu chí đó.
Bài tập 3. Một người nói: “Hammer này đã được xác nhận bằng một nến tăng ngày hôm sau, vậy chắc chắn mua theo là có lãi.” Nhận định này sai ở đâu?
Xem đáp án
- Xác nhận chỉ là điều kiện nhận diện mẫu, như nguồn mô tả (khoảng trống giá hoặc nến dài theo hướng của mẫu). Nó không phải kết quả đo hiệu quả giao dịch.
- “Chắc chắn có lãi” là kết luận chưa đủ bằng chứng. Muốn nói về hiệu quả, cần dữ liệu: số lần xuất hiện, chuyện gì xảy ra sau mỗi lần, có tính chi phí, và có còn đúng ở dữ liệu chưa dùng để chọn mẫu hay không. Các nguồn đã đọc không đưa số liệu như vậy.
- Điều kiện xác nhận của StockCharts dựa trên ví dụ cổ phiếu với nến theo ngày, nên không mặc định áp dụng giống nhau cho mọi thị trường.
- Wikipedia còn ghi nhận có tranh luận trong học thuật về khả năng dự báo của các mẫu nến.
Cách nói thận trọng hơn: “Đây là một Hammer theo tiêu chí tôi dùng, đã có xác nhận theo mô tả của nguồn. Hiệu quả giao dịch của nó cần được kiểm chứng riêng.”
Nguồn tham khảo
- StockCharts ChartSchool, Introduction to Candlesticks (Hammer, Hanging Man, Inverted Hammer, Shooting Star: hình dạng, xu hướng trước đó, xác nhận, diễn giải; Hammer và Hanging Man giống hệt nhau, Inverted Hammer và Shooting Star giống hệt nhau)
- StockCharts ChartSchool, Candlestick Bullish Reversal Patterns (Hammer: bóng dưới ít nhất gấp đôi thân, biên độ lớn so với 10 đến 20 ngày trước; mẫu đảo chiều tăng nên hình thành trong xu hướng giảm; hầu hết mẫu cần xác nhận)
- StockCharts ChartSchool, Candlestick Bearish Reversal Patterns (Shooting Star: bóng trên ít nhất gấp đôi thân; vị trí khoảng trống giá còn tranh luận; không nên dùng một mình)
- Wikipedia, Candlestick pattern (nhận diện mang tính chủ quan; tranh luận trong học thuật về khả năng dự báo; Hanging Man với bóng dưới hai hoặc ba lần thân)
Bài liên quan
-
Lệnh thị trường và lệnh chờ khác nhau ở đâu Các loại lệnh phổ biến, điều mỗi loại ưu tiên và không bảo đảm, và những điểm dễ nhầm.
-
Thị trường vận hành thế nào? Những khái niệm cơ bản nhất Giá hình thành từ đâu, ai đang mua bán, và vì sao giá di chuyển. Một bản đồ ngắn cho người mới.
-
Các dạng nến cơ bản Nến thân dài, thân ngắn, marubozu, spinning top, doji và các dạng doji phổ biến. Cách nhận diện, điểm dễ nhầm, điều quan sát được và giới hạn khi diễn giải. Định nghĩa có thể khác nhau giữa các tài liệu.
Đọc xong và muốn trao đổi, hỏi thêm hoặc chia sẻ cách bạn hiểu bài này?
Kết nối với Alpha X